Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Bodo Glimt, 19:30 ngày 12/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 12/07/2026
KFUM Oslo
0 Kết thúc HT 0-1 2
Bodo Glimt
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

KFUM Oslo Phút Bodo Glimt
24' 0 - 1 Sondre Brunstad Fet
HT 0-1
▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Rasmus Eggen Vinge60'
▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Magnus Retsius Grodem60'
Martin Tangen Vinjor 65'
68' ▲ Daniel Joshua Bassi Jakobsen ▼ Ola Brynhildsen
69' ▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Kasper Waarst Hogh
69' ▲ Ulrik Saltnes ▼ Hakon Evjen
69' ▲ Jostein Gundersen ▼ Odin Luras Bjortuft
▲ David Hickson Gyedu ▼ Jonas Lange Hjorth70'
▲ Teodor Haltvik ▼ Robin Rasch70'
74' 0 - 2 Andreas Klausen Helmersen(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend)
▲ Hakon Helland Hoseth ▼ Sander Hansen Sjokvist82'
83' ▲ Anders Klynge ▼ Sondre Brunstad Fet
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 28
Hòa 00 21
Bại 30 61
Ghi bàn 16 828
Mất bàn 60 176
Điểm 09 825

Chủ = KFUM Oslo · Khách = Bodo Glimt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFUM Oslo (21)Hiệp 1 / Cả trậnBodo Glimt (19)
3 (14%)Thắng/Thắng15 (79%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
10 (48%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1333713211213
Sân nhà7313661011
Sân khách6024715216
6 gần6114411--

Bodo Glimt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223411322
Sân nhà7601202182
Sân khách7421149142
6 gần6510225--

Thành tích đối đầu (5 trận)

KFUM Oslo 0 (0%)Hòa 3 (60%)Bodo Glimt 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D122/11/25KFUM Oslo1-2 (0-1)Bodo Glimt4-10-13B
NOR D127/04/25Bodo Glimt3-0 (0-0)KFUM Oslo11-6-1.753B
NOR D127/07/24KFUM Oslo1-1 (1-0)Bodo Glimt8-1-0.752.75H
NOR D125/05/24Bodo Glimt2-2 (1-1)KFUM Oslo1-5-1.753.25H

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

BBHTBBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2-0.252.25T
INT CF28/02/26KFUM Oslo3-0 (2-0)Stromsgodset5-1+13T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo--0.253B
INT CF17/02/26Fredrikstad1-1 (0-1)KFUM Oslo10-2-0.52.75H
INT CF13/02/26Kongsvinger1-1 (0-1)KFUM Oslo5-6+0.253H

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

TTHTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7+0.53.5B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6+1.753.75T
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---T
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1+1.753.5T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1-1.253.25B
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4+0.253.25T

Đội hình

KFUM OsloBodo Glimt
1Emil Odegaard2Daniel Schneider13Brage Skaret19Eirik Franke Saunes7CRobin Rasch16Jonas Lange Hjorth21Sander Hansen Sjokvist27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge28Magnus Retsius Grodem12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft5CHaitam Aleesami20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta8Sondre Auklend17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet26Hakon Evjen9Kasper Waarst Hogh11Ole Didrik Blomberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
102
94
Tấn công nguy hiểm
44
57
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
422
469
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
12
4
Quả ném biên
17
22
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
39
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
1.76
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFUM Oslo (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Bodo Glimt (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Bodo Glimt (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
41
1 Bàn
42
2 Bàn
03
3 Bàn
03
4+ Bàn
712
B.thắng H1
516
B.thắng H2
KFUM OsloBodo Glimt

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
31
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
52
B/B
KFUM OsloBodo Glimt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

312
Thắng 2+
31
Thắng 1
64
Hòa
31
Thua 1
52
Thua 2+
KFUM OsloBodo Glimt

KFUM Oslo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Bilal Njie
Tiền đạo cánh trái
7.54/112/172
27Tore Andre Soras
Tiền vệ trung tâm
7.30/040/457
19Eirik Franke Saunes
Hậu vệ trái
6.90/045/542
16Jonas Lange Hjorth
Hậu vệ trái
6.82/016/181
28Magnus Retsius Grodem
Trung phong
6.71/117/220
2Daniel Schneider
Trung vệ
6.70/045/491
1Emil Odegaard
Thủ môn
6.60/017/370
7Robin Rasch
Tiền vệ phòng ngự
6.51/034/412
21Sander Hansen Sjokvist
Tiền vệ phải
6.50/028/320
18Rasmus Eggen Vinge
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/81
13Brage Skaret
Trung vệ
5.70/039/435
42David Hickson Gyedu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/011/141
22Bjorn Martin Kristensen (dự bị)
Trung phong
6.53/06/80
9Martin Tangen Vinjor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/019/241🟨
17Teodor Haltvik (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/04/50
14Hakon Helland Hoseth (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/05/50

