Kết quả bóng đá trận KFF Mitrovica (W) vs Ludogorets Razgrad (W), 01:00 ngày 26/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 26/07/2026
KFF Mitrovica (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ludogorets Razgrad (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| KFF Mitrovica (W) | Phút | |
| Mulliqi A. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| Shala B. | 55' | |
| Shala B. 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 79' | Demirova B. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 17 | 7 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = KFF Mitrovica (W) · Khách = Ludogorets Razgrad (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFF Mitrovica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)
TTTHBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 36/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 10-0 (5-0) | Zimbru Chisinau W | - | - | T |
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 03/02/26 | KFF Mitrovica (W) | 3-1 (0-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | KFF Mitrovica (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/09/24 | KFF Mitrovica (W) | 0-4 (0-0) | Farul Constanta (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/23 | KFF Mitrovica (W) | 2-1 (1-1) | KF Hajvalia (W) | - | - | T |
| 08/02/23 | Zfk Ljuboten (W) | 0-12 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | KFF Mitrovica (W) | 3-0 (2-0) | SS Anenii (W) | - | - | T |
| 18/08/21 | Valerenga (W) | 5-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 04/11/20 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | -4 | 5.25 | B |
| 25/09/19 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 11/09/19 | KFF Mitrovica (W) | 0-10 (0-3) | VfL Wolfsburg (W) | -6.75 | 7.75 | B |
| 13/08/19 | KFF Mitrovica (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | T |
| 10/08/19 | FC NSA Sofia (W) | 0-2 (0-1) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 07/08/19 | Olimpia Cluj (W) | 1-2 (0-2) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 13/08/18 | KFF Mitrovica (W) | 1-6 (0-4) | Atasehir Belediyesi (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/08/18 | Slavia Praha (W) | 4-0 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | -5.75 | 6.75 | B |
| 07/08/18 | MTK Hungaria FC (W) | 6-1 (2-0) | KFF Mitrovica (W) | -2.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad (W)
TTTTTTHTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | KI Klaksvikar (W) | 0-3 (0-2) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Ludogorets Razgrad (W) | 4-0 (0-0) | FC NSA Sofia (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FC NSA Sofia (W) | 1-4 (0-1) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC NSA Sofia (W) | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Sportika Blagoevgrad (W) | 0-9 (0-5) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Paldin Plovdiv (W) | 0-2 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 20/10/24 | FK Lokomotiv Stara Zagora (W) | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | H |
| 29/09/24 | Enko Plovdiv (W) | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 03/03/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | B |
| 17/12/23 | FC Puldin (W) | 6-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | B |
| 09/12/23 | Enko Plovdiv (W) | 2-1 (1-1) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
156
Sút cầu môn
83
Tấn công
146153
Tấn công nguy hiểm
7878
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
04
Quả ném biên
2733
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFF Mitrovica (W) (5 trận)
Ghi 4.20 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (W) (6 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFF Mitrovica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.53 | 3.75 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.60 | 3.53 | 3.75 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.89 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.00 | 0.89 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.52 ↑ | 87.96 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.79 | 3.79 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.95 ↑ | 17.40 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.71 | 2.84 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.62 ↑ | 12.89 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.75 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.62 | 0.75 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.