Kết quả bóng đá trận KeuPa vs FC Vaajakoski II, 22:30 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 24/07/2026
KeuPa 5 Kết thúc HT 0-1 1
FC Vaajakoski II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 14
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| KeuPa | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Mikael Lahti | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| Roland Heine Llopis 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| Eero Tamminen 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| 5 - 1 ⚽ | 77' | |
| 82' | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 20 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 3 |
Chủ = KeuPa · Khách = FC Vaajakoski II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KeuPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 3 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — KeuPa
TBBBTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Metso | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 24/06/26 | JPS | 3-0 (2-0) | KeuPa | - | - | B |
| 17/06/26 | KeuPa | 3-5 (1-2) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 29/04/26 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | KeuPa | - | - | T |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 19/09/25 | Huima/Urho | 3-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 05/09/25 | JJK/2 | 1-1 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 27/08/25 | KeuPa | 4-0 (2-0) | HoDy | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 15/08/25 | KeuPa | 5-4 (2-0) | ViPa | - | - | T |
| 08/08/25 | Kyparamaki | 1-1 (1-1) | KeuPa | - | - | H |
| 01/08/25 | KeuPa | 2-1 (0-0) | Huima/Urho | - | - | T |
| 24/06/25 | HoDy | 0-6 (0-2) | KeuPa | - | - | T |
| 13/06/25 | ViPa | 2-1 (1-1) | KeuPa | - | - | B |
| 16/05/25 | JJK/2 | 3-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 02/05/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (4-0) | KeuPa | - | - | B |
| 18/04/25 | KeuPa | 1-2 (0-2) | Union Plaani | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vaajakoski II
BTBBBB
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 10/19 (6 trận) Châu Á: 1/0/5 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | B |
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 03/06/26 | FC Vaajakoski II | 0-3 (0-2) | JPS | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
314
Phạt góc (HT)
011
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2616
Sút cầu môn
118
Tấn công
7968
Tấn công nguy hiểm
6265
Sút ngoài cầu môn
158
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KeuPa (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
FC Vaajakoski II (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KeuPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.80 | 5.00 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 7.00 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.75 | 5.00 | 0.66 | 4.50 | 0.68 | 0.63 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.94 ↑ | 6.50 | 0.46 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 5.20 | 5.80 | 0.87 | 4.50 | 0.93 | 0.76 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 106.00 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.75 | 5.75 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 5.40 | 5.40 | 0.77 | 4.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 5.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 5.80 | 0.87 | 4.50 | 0.93 | 0.76 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 109.00 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.83 | 4.78 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.69 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.50 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 5.75 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.37 | 5.61 | 0.91 | 4.75 | 0.79 | 0.83 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.79 ↑ | 30.83 ↑ | 2.34 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.25 | 5.50 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.17 | 0.00 | 3.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.75 | 5.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.