Kết quả bóng đá trận Keflavik vs KR Reykjavik, 00:00 ngày 29/06/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 29/06/2026
Keflavik 3 Kết thúc HT 1-1 2
KR Reykjavik
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Keflavikurvollur Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Keflavik | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Arnor Ingvi Traustason(Assists:Aron Sigurdarson) (Kiến tạo: Aron Sigurdarson) | |
| Marin Mudrazija(Assists:Mohamed Alghoul) (Kiến tạo: Mohamed Alghoul) 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 42' | Astbjorn Thordarson | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Asgeir Galdur Gudmundsson ▼ Amin Cosic | |
| Marin Mudrazija(Assists:Sindri Snaer Magnusson) (Kiến tạo: Sindri Snaer Magnusson) 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Eidur Gauti Saebjornsson(Assists:Arnor Ingvi Traustason) (Kiến tạo: Arnor Ingvi Traustason) | |
| 57' | Michael Akoto | |
| ▲ Eidur Ragnarsson ▼ Marin Mudrazija | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Styrmisson Birgir ▼ Michael Akoto | |
| ▲ Dagur Ingi Valsson ▼ Sindri Snaer Magnusson | 67' ⇄ | |
| ▲ Axel Ingi Johannesson ▼ Anton Kralj | 67' ⇄ | |
| 72' | Hrafn Tomasson | |
| 79' ⇄ | ▲ Stefan Arni Geirsson ▼ Eidur Gauti Saebjornsson | |
| 79' ⇄ | ▲ Sigurdur Breki Karason ▼ Arnor Ingvi Traustason | |
| 87' ⇄ | ▲ Gyrdir Hrafn Gudbrandsson ▼ Luke Morgan Conrad Rae | |
| Alpha Conteh 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 13 | 16 | 33 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 22 | 25 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Keflavik · Khách = KR Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keflavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 16 (55%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 33 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 22 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | - | - |
KR Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 58 | 36 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 37 | 17 | 25 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 21 | 19 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Keflavik 0 (0%)Hòa 3 (15%)KR Reykjavik 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 04/02/25 | KR Reykjavik | 2-0 (1-0) | Keflavik | -2 | 4.25 | B |
| 29/06/23 | KR Reykjavik | 2-0 (1-0) | Keflavik | -1 | 3 | B |
| 15/04/23 | Keflavik | 0-2 (0-0) | KR Reykjavik | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/22 | Keflavik | 0-0 (0-0) | KR Reykjavik | -0.25 | 3 | H |
| 17/05/22 | KR Reykjavik | 1-0 (0-0) | Keflavik | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/02/22 | KR Reykjavik | 1-1 (1-1) | Keflavik | -1.75 | 3.5 | H |
| 11/09/21 | Keflavik | 0-2 (0-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/07/21 | KR Reykjavik | 1-0 (1-0) | Keflavik | -1 | 3.25 | B |
| 02/06/20 | KR Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | - | - | H |
| 16/09/18 | KR Reykjavik | 3-1 (1-1) | Keflavik | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/06/18 | Keflavik | 0-4 (0-3) | KR Reykjavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/16 | KR Reykjavik | 4-0 (2-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 26/08/15 | Keflavik | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik | -1.25 | 3 | B |
| 04/06/15 | Keflavik | 0-5 (0-2) | KR Reykjavik | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/06/15 | KR Reykjavik | 4-0 (1-0) | Keflavik | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/08/14 | KR Reykjavik | 2-1 (1-1) | Keflavik | -1 | 3 | B |
| 12/08/14 | KR Reykjavik | 2-0 (0-0) | Keflavik | -1 | 3 | B |
| 19/05/14 | Keflavik | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/14 | Keflavik | 1-2 (1-1) | KR Reykjavik | -1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Keflavik
HBBTHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Keflavik | 4-3 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Keflavik | 3-1 (0-0) | KFR Aegir | +3.25 | 4.25 | T |
| 14/02/26 | Vestri | 2-3 (1-2) | Keflavik | - | - | T |
| 07/02/26 | Keflavik | 2-2 (0-1) | HK Kopavogs | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-0) | Keflavik | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/09/25 | Keflavik | 4-0 (3-0) | HK Kopavogs | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | UMF Njardvik | 0-3 (0-0) | Keflavik | - | - | T |
| 17/09/25 | Keflavik | 1-2 (0-2) | UMF Njardvik | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — KR Reykjavik
TBTTBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/24 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | KR Reykjavik | 5-3 (2-2) | IA Akranes | +1.25 | 4 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | -1.25 | 4 | B |
| 01/06/26 | KR Reykjavik | 5-3 (3-0) | KA Akureyri | +1.25 | 4 | T |
| 27/05/26 | KR Reykjavik | 3-1 (2-0) | Valur Reykjavik | +1.25 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | Breidablik | 6-3 (4-2) | KR Reykjavik | +0.25 | 4 | B |
| 18/05/26 | KR Reykjavik | 2-2 (1-1) | Fram Reykjavik | +0.75 | 4 | H |
