Kết quả bóng đá trận KFR Aegir vs HK Kopavogs, 02:15 ngày 11/07/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 11/07/2026
KFR Aegir
3 Kết thúc HT 3-4 4
HK Kopavogs
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

KFR Aegir Phút HK Kopavogs
Baptiste Gateau 1 - 0 13'
14' 1 - 1 Karl Agust Karlsson
20' 1 - 2 Dominik Radic
26' 1 - 3 Dominik Radic(Assists:Karl Agust Karlsson)
Jordan Adeyemo(Assists:Bjarki Joninuson) (Kiến tạo: Bjarki Joninuson) 2 - 3 33'
34' 2 - 4 Tumi Thorvarsson(Assists:Olafur Orn Asgeirsson)
Jordan Adeyemo 3 - 4 36'
HT 3-4
Kristinn Asgeir Thorbergsson 69'
80'
81' Johann Thor Arnarsson Đá hỏng penalty
90+5'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 00 11
Bại 31 84
Ghi bàn 613 1325
Mất bàn 146 3620
Điểm 06 416

Chủ = KFR Aegir · Khách = HK Kopavogs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFR Aegir (26)Hiệp 1 / Cả trậnHK Kopavogs (29)
3 (12%)Thắng/Thắng9 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (17%)
2 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (15%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (50%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

KFR Aegir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1522111942812
Sân nhà71061118312
Sân khách812582459
6 gần6015621--

HK Kopavogs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169163829284
Sân nhà8710248221
Sân khách8206142168
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (5 trận)

KFR Aegir 1 (20%)Hòa 0 (0%)HK Kopavogs 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3-1.53.5B
ICE LC07/03/26HK Kopavogs2-1 (2-1)KFR Aegir11-4-2.254B
INT CF31/01/15HK Kopavogs4-2 (0-1)KFR Aegir9-1--B
ICE D206/09/13KFR Aegir4-2 (2-1)HK Kopavogs---T
ICE D203/07/13HK Kopavogs2-0 (2-0)KFR Aegir---B

Thành tích gần đây — KFR Aegir

BBHBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3-1.53.5B
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1-1.753.75B
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7-0.753.25H
ICE D122/06/26KFR Aegir1-3 (1-0)Throttur Reykjavik5-8-1.253.5B
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4-13.25B
ICE CUP13/06/26KFR Aegir0-3 (0-2)Breidablik---B
ICE D106/06/26KFR Aegir0-3 (0-0)Leiknir Reykjavik1-503B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3+0.253.25T
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7-0.753.25T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4-1.253.25H
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8-0.753B
ICE CUP14/05/26KA Akureyri1-2 (1-2)KFR Aegir8-4-2.254T
ICE D109/05/26KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes9-603.25B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3-1.53.5B
ICE D125/04/26Fylkir3-0 (0-0)KFR Aegir10-4-1.253B
ICE CUP05/04/26FC Arbaer1-7 (1-2)KFR Aegir2-8--T
ICE CUP28/03/26KFR Aegir2-0 (0-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE LC07/03/26HK Kopavogs2-1 (2-1)KFR Aegir11-4-2.254B
ICE LC28/02/26Keflavik3-1 (0-0)KFR Aegir11-1-3.254.25B
ICE LC18/02/26Stjarnan Gardabaer4-0 (2-0)KFR Aegir5-4--B

Thành tích gần đây — HK Kopavogs

BTHBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4+0.53.5B
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3-0.753.25T
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5+13.5H
ICE D113/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)HK Kopavogs5-8-0.753.5B
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13-0.253.5T
ICE D101/06/26Leiknir Reykjavik4-1 (3-0)HK Kopavogs5-9+0.53B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3+1.753.75T
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5+0.253.5B
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14-1.753.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10+0.253B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3+1.53.5T
ICE D125/04/26HK Kopavogs4-1 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-7+13.5T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15+0.753.75T
ICE CUP28/03/26HK Kopavogs4-0 (1-0)BF 10814-1--T
ICE LC07/03/26HK Kopavogs2-1 (2-1)KFR Aegir11-4+2.254T
ICE LC28/02/26Stjarnan Gardabaer6-1 (1-1)HK Kopavogs7-0--B
ICE LC19/02/26HK Kopavogs3-2 (1-1)Vestri9-9+1.253.75T
ICE LC14/02/26HK Kopavogs2-1 (2-1)Fram Reykjavik11-4-14T
ICE LC07/02/26Keflavik2-2 (0-1)HK Kopavogs9-3-0.753.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
21
20
Sút cầu môn
10
7
Tấn công
90
107
Tấn công nguy hiểm
40
55
Sút ngoài cầu môn
11
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFR Aegir (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
HK Kopavogs (29 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFR Aegir (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 3 (23%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV

