Kết quả bóng đá trận Kerry FC vs Shelbourne, 01:45 ngày 18/07/2026
FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 18/07/2026
Kerry FC 2 Kết thúc HT 0-0 2
Shelbourne
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Kerry FC | Phút | |
| 38' | Milan Mbeng | |
| Ewan Lee | 43' | |
| 45+1' | Jack Henry-Francis | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Odhran Casey | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Daniel Kelly | |
| 62' | Odhran Casey | |
| Sean OConnell 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| Cian Murphy 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Jack Henry-Francis | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 18 | 15 |
Chủ = Kerry FC · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kerry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích gần đây — Kerry FC
HBTTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Wexford (Youth) | 2-2 (1-1) | Kerry FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Kerry FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Kerry FC | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | -1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cork City | 4-2 (0-2) | Kerry FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kerry FC | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-1) | Kerry FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Wexford (Youth) | 1-1 (0-0) | Kerry FC | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Shelbourne
HTHBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shelbourne | 2-3 (0-2) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Bohemians | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
77
Tấn công
137139
Tấn công nguy hiểm
5963
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kerry FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Shelbourne (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kerry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1895 | |
| Sân nhà | Tolka Park | |
| 0 | Sức chứa | 9681 |
| HLV | Damien Duff | |
| Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.54 | 0.95 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | -1.00 | 1.14 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.40 ↑ | 1.43 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.40 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.60 | 1.40 | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.80 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | -1.00 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.30 | 1.33 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 4.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.80 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | -1.00 | 0.87 | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.55 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.80 ↑ | 4.10 ↑ | 1.49 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.73 | 3.71 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.86 ↑ | 3.79 ↑ | 1.46 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.00 | 0.92 | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.38 | 1.46 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.16 ↓ | 1.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.44 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.33 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.71 ↓ | 0.87 ↑ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.86 | 4.45 | 1.39 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.68 ↓ | 4.36 ↓ | 1.46 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.44 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.25 | 4.40 | 1.34 | 0.53 | 2.50 | 1.40 | 0.74 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 5.74 ↓ | 4.25 ↓ | 1.45 ↑ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.58 ↓ | 1.22 ↑ | -0.75 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↓ | 4.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | -0.50 | 0.57 |
| Live | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.