Kết quả bóng đá trận Keflavik vs IA Akranes, 02:15 ngày 21/07/2026

Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 21/07/2026
Keflavik
5 Kết thúc HT 2-0 2
IA Akranes
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Keflavikurvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Keflavik Phút IA Akranes
28' ▲ Baldvin Thor Berndsen ▼ Runar Mar S. Sigurjonsson
Thorlakur Baxter 1 - 0 34'
Eidur Ragnarsson(Assists:Alpha Conteh) (Kiến tạo: Alpha Conteh) 2 - 0 36'
HT 2-0
Stefan Ljubicic 3 - 0 52'
Eidur Ragnarsson 4 - 0 54'
Asgeir Magnusson 56'
Mohamed Alghoul 56'
57' 4 - 1 Viktor Jonsson
61' ▲ Gisli Laxdal Unnarsson ▼ Gudmundur Thorarinsson
61' ▲ Markus Pall Ellertsson ▼ Omar Bjorn Stefansson
61' ▲ Johannes Vall ▼ Steinar Thorsteinsson
68' Viktor Jonsson
▲ Dagur Ingi Valsson ▼ Stefan Ljubicic76'
▲ Marin Mudrazija ▼ Alpha Conteh76'
77' ▲ Rafael Thrastarson ▼ Viktor Jonsson
▲ Axel Ingi Johannesson ▼ Sindri Snaer Magnusson83'
▲ Ernir Bjarnason ▼ Anton Kralj83'
Mohamed Alghoul 5 - 1 86'
86' Gisli Eyjolfsson
86' Baldvin Thor Berndsen
▲ Egill Valur Karlsson ▼ Asgeir Pall Magnusson87'
90+2' 5 - 2 Rafael Thrastarson
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 00 31
Bại 22 46
Ghi bàn 79 1618
Mất bàn 99 2222
Điểm 33 1210

Chủ = Keflavik · Khách = IA Akranes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Keflavik (26)Hiệp 1 / Cả trậnIA Akranes (25)
4 (15%)Thắng/Thắng5 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại3 (12%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (8%)Hòa/Bại4 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (31%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Keflavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165472533196
Sân nhà83321311125
Sân khách8215122279
6 gần6123814--

IA Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng154382133159
Sân nhà6123610512
Sân khách93151523105
6 gần6105814--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Keflavik 8 (40%)Hòa 3 (15%)IA Akranes 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7-0.753.25T
ICE CUP17/05/24Keflavik3-1 (2-1)IA Akranes8-3-0.253.25T
ICE CUP20/04/23Keflavik0-0 (0-0)IA Akranes7-9+0.253.25H
ICE PR02/10/22Keflavik3-2 (2-1)IA Akranes10-4+13.25T
ICE PR29/08/22Keflavik0-1 (0-0)IA Akranes6-6+13.25B
ICE PR30/05/22IA Akranes0-2 (0-1)Keflavik7-7-0.253T
ICE CUP02/10/21IA Akranes2-0 (2-0)Keflavik10-603.5B
ICE PR25/09/21Keflavik2-3 (1-0)IA Akranes5-17+0.53B
ICE PR29/06/21IA Akranes2-2 (2-1)Keflavik6-7+0.253.25H
ICE LC13/03/21Keflavik4-1 (0-0)IA Akranes5-3--T
ICE CH12/01/19IA Akranes4-0 (3-0)Keflavik3-4-0.53B
ICE PR20/09/15Keflavik0-4 (0-3)IA Akranes4-5-0.253B
ICE PR23/06/15IA Akranes4-2 (3-2)Keflavik11-5-0.253B
ICE LC21/03/15IA Akranes2-1 (2-1)Keflavik5-3-0.253.5B
ICE LC08/03/14IA Akranes4-4 (0-1)Keflavik3-7+0.253.25H
ICE PR13/09/13Keflavik5-4 (3-3)IA Akranes-+0.53T
ICE PR25/06/13IA Akranes2-3 (1-2)Keflavik--0.253T
ICE PR13/08/12Keflavik2-3 (1-2)IA Akranes-+0.53B
ICE PR21/05/12IA Akranes3-2 (1-1)Keflavik--0.252.75B
ICE LC12/04/12Keflavik2-1 (0-1)IA Akranes-+0.253T

