Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Bodo Glimt, 19:30 ngày 12/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 12/07/2026
KFUM Oslo 0 Kết thúc HT 0-1 2
Bodo Glimt
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Sondre Brunstad Fet | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Rasmus Eggen Vinge | 60' ⇄ | |
| ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Magnus Retsius Grodem | 60' ⇄ | |
| Martin Tangen Vinjor | 65' | |
| 68' ⇄ | ▲ Daniel Joshua Bassi Jakobsen ▼ Ola Brynhildsen | |
| 69' ⇄ | ▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Kasper Waarst Hogh | |
| 69' ⇄ | ▲ Ulrik Saltnes ▼ Hakon Evjen | |
| 69' ⇄ | ▲ Jostein Gundersen ▼ Odin Luras Bjortuft | |
| ▲ David Hickson Gyedu ▼ Jonas Lange Hjorth | 70' ⇄ | |
| ▲ Teodor Haltvik ▼ Robin Rasch | 70' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Andreas Klausen Helmersen(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend) | |
| ▲ Hakon Helland Hoseth ▼ Sander Hansen Sjokvist | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Anders Klynge ▼ Sondre Brunstad Fet | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 17 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 25 |
Chủ = KFUM Oslo · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 15 (79%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 21 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 10 | 11 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 11 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 2 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
KFUM Oslo 0 (0%)Hòa 3 (60%)Bodo Glimt 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 22/11/25 | KFUM Oslo | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1 | 3 | B |
| 27/04/25 | Bodo Glimt | 3-0 (0-0) | KFUM Oslo | -1.75 | 3 | B |
| 27/07/24 | KFUM Oslo | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/05/24 | Bodo Glimt | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
BBHTBBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.25 | 3 | B |
| 17/02/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | Kongsvinger | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTHTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Bodo Glimt | 7-0 (5-0) | Junkeren | - | - | T |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/03/26 | Bodo Glimt | 3-0 (2-0) | Sporting CP | 0 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
KFUM Oslo
Bodo Glimt
1Emil Odegaard2Daniel Schneider13Brage Skaret19Eirik Franke Saunes7CRobin Rasch16Jonas Lange Hjorth21Sander Hansen Sjokvist27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge28Magnus Retsius Grodem12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft5CHaitam Aleesami20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta8Sondre Auklend17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet26Hakon Evjen9Kasper Waarst Hogh11Ole Didrik Blomberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Emil Odegaard6.6
- 2Daniel Schneider6.7
- 7Robin Rasch C▼ Rời sân 70'6.5
- 10Bilal Njie7.5
- 13Brage Skaret5.7
- 16Jonas Lange Hjorth▼ Rời sân 70'6.8
- 18Rasmus Eggen Vinge▼ Rời sân 60'6.5
- 19Eirik Franke Saunes6.9
- 21Sander Hansen Sjokvist▼ Rời sân 82'6.5
- 27Tore Andre Soras7.3
- 28Magnus Retsius Grodem▼ Rời sân 60'6.7
Khách · 442
- 4Odin Luras Bjortuft▼ Rời sân 69'6.9
- 5Haitam Aleesami C7.7
- 8Sondre Auklend🎯 Kiến tạo 74'8.5
- 9Kasper Waarst Hogh▼ Rời sân 69'6.8
- 11Ole Didrik Blomberg7.4
- 12Nikita Haikin7.6
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 68'7
- 19Sondre Brunstad Fet⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 20Fredrik Sjovold6.8
- 25Isak Dybvik Maatta6.9
- 26Hakon Evjen▼ Rời sân 69'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
26
Tấn công
10294
Tấn công nguy hiểm
4457
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
422469
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
124
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
3932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.021.76
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
38 62
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM Oslo (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Bodo Glimt (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFUM Oslo (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Bodo Glimt (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 4/1 | 12/17 | 2 | |||
| 27Tore Andre Soras Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 40/45 | 7 | |||
| 19Eirik Franke Saunes Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 45/54 | 2 | |||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 16/18 | 1 | |||
| 28Magnus Retsius Grodem Trung phong | 6.7 | 1/1 | 17/22 | 0 | |||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 1Emil Odegaard Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/37 | 0 | |||
| 7Robin Rasch Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 34/41 | 2 | |||
| 21Sander Hansen Sjokvist Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 39/43 | 5 | |||
| 42David Hickson Gyedu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Martin Tangen Vinjor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 19/24 | 1 | 🟨 | ||
| 17Teodor Haltvik (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 14Hakon Helland Hoseth (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 2/0 | 54/56 | 3 | ||
| 5Haitam Aleesami Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 76/83 | 0 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 16/21 | 1 | ||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 18/30 | 1 | |||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 7 | 2/1 | 23/31 | 1 | |||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 50/58 | 0 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 9Kasper Waarst Hogh Trung phong | 6.8 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 40/52 | 2 | |||
| 26Hakon Evjen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 21Andreas Klausen Helmersen (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 14Ulrik Saltnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 24Daniel Joshua Bassi Jakobsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Jostein Gundersen (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 22Anders Klynge (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916-9-19 | |
| Sân nhà | Aspmyra stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Johannes Moesgaard | HLV | Kjetil Knutsen |
| Norway | Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.50 | 4.65 | 1.37 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.90 ↓ | 4.45 ↓ | 1.44 ↑ | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.70 | 1.44 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.40 ↓ | 4.50 ↓ | 1.54 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.33 ↓ | 1.50 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.99 ↑ | -1.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.48 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.85 ↓ | 4.35 ↓ | 1.54 ↑ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | -1.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.40 ↓ | 1.57 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.40 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.20 ↓ | 1.52 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.48 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.85 ↓ | 4.35 ↓ | 1.54 ↑ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | -1.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 5.20 | 1.42 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.01 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.75 ↓ | 1.57 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.97 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.46 | 1.42 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 4.99 ↓ | 4.24 ↓ | 1.50 ↑ | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 4.85 | 1.44 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.35 ↓ | 4.59 ↓ | 1.56 ↑ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.33 ↓ | 1.48 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.45 | 0.99 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.60 ↑ | 1.53 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.54 | 5.04 | 1.40 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.56 ↓ | 4.75 ↓ | 1.53 ↑ | 0.99 | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 4.35 | 1.40 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 5.30 | 4.35 | 1.40 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | -1.25 | 1.05 | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.44 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.52 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.58 | 4.63 | 1.47 | 1.22 | 3.50 | 0.68 | 0.73 | -1.50 | 1.13 |
| Live | 5.47 ↓ | 4.60 ↓ | 1.55 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.75 ↑ | -1.25 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.42 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.33 ↓ | 1.55 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.79 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.20 | 1.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.