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Sondre Auklend
Tiền vệ trung tâm
8.512/054/563
5Haitam Aleesami
Trung vệ
7.70/076/830
12Nikita Haikin
Thủ môn
7.60/017/260
19Sondre Brunstad Fet
Tiền vệ trung tâm
7.511/116/211
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
7.42/118/301
17Ola Brynhildsen
Trung phong
72/123/311
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
6.92/150/580
25Isak Dybvik Maatta
Hậu vệ trái
6.90/051/581
9Kasper Waarst Hogh
Trung phong
6.81/17/90
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
6.82/040/522
26Hakon Evjen
Tiền vệ trung tâm
6.50/06/101
21Andreas Klausen Helmersen (dự bị)
Trung phong
7.811/15/70
14Ulrik Saltnes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/03/32
24Daniel Joshua Bassi Jakobsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/03/40
6Jostein Gundersen (dự bị)
Trung vệ
6.50/014/160
22Anders Klynge (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KFUM Oslo Thông tin Bodo Glimt
Thành lập 1916-9-19
Sân nhà Aspmyra stadium
0 Sức chứa 8000
Johannes Moesgaard HLV Kjetil Knutsen
Norway Khu vực Bodo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.504.651.370.923.250.800.85-1.250.93
Live4.90 ↓4.45 ↓1.44 ↑0.923.250.800.90 ↑-1.000.88 ↓
EasybetsSớm6.404.701.440.963.250.820.86-1.250.95
Live5.40 ↓4.50 ↓1.54 ↑0.99 ↑3.250.85 ↑0.97 ↑-1.000.85 ↓
VcbetSớm6.004.601.401.003.250.850.89-1.250.96
Live5.25 ↓4.33 ↓1.50 ↑0.98 ↓3.250.86 ↑0.99 ↑-1.000.86 ↓
Mansion88Sớm5.504.501.481.013.250.850.90-1.250.98
Live4.85 ↓4.35 ↓1.54 ↑1.00 ↓3.250.87 ↑1.02 ↑-1.000.87 ↓
InterwettenSớm6.504.601.451.203.500.600.70-1.501.05
Live5.00 ↓4.40 ↓1.57 ↑1.10 ↓3.500.65 ↑0.85 ↑-1.000.85 ↓
10BETSớm5.604.401.400.873.250.77---
Live4.80 ↓4.20 ↓1.52 ↑0.86 ↓3.250.81 ↑---
12betSớm5.504.501.481.013.250.850.90-1.250.98
Live4.85 ↓4.35 ↓1.54 ↑1.00 ↓3.250.87 ↑1.02 ↑-1.000.87 ↓
CrownSớm6.505.201.420.993.250.871.01-1.250.87
Live5.00 ↓4.75 ↓1.57 ↑0.98 ↓3.250.89 ↑0.97 ↓-1.000.91 ↑
SbobetSớm5.704.461.421.033.250.850.90-1.251.00
Live4.99 ↓4.24 ↓1.50 ↑1.033.250.851.00 ↑-1.000.90 ↓
WewbetSớm6.454.851.441.033.250.830.93-1.250.95
Live5.35 ↓4.59 ↓1.56 ↑1.00 ↓3.250.88 ↑1.00 ↑-1.000.90 ↓
LadbrokesSớm5.504.401.400.442.501.50---
Live4.80 ↓4.33 ↓1.48 ↑0.442.501.60 ↑---
18BetSớm6.004.401.450.993.250.760.76-1.251.00
Live5.25 ↓4.60 ↑1.53 ↑0.95 ↓3.250.83 ↑0.95 ↑-1.000.83 ↓
PinnacleSớm6.545.041.400.993.250.820.95-1.250.87
Live5.56 ↓4.75 ↓1.53 ↑0.993.250.88 ↑1.03 ↑-1.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm5.304.351.400.853.250.850.74-1.251.05
Live5.304.351.400.853.250.850.74-1.251.05
BwinSớm6.004.751.441.153.500.62---
Live5.00 ↓4.60 ↓1.52 ↑1.10 ↓3.500.63 ↑---
1xBetSớm6.584.631.471.223.500.680.73-1.501.13
Live5.47 ↓4.60 ↓1.55 ↑0.97 ↓3.250.86 ↑0.75 ↑-1.251.10 ↓
Bet 365Sớm6.254.501.420.783.001.030.90-1.250.90
Live5.25 ↓4.33 ↓1.55 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓0.95 ↑-1.000.85 ↓
William HillSớm6.004.201.441.253.500.570.79-1.250.94
Live5.00 ↓4.201.50 ↑1.10 ↓3.500.67 ↑0.84 ↑-1.000.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.