Thành tích gần đây — Keflavik

BHTHBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR14/07/26Breidablik2-1 (0-1)Keflavik7-4-13.75B
ICE PR07/07/26Keflavik1-1 (0-0)Fram Reykjavik1-10-0.253.5H
ICE PR29/06/26Keflavik3-2 (1-1)KR Reykjavik4-4-0.754T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5-0.253.75H
ICE PR15/06/26Keflavik1-2 (0-2)Hafnarfjordur7-4+0.753.5B
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3+0.53B
ICE PR23/05/26Keflavik1-0 (1-0)Thor Akureyri10-6+0.753.5T
ICE PR18/05/26Keflavik1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer7-3-0.253.25H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7-0.753.25T
ICE PR04/05/26Keflavik1-3 (1-1)Vikingur Reykjavik7-4-13.25B
ICE PR27/04/26KA Akureyri1-2 (1-1)Keflavik3-6-0.753.25T
ICE PR23/04/26Keflavik0-0 (0-0)Breidablik4-6-0.753.25H
ICE PR18/04/26Fram Reykjavik3-1 (1-0)Keflavik9-4-1.253.5B
ICE PR13/04/26KR Reykjavik3-2 (1-0)Keflavik7-6-1.254B
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6+13.5H
ICE LC07/03/26Keflavik4-3 (1-1)Fram Reykjavik6-5-0.253.5T
ICE LC28/02/26Keflavik3-1 (0-0)KFR Aegir11-1+3.254.25T
ICE LC14/02/26Vestri2-3 (1-2)Keflavik---T
ICE LC07/02/26Keflavik2-2 (0-1)HK Kopavogs9-3+0.753.25H
ICE LC31/01/26Stjarnan Gardabaer2-1 (2-0)Keflavik7-7-0.753.5B

Thành tích gần đây — IA Akranes

BBBBTBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR13/07/26KA Akureyri3-2 (0-1)IA Akranes4-603.25B
ICE PR04/07/26IA Akranes1-2 (1-0)Breidablik5-703.75B
ICE PR30/06/26IA Akranes0-2 (0-2)Fram Reykjavik5-603.5B
ICE PR23/06/26KR Reykjavik5-3 (2-2)IA Akranes6-11-1.254B
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2+0.53.5T
ICE CUP13/06/26IA Akranes1-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-7-1.53.75B
ICE PR30/05/26Hafnarfjordur0-1 (0-0)IA Akranes12-2+0.253.25T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6+13H
ICE PR17/05/26Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes7-13+0.53.5T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7+1.53.5H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7+0.753.25B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6+0.253.5T
ICE PR28/04/26Vikingur Reykjavik4-0 (0-0)IA Akranes9-5-1.253.25B
ICE PR23/04/26IA Akranes1-1 (1-0)KA Akureyri7-3+0.253H
ICE PR18/04/26Breidablik1-0 (1-0)IA Akranes7-5-0.53.5B
ICE PR13/04/26Fram Reykjavik3-3 (0-0)IA Akranes7-7-0.253.5H
ICE CUP06/04/26IA Akranes4-0 (2-0)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE LC27/02/26IA Akranes2-1 (2-1)Valur Reykjavik7-5-0.253.5T
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---T
ICE LC12/02/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-0)IA Akranes2-6+1.53.5T

Đội hình

KeflavikIA Akranes
1Asgeir Magnusson4Heras N.4Nacho Heras13Anton Kralj20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul21Alpha Conteh23Eidur Ragnarsson10Stefan Ljubicic37Jon Solvi Simonarson13Erik Tobias Sandberg16CRunar Mar S. Sigurjonsson21Bodvar Bodvarsson87Styrmir Ellertsson8Gudmundur Thorarinsson10Steinar Thorsteinsson11Gisli Eyjolfsson22Omar Bjorn Stefansson66Jon Gisli Eyland Gislason9Viktor Jonsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
27
16
Sút cầu môn
10
7
Tấn công
76
48
Tấn công nguy hiểm
48
26
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
11
6
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
366
362
TL chuyền bóng thành công
78%
83%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
4
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
8
7
Chuyền dài
28
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.37
2.78
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Keflavik (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
IA Akranes (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Keflavik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

IA Akranes (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
95
1 Bàn
24
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
77
B.thắng H1
1212
B.thắng H2
KeflavikIA Akranes

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
12
T/B
21
H/T
22
H/H
12
H/B
01
B/T
10
B/H
43
B/B
KeflavikIA Akranes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
55
Thắng 1
64
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
KeflavikIA Akranes

Keflavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Eidur Ragnarsson
Tiền đạo cánh phải
9.328/315/211
11Mohamed Alghoul
Tiền vệ tấn công
8.113/120/301🟨
21Alpha Conteh
Tiền đạo cánh trái
813/022/240
8Thorlakur Baxter
Tiền vệ trung tâm
7.713/233/434
20Marin Brigic
Trung vệ
7.42/234/432
1Asgeir Magnusson
Thủ môn
7.40/020/340🟨
4Nacho Heras
Trung vệ
7.30/040/453
22Asgeir Pall Magnusson
Hậu vệ trái
7.22/011/203
10Stefan Ljubicic
Trung phong
7.213/18/120
6Sindri Snaer Magnusson
Tiền vệ phòng ngự
6.71/041/481
13Anton Kralj
Hậu vệ trái
6.60/035/391
0 (dự bị)
7.30/040/453
7Dagur Ingi Valsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/02/20
14Marin Mudrazija (dự bị)
Trung phong
6.51/11/20
18Ernir Bjarnason (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
3Axel Ingi Johannesson (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
47Egill Valur Karlsson (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/01

IA Akranes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Jon Gisli Eyland Gislason
Hậu vệ phải
7.33/028/321
9Viktor Jonsson
Trung phong
7.112/18/111🟨
11Gisli Eyjolfsson
Tiền vệ trung tâm
6.62/119/251🟨
13Erik Tobias Sandberg
Trung vệ
6.51/154/562
16Runar Mar S. Sigurjonsson
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/140
8Gudmundur Thorarinsson
Hậu vệ trái
6.41/025/282
10Steinar Thorsteinsson
Tiền vệ tấn công
6.21/010/110
87Styrmir Ellertsson
Hậu vệ
6.20/030/414
21Bodvar Bodvarsson
Hậu vệ trái
5.92/127/312
22Omar Bjorn Stefansson
Tiền vệ tấn công
5.71/04/82
37Jon Solvi Simonarson
Thủ môn
5.70/027/350
18Rafael Thrastarson (dự bị)
Tiền vệ
7.41/12/50
17Gisli Laxdal Unnarsson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/011/120
5Baldvin Thor Berndsen (dự bị)
Trung vệ
6.70/032/383🟨
25Markus Pall Ellertsson (dự bị)
Trung phong
6.512/28/100
3Johannes Vall (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Keflavik Thông tin IA Akranes
1929-9-29 Thành lập 1946
Keflavikurvollur Stadium Sân nhà Akranesvollur
2000 Sức chứa 5800
Haraldur Gudmundsson HLV Larus Orri Sigurdsson
Reykjanesbaer Khu vực Akranes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.682.330.723.250.900.750.000.95
Live2.10 ↑3.18 ↓2.56 ↑1.20 ↑5.500.40 ↓0.60 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.353.702.700.793.251.030.760.001.02
Live1.06 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.93 ↑5.500.90 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.103.302.380.823.250.980.830.250.62
Live1.01 ↓9.00 ↑23.00 ↑3.45 ↑5.500.19 ↓0.60 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.213.602.570.823.251.000.780.001.06
Live1.05 ↓8.20 ↑39.00 ↑0.91 ↑5.500.97 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.303.502.600.953.500.750.750.000.95
Live1.01 ↓29.00 ↑60.00 ↑6.50 ↑7.500.04 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.503.652.400.833.250.84---
Live2.19 ↓3.75 ↑2.90 ↑0.88 ↑3.500.83 ↓---
12betSớm2.213.602.570.823.251.000.780.001.06
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑0.91 ↑5.500.97 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.243.952.500.813.250.990.810.001.01
Live1.01 ↓16.00 ↑19.50 ↑5.00 ↑6.500.06 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.353.652.490.853.251.031.140.250.77
Live1.06 ↓9.00 ↑23.00 ↑5.26 ↑6.500.09 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.353.942.580.833.250.970.810.001.01
Live1.06 ↓10.10 ↑33.00 ↑0.95 ↑5.500.91 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.203.602.600.402.501.75---
Live1.01 ↓29.00 ↑61.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.303.602.650.783.250.940.740.001.00
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑0.85 ↑5.500.90 ↓0.18 ↓-0.503.47 ↑
PinnacleSớm2.333.772.610.833.500.930.780.001.00
Live1.08 ↓10.83 ↑30.63 ↑2.95 ↑5.500.25 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.253.702.600.953.500.75---
Live1.01 ↓81.00 ↑226.00 ↑0.82 ↓5.500.78 ↑---
1xBetSớm2.353.702.700.983.500.780.770.000.97
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.97 ↓5.500.83 ↑0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.253.702.500.803.251.000.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.93 ↑5.500.88 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.303.402.631.003.500.730.750.001.00
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑0.73 ↓5.500.95 ↑0.88 ↑0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Keflavik0Chưa có trận cùng mức
IA Akranes0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).