Kết quả bóng đá trận Keilor Park (W) vs Bentleigh Greens (W), 12:00 ngày 18/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 18/07/2026
Keilor Park (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bentleigh Greens (W)
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Keilor Park (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ||
| 34' | ||
| 40' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 70' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Keilor Park (W) · Khách = Bentleigh Greens (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keilor Park (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 12 (52%) |
Bảng xếp hạng
Keilor Park (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 22 | 38 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 17 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 21 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Bentleigh Greens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 2 | 18 | 17 | 74 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 35 | 7 | 13 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 9 | 39 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Keilor Park (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bentleigh Greens (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Keilor Park (W)
BTTBTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/4/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Essendon Royals (W) | 3-0 (2-0) | Keilor Park (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Keilor Park (W) | 3-1 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Avondale FC (W) | 2-0 (0-0) | Keilor Park (W) | -1 | 3 | B |
| 06/06/26 | Keilor Park (W) | 1-0 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | -1.75 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Alamein (W) | 3-0 (0-0) | Keilor Park (W) | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Keilor Park (W) | 2-5 (1-2) | Boroondara Eagles (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Box Hill (W) | 2-0 (2-0) | Keilor Park (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Keilor Park (W) | 0-0 (0-0) | South Melbourne (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Heidelberg United (W) | 2-1 (1-1) | Keilor Park (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Keilor Park (W) | 2-2 (1-0) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Keilor Park (W) | 2-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-2 (0-2) | Keilor Park (W) | -1.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Keilor Park (W) | 1-3 (1-1) | Avondale FC (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | FC Bulleen Lions (W) | 4-0 (3-0) | Keilor Park (W) | -1 | 3 | B |
| 21/02/26 | Keilor Park (W) | 0-0 (0-0) | Alamein (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (0-1) | Keilor Park (W) | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)
BBBHBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 7-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | Alamein (W) | 2-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-6 (1-2) | Spring Hills FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-1 (1-0) | Bentleigh Greens (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 20/02/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-8 (0-5) | Box Hill (W) | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
87
Tấn công
8878
Tấn công nguy hiểm
9494
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keilor Park (W) (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Bentleigh Greens (W) (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 3.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Keilor Park (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 3 (20%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUVV
Bentleigh Greens (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Keilor Park (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 3.80 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.75 ↑ | 5.00 ↑ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.65 | 3.60 | 0.75 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.89 | 4.07 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.36 ↑ | 5.20 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.00 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.73 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.33 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.64 ↑ | 1.13 ↓ | 1.50 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.