Kết quả bóng đá trận Kelty Hearts vs Brora Rangers, 01:45 ngày 22/07/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Kelty Hearts 3 Kết thúc HT 2-1 2
Brora Rangers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Kelty Hearts | Phút | |
| Ryan Shanley(Assists:Dylan Corr) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Ryan Shanley | 21' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 James Wallace(Assists:Ben Gardiner) | |
| Ryan Shanley(Assists:Ross Cunningham) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| 60' | Jake Rodgers | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Connor Bunce(Assists:Jake Rodgers) | |
| Alexander Ferguson | 67' | |
| 86' | Gary Pullen | |
| Finn Moffett(Assists:Jack Brydon) 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 5 | 3 |
Chủ = Kelty Hearts · Khách = Brora Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelty Hearts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kelty Hearts 3 (100%)Hòa 0 (0%)Brora Rangers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/25 | Brora Rangers | 0-4 (0-3) | Kelty Hearts | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/21 | Kelty Hearts | 4-1 (1-1) | Brora Rangers | - | - | T |
| 05/05/21 | Brora Rangers | 0-2 (0-1) | Kelty Hearts | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kelty Hearts
BHBBBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-0) | Queen's Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Queen of South | 1-1 (1-1) | Kelty Hearts | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Kelty Hearts | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Kilbride | 4-0 (3-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Gala Fairydean | 2-1 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 02/05/26 | Peterhead | 0-2 (0-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Inverness | 1-0 (0-0) | Kelty Hearts | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kelty Hearts | 3-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-0) | Queen of South | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Hamilton Academical | 1-2 (1-1) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Stenhousemuir | 2-0 (1-0) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | East Fife | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alloa Athletic | 2-1 (0-1) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Montrose | 1-1 (1-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kelty Hearts | 0-0 (0-0) | Inverness | -1.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Cove Rangers | 1-1 (0-1) | Kelty Hearts | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | Peterhead | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Dunfermline Athletic | 2-0 (0-0) | Kelty Hearts | -1.75 | 3 | B |
| 31/01/26 | Kelty Hearts | 0-0 (0-0) | Hamilton Academical | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Brora Rangers
BBBBHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Brora Rangers | 0-3 (0-1) | Queen of South | -1 | 3 | B |
| 15/07/26 | Brora Rangers | 0-2 (0-1) | Aberdeen | -3 | 4 | B |
| 11/07/26 | Queen's Park | 3-1 (1-1) | Brora Rangers | -2 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Edinburgh City | 2-0 (2-0) | Brora Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brora Rangers | 1-1 (1-1) | Edinburgh City | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Huntly | 1-1 (1-0) | Brora Rangers | - | - | H |
| 09/04/26 | Brora Rangers | 2-1 (1-0) | Brechin City | - | - | T |
| 04/04/26 | Brora Rangers | 1-1 (1-1) | Formartine United | - | - | H |
| 28/03/26 | Brora Rangers | 0-1 (0-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 21/03/26 | Clachnacuddin | 1-2 (0-2) | Brora Rangers | - | - | T |
| 19/03/26 | Lossiemouth | 1-3 (0-3) | Brora Rangers | - | - | T |
| 14/03/26 | Brora Rangers | 8-1 (4-0) | Deveronvale | - | - | T |
| 07/03/26 | Buckie Thistle FC | 0-2 (0-1) | Brora Rangers | - | - | T |
| 05/03/26 | Brora Rangers | 3-0 (2-0) | Turriff United | - | - | T |
| 21/02/26 | Brechin City | 1-0 (1-0) | Brora Rangers | - | - | B |
| 12/02/26 | Rothes | 1-5 (0-2) | Brora Rangers | - | - | T |
| 07/02/26 | Brora Rangers | 7-1 (4-1) | Strathspey Thistle | - | - | T |
| 05/02/26 | Nairn County | 2-1 (0-0) | Brora Rangers | - | - | B |
| 31/01/26 | Brora Rangers | 1-1 (0-0) | Keith | - | - | H |
| 29/01/26 | Brora Rangers | 2-1 (1-0) | Clachnacuddin | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
189
Sút cầu môn
107
Tấn công
6861
Tấn công nguy hiểm
4034
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
87
Việt vị
22
Cứu thua
34
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelty Hearts (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Brora Rangers (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kelty Hearts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Thomson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.55 | 6.30 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.25 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.40 | 5.80 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 ↓ | 5.00 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.10 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.10 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.37 | 6.00 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.77 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.24 ↓ | 8.40 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.87 | 7.40 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.14 ↓ | 12.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 7.25 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 25.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.33 | 5.47 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 2.98 ↑ | 1.65 ↓ | 7.32 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.75 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.90 | 6.49 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 6.00 | 6.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.76 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.