Kết quả bóng đá trận KFF Mitrovica (W) vs Zimbru Chisinau W, 21:30 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:30 ngày 22/07/2026
KFF Mitrovica (W) 10 Kết thúc HT 5-0 0
Zimbru Chisinau W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| KFF Mitrovica (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Kryeziu E. (Assist:Berisha G.) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kryeziu E. (Assist:Bardha Mahmuti)(Assists:Bardha Mahmuti) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Gjegji A. (Assist:Mulliqi A.) 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| Kryeziu E. (Assist:Gjegji A.) 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| Kryeziu E. (Assist:Gjegji A.) 6 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 5-0 | ||
| Mulliqi A. (Assist:Gjegji A.) 7 - 0 ⚽ | 49' | |
| Mulliqi A. (Assist:Guri A.) 8 - 0 ⚽ | 58' | |
| Mulliqi A. (Assist:Berisha G.) 9 - 0 ⚽ | 61' | |
| Shala B. (Assist:Zeka E.) 10 - 0 ⚽ | 66' | |
| Bardha Mahmuti 11 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 10-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 17 | 1 | 21 | 1 |
| Mất bàn | 0 | 14 | 2 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = KFF Mitrovica (W) · Khách = Zimbru Chisinau W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFF Mitrovica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (50%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)
TTHBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 03/02/26 | KFF Mitrovica (W) | 3-1 (0-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | KFF Mitrovica (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/09/24 | KFF Mitrovica (W) | 0-4 (0-0) | Farul Constanta (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/23 | KFF Mitrovica (W) | 2-1 (1-1) | KF Hajvalia (W) | - | - | T |
| 08/02/23 | Zfk Ljuboten (W) | 0-12 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | KFF Mitrovica (W) | 3-0 (2-0) | SS Anenii (W) | - | - | T |
| 18/08/21 | Valerenga (W) | 5-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 04/11/20 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | -4 | 5.25 | B |
| 25/09/19 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 11/09/19 | KFF Mitrovica (W) | 0-10 (0-3) | VfL Wolfsburg (W) | -6.75 | 7.75 | B |
| 13/08/19 | KFF Mitrovica (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | T |
| 10/08/19 | FC NSA Sofia (W) | 0-2 (0-1) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 07/08/19 | Olimpia Cluj (W) | 1-2 (0-2) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 13/08/18 | KFF Mitrovica (W) | 1-6 (0-4) | Atasehir Belediyesi (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/08/18 | Slavia Praha (W) | 4-0 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | -5.75 | 6.75 | B |
| 07/08/18 | MTK Hungaria FC (W) | 6-1 (2-0) | KFF Mitrovica (W) | -2.75 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
193
Sút cầu môn
121
Tấn công
13289
Tấn công nguy hiểm
6028
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
414
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
53
Việt vị
91
Quả ném biên
1617
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFF Mitrovica (W) (5 trận)
Ghi 4.20 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Zimbru Chisinau W (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 7.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFF Mitrovica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.80 | 10.00 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 10.75 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.50 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | 0.97 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.96 ↑ | 9.00 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 10.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.38 | 9.46 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 20.06 ↑ | 3.16 ↑ | 10.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 51.00 | 101.00 | 0.63 | 5.50 | 1.05 | 0.70 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 | 51.00 | 101.00 | 0.70 ↑ | 8.50 | 0.96 ↓ | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 10.00 | 26.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 6.75 | 0.95 | 1.01 | 3.25 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 9.50 | 1.02 ↑ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.55 | 1.50 | 1.22 |
| Live | - | - | - | 8.95 ↑ | 10.50 | 0.02 ↓ | 4.37 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.