Kết quả bóng đá trận KF Drita Gjilan vs Kauno Zalgiris, 01:00 ngày 15/07/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 15/07/2026
KF Drita Gjilan 2 Kết thúc HT 1-1 3
Kauno Zalgiris
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| KF Drita Gjilan | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Vykintas Slivka(Assists:Amine Benchaib) (Kiến tạo: Amine Benchaib) | |
| Igball Jashari(Assists:Liridon Balaj) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Jorgo Pellumbi | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| Arb Manaj(Assists:Liridon Balaj) 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 57' ⇄ | ▲ Motiejus Burba ▼ Leo Ribeiro | |
| ▲ Kristal Abazaj ▼ Liridon Balaj | 58' ⇄ | |
| ▲ Blerton Sheji ▼ Igball Jashari | 66' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Haris Kadric ▼ Fabien Ourega | |
| 79' ⇄ | ▲ Nosa Iyobosa Edokpolor ▼ Marko Konatar | |
| 79' ⇄ | ▲ Aldayr Hernandez ▼ Anton Tolordava | |
| ▲ William Baeten ▼ Arb Manaj | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 2 Vykintas Slivka(Assists:Joris Moutachy) (Kiến tạo: Joris Moutachy) | |
| 90+3' | Haris Kadric | |
| Faton Maloku | 90+3' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 3 Amine Benchaib | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Luka Racic ▼ Amine Benchaib | |
| Besnik Krasniqi | 90+6' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 19 |
Chủ = KF Drita Gjilan · Khách = Kauno Zalgiris
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Drita Gjilan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 15 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Drita Gjilan 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kauno Zalgiris 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — KF Drita Gjilan
HBBBBBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Ferizaj | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | Malisheva | - | - | T |
| 22/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 18/03/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 07/03/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (2-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 02/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | H |
| 27/02/26 | NK Publikum Celje | 3-2 (3-1) | KF Drita Gjilan | -1.75 | 3 | B |
| 22/02/26 | KF Llapi | 0-2 (0-0) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kauno Zalgiris
THHTTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Kauno Zalgiris | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Suduva | 2-1 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FK Riteriai | 0-4 (0-3) | Kauno Zalgiris | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | +1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
| 18/04/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kauno Zalgiris | 5-0 (3-0) | Hegelmann Litauen | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
| 21/03/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (0-0) | Suduva | +1.25 | 2.5 | H |
Đội hình
KF Drita Gjilan
Kauno Zalgiris
1Faton Maloku2CBesnik Krasniqi25Altin Bytyci26Raddy Ovouka32Jorgo Pellumbi8Vesel Limaj14Albert Dabiqaj7Igball Jashari10Liridon Balaj19Blerim Krasniqi9Arb Manaj55CTomas Svedkauskas7Amine Benchaib14Vykintas Slivka15Leo Ribeiro70Fabien Ourega32Franco Baldassarra3Anton Tolordava33Marko Konatar45Joris Moutachy77Rokas Lekiatas19Renan Abner do Carmo de Oliveira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Faton Maloku🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 2Besnik Krasniqi C🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 7Igball Jashari⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 66'
- 8Vesel Limaj
- 9Arb Manaj⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 80'
- 10Liridon Balaj🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 58'
- 14Albert Dabiqaj
- 19Blerim Krasniqi
- 25Altin Bytyci
- 26Raddy Ovouka
- 32Jorgo Pellumbi🟨 Thẻ vàng 44'
Khách · 4141
- 3Anton Tolordava▼ Rời sân 79'
- 7Amine Benchaib⚽ Ghi bàn 90+4' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 90+4'
- 14Vykintas Slivka⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 82'
- 15Leo Ribeiro▼ Rời sân 57'
- 19Renan Abner do Carmo de Oliveira
- 32Franco Baldassarra
- 33Marko Konatar▼ Rời sân 79'
- 45Joris Moutachy🎯 Kiến tạo 82'
- 55Tomas Svedkauskas C
- 70Fabien Ourega▼ Rời sân 79'
- 77Rokas Lekiatas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1227
Sút cầu môn
49
Tấn công
86115
Tấn công nguy hiểm
3980
Sút ngoài cầu môn
818
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
10
Quả ném biên
1522
So Sánh Sức Mạnh
47 53
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Drita Gjilan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Kauno Zalgiris (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Drita Gjilan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Kauno Zalgirio FA stadionas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zekirija Ramadani | HLV | Eivinas Cerniauskas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↑ | 3.00 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.40 ↑ | 2.89 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.30 | 3.25 ↑ | 2.95 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.45 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↑ | 2.95 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.87 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.40 ↑ | 2.89 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.78 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.20 | 3.05 | 2.78 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.24 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.26 ↑ | 2.90 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↑ | 3.00 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.60 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↑ | 2.95 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.22 | 2.67 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.46 ↑ | 2.84 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↑ | 3.00 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.29 | 3.52 | 1.29 | 2.50 | 0.52 | 0.44 | 0.00 | 1.51 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.46 ↑ | 2.96 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 | 2.88 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.84 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Drita Gjilan | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kauno Zalgiris | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).