Kết quả bóng đá trận Kerry FC vs Finn Harps, 01:45 ngày 25/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 25/07/2026
Kerry FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Finn Harps
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Kerry FC | Phút | |
| Sean McGrath 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 20' | Benny | |
| Cian Bargary 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Guilherme Priosti | |
| Sean OConnell | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 90+4' | Adam McDaid | |
| Cian Brosnan | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 22 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 5 |
Chủ = Kerry FC · Khách = Finn Harps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kerry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Kerry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 8 | 9 | 26 | 30 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 11 | 19 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 7 | 12 | 21 | 40 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 17 | 16 | 10 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 23 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Kerry FC 3 (21%)Hòa 5 (36%)Finn Harps 6 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Finn Harps | 1-1 (0-1) | Kerry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/25 | Kerry FC | 0-1 (0-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/25 | Finn Harps | 4-2 (1-2) | Kerry FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/25 | Kerry FC | 2-0 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/24 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | Finn Harps | 0 | 2.25 | H |
| 05/07/24 | Finn Harps | 1-0 (1-0) | Kerry FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/24 | Kerry FC | 2-0 (0-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/24 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Kerry FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/09/23 | Finn Harps | 2-1 (0-0) | Kerry FC | -1 | 2.75 | B |
| 29/07/23 | Kerry FC | 1-2 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/23 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Kerry FC | -1 | 2.5 | H |
| 08/04/23 | Kerry FC | 1-1 (1-0) | Finn Harps | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kerry FC
HHBTTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Wexford (Youth) | 2-2 (1-1) | Kerry FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Kerry FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Kerry FC | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | -1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cork City | 4-2 (0-2) | Kerry FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kerry FC | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-1) | Kerry FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Finn Harps
BBTHBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Finn Harps | 2-2 (0-2) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
55
Tấn công
113102
Tấn công nguy hiểm
4847
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B6T6 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Finn Harps (27 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kerry FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Finn Harps (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kerry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954 | |
| Sân nhà | Finn Park | |
| 0 | Sức chứa | 8400 |
| HLV | Ollie Horgan | |
| Khu vực | Donegal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 153.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.20 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 0.68 | 0.67 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.25 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.02 ↑ | 100.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.05 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.38 | 4.22 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 210.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.51 | 4.36 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 68.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.90 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.54 | 4.30 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.28 ↑ | 30.50 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.64 | 4.92 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.45 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.