HK Kopavogs (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
44
1 Bàn
25
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
68
B.thắng H1
913
B.thắng H2
KFR AegirHK Kopavogs

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
10
T/B
14
H/T
20
H/H
31
H/B
00
B/T
00
B/H
54
B/B
KFR AegirHK Kopavogs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
27
Thắng 1
22
Hòa
52
Thua 1
85
Thua 2+
KFR AegirHK Kopavogs

Thông tin đội bóng

KFR Aegir Thông tin HK Kopavogs
Thành lập
Sân nhà Korinn Stadium
0 Sức chứa 0
Zivanovic Nenad HLV Gunnar Heidar Porvaldsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.804.301.480.983.750.730.91-1.000.86
Live9.50 ↑5.50 ↑1.25 ↓1.01 ↑9.250.83 ↑0.94 ↑-0.500.89 ↑
VcbetSớm4.804.601.530.853.500.940.92-1.000.82
Live10.50 ↑5.25 ↑1.25 ↓1.03 ↑9.250.78 ↓0.77 ↓-0.500.98 ↑
Mansion88Sớm4.754.101.530.883.500.880.92-1.000.84
Live9.60 ↑4.65 ↑1.25 ↓0.98 ↑9.250.84 ↓0.90 ↓-0.500.94 ↑
InterwettenSớm4.604.501.550.753.500.900.82-1.000.82
Live10.50 ↑4.90 ↑1.27 ↓1.25 ↑9.500.53 ↓0.82-1.000.82
10BETSớm4.304.201.540.903.750.74---
Live4.304.50 ↑1.55 ↑0.92 ↑4.000.76 ↑---
12betSớm4.754.101.530.883.500.880.92-1.000.84
Live9.60 ↑4.65 ↑1.25 ↓0.98 ↑9.250.84 ↓0.90 ↓-0.500.94 ↑
CrownSớm4.454.551.520.923.500.880.95-1.000.87
Live4.10 ↓4.70 ↑1.55 ↑0.96 ↑4.000.86 ↓0.92 ↓-1.000.92 ↑
SbobetSớm4.294.101.500.943.500.900.94-1.000.92
Live9.40 ↑4.78 ↑1.24 ↓1.02 ↑9.250.84 ↓0.94-0.500.94 ↑
WewbetSớm4.394.531.540.963.750.800.93-1.000.85
Live9.70 ↑5.05 ↑1.25 ↓0.95 ↓9.250.85 ↑0.89 ↓-0.500.93 ↑
LadbrokesSớm4.504.201.530.332.502.00---
Live8.50 ↑4.50 ↑1.25 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm4.404.401.460.813.750.710.81-1.000.71
Live24.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓0.82 ↑7.000.82 ↑0.77 ↓-0.750.87 ↑
PinnacleSớm4.384.501.540.883.500.880.91-1.000.86
Live12.35 ↑5.61 ↑1.24 ↓1.05 ↑9.250.78 ↓0.96 ↑-0.500.88 ↑
BwinSớm4.504.201.530.833.500.85---
Live8.75 ↑4.50 ↑1.25 ↓1.05 ↑9.500.60 ↓---
1xBetSớm4.494.401.580.783.500.962.400.000.26
Live9.28 ↑5.59 ↑1.28 ↓0.89 ↑9.250.91 ↓0.89 ↓-0.500.91 ↑
Bet 365Sớm4.754.201.500.933.750.881.00-1.000.80
Live9.50 ↑5.50 ↑1.25 ↓1.00 ↑9.250.80 ↓0.93 ↓-0.500.88 ↑
William HillSớm4.604.201.530.853.500.85---
Live10.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓1.15 ↑9.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.