| 14/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-1) | KR Reykjavik | +1 | 4.25 | B |
| 09/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-3 (2-0) | KR Reykjavik | +0.5 | 4 | T |
| 03/05/26 | Valur Reykjavik | 1-4 (0-2) | KR Reykjavik | +0.5 | 4 | T |
| 28/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (4-2) | Hafnarfjordur | +1.25 | 4 | T |
| 23/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-6 (0-4) | KR Reykjavik | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | KR Reykjavik | 5-2 (2-0) | Thor Akureyri | +1 | 4.25 | T |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | +1.25 | 4 | T |
| 07/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (2-0) | Valur Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | Breidablik | 2-5 (0-4) | KR Reykjavik | 0 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Fylkir | 4-4 (2-3) | KR Reykjavik | +0.75 | 4 | H |
| 14/03/26 | Stjarnan Gardabaer | 0-4 (0-2) | KR Reykjavik | - | - | T |
| 28/02/26 | KR Reykjavik | 5-1 (2-1) | UMF Njardvik | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/02/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | KR Reykjavik | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | KR Reykjavik | 3-3 (2-3) | IR Reykjavik | +1.5 | 4 | H |
Đội hình
Keflavik
KR Reykjavik
1Asgeir Magnusson5David Helgi Aronsson13Anton Kralj20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul14Marin Mudrazija21Alpha Conteh10Stefan Ljubicic12Halldor Snaer Georgsson4Michael Akoto7Finnur Tomas Palmason22Astbjorn Thordarson26Hrafn Tomasson17Luke Morgan Conrad Rae19Amin Cosic23Arnor Ingvi Traustason77Orri Hrafn Kjartansson9Eidur Gauti Saebjornsson11CAron Sigurdarson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Asgeir Magnusson
- 5David Helgi Aronsson
- 6Sindri Snaer Magnusson C🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 67'
- 8Thorlakur Baxter
- 10Stefan Ljubicic
- 11Mohamed Alghoul🎯 Kiến tạo 11'
- 13Anton Kralj▼ Rời sân 67'
- 14Marin Mudrazija⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 58'
- 20Marin Brigic
- 21Alpha Conteh⚽ Ghi bàn 89'
- 22Asgeir Pall Magnusson
Khách · 3142
- 4Michael Akoto🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 62'
- 7Finnur Tomas Palmason
- 9Eidur Gauti Saebjornsson⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 79'
- 11Aron Sigurdarson C🎯 Kiến tạo 10'
- 12Halldor Snaer Georgsson
- 17Luke Morgan Conrad Rae▼ Rời sân 87'
- 19Amin Cosic▼ Rời sân 46'
- 22Astbjorn Thordarson🟨 Thẻ vàng 42'
- 23Arnor Ingvi Traustason⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 79'
- 26Hrafn Tomasson🟨 Thẻ vàng 72'
- 77Orri Hrafn Kjartansson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2221
Sút cầu môn
58
Tấn công
9693
Tấn công nguy hiểm
4052
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
104
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
309479
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
816
Việt vị
32
Cứu thua
51
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
1216
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2811
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.731.53
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B17T17 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B7T7 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keflavik (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
KR Reykjavik (30 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Keflavik (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
KR Reykjavik (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (75%)Hòa 1 (8%)Xỉu 2 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Keflavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-9-29 | Thành lập | 1899-2-16 |
| Keflavikurvollur Stadium | Sân nhà | KR-vollur Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 5400 |
| Haraldur Gudmundsson | HLV | Oskar Hrafn Thorvaldsson |
| Reykjanesbaer | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.40 | 1.75 | 0.78 | 4.00 | 0.91 | 0.87 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.60 | 4.40 | 1.75 | 0.78 | 4.00 | 0.91 | 0.87 | -0.75 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 4.30 | 1.74 | 0.77 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 4.30 | 1.74 | 0.77 | 4.00 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 4.60 | 1.75 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.48 ↑ | 4.60 | 1.75 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.72 | 0.84 | 4.00 | 0.89 | 1.04 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.40 ↑ | 1.72 | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 4.09 | 2.03 | 0.90 | 4.00 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.45 ↑ | 1.74 ↓ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 4.40 | 1.76 | 1.04 | 4.25 | 0.74 | 0.79 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.59 | 4.40 | 1.76 | 1.00 ↓ | 4.25 | 0.77 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.83 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.60 ↑ | 0.83 | -0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.