Kết quả bóng đá trận Keflavik vs IA Akranes, 02:15 ngày 21/07/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 21/07/2026
Keflavik 5 Kết thúc HT 2-0 2
IA Akranes
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Keflavikurvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Keflavik | Phút | |
| 28' ⇄ | ▲ Baldvin Thor Berndsen ▼ Runar Mar S. Sigurjonsson | |
| Thorlakur Baxter 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Eidur Ragnarsson(Assists:Alpha Conteh) (Kiến tạo: Alpha Conteh) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| Stefan Ljubicic 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Eidur Ragnarsson 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| Asgeir Magnusson | 56' | |
| Mohamed Alghoul | 56' | |
| 57' | ⚽ 4 - 1 Viktor Jonsson | |
| 61' ⇄ | ▲ Gisli Laxdal Unnarsson ▼ Gudmundur Thorarinsson | |
| 61' ⇄ | ▲ Markus Pall Ellertsson ▼ Omar Bjorn Stefansson | |
| 61' ⇄ | ▲ Johannes Vall ▼ Steinar Thorsteinsson | |
| 68' | Viktor Jonsson | |
| ▲ Dagur Ingi Valsson ▼ Stefan Ljubicic | 76' ⇄ | |
| ▲ Marin Mudrazija ▼ Alpha Conteh | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Rafael Thrastarson ▼ Viktor Jonsson | |
| ▲ Axel Ingi Johannesson ▼ Sindri Snaer Magnusson | 83' ⇄ | |
| ▲ Ernir Bjarnason ▼ Anton Kralj | 83' ⇄ | |
| Mohamed Alghoul 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| 86' | Gisli Eyjolfsson | |
| 86' | Baldvin Thor Berndsen | |
| ▲ Egill Valur Karlsson ▼ Asgeir Pall Magnusson | 87' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 5 - 2 Rafael Thrastarson | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 22 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = Keflavik · Khách = IA Akranes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keflavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 33 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 22 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 33 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 23 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Keflavik 8 (40%)Hòa 3 (15%)IA Akranes 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/05/24 | Keflavik | 3-1 (2-1) | IA Akranes | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/23 | Keflavik | 0-0 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/10/22 | Keflavik | 3-2 (2-1) | IA Akranes | +1 | 3.25 | T |
| 29/08/22 | Keflavik | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/22 | IA Akranes | 0-2 (0-1) | Keflavik | -0.25 | 3 | T |
| 02/10/21 | IA Akranes | 2-0 (2-0) | Keflavik | 0 | 3.5 | B |
| 25/09/21 | Keflavik | 2-3 (1-0) | IA Akranes | +0.5 | 3 | B |
| 29/06/21 | IA Akranes | 2-2 (2-1) | Keflavik | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/21 | Keflavik | 4-1 (0-0) | IA Akranes | - | - | T |
| 12/01/19 | IA Akranes | 4-0 (3-0) | Keflavik | -0.5 | 3 | B |
| 20/09/15 | Keflavik | 0-4 (0-3) | IA Akranes | -0.25 | 3 | B |
| 23/06/15 | IA Akranes | 4-2 (3-2) | Keflavik | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/15 | IA Akranes | 2-1 (2-1) | Keflavik | -0.25 | 3.5 | B |
| 08/03/14 | IA Akranes | 4-4 (0-1) | Keflavik | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/09/13 | Keflavik | 5-4 (3-3) | IA Akranes | +0.5 | 3 | T |
| 25/06/13 | IA Akranes | 2-3 (1-2) | Keflavik | -0.25 | 3 | T |
| 13/08/12 | Keflavik | 2-3 (1-2) | IA Akranes | +0.5 | 3 | B |
| 21/05/12 | IA Akranes | 3-2 (1-1) | Keflavik | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/12 | Keflavik | 2-1 (0-1) | IA Akranes | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Keflavik
BHTHBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | -1 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Keflavik | 3-2 (1-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Keflavik | 4-3 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Keflavik | 3-1 (0-0) | KFR Aegir | +3.25 | 4.25 | T |
| 14/02/26 | Vestri | 2-3 (1-2) | Keflavik | - | - | T |
| 07/02/26 | Keflavik | 2-2 (0-1) | HK Kopavogs | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-0) | Keflavik | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — IA Akranes
BBBBTBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | KA Akureyri | 3-2 (0-1) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | IA Akranes | 0-2 (0-2) | Fram Reykjavik | 0 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | KR Reykjavik | 5-3 (2-2) | IA Akranes | -1.25 | 4 | B |
| 17/06/26 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | Grindavik | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (0-0) | IA Akranes | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | KA Akureyri | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | Fram Reykjavik | 3-3 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | IA Akranes | 4-0 (2-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | T |
| 27/02/26 | IA Akranes | 2-1 (2-1) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Volsungur husavik | 1-5 (1-1) | IA Akranes | - | - | T |
| 12/02/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-0) | IA Akranes | +1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Keflavik
IA Akranes
1Asgeir Magnusson4Heras N.4Nacho Heras13Anton Kralj20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul21Alpha Conteh23Eidur Ragnarsson10Stefan Ljubicic37Jon Solvi Simonarson13Erik Tobias Sandberg16CRunar Mar S. Sigurjonsson21Bodvar Bodvarsson87Styrmir Ellertsson8Gudmundur Thorarinsson10Steinar Thorsteinsson11Gisli Eyjolfsson22Omar Bjorn Stefansson66Jon Gisli Eyland Gislason9Viktor Jonsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Asgeir Magnusson🟨 Thẻ vàng 56'7.4
- 4Heras N.7.3
- 4Nacho Heras7.3
- 6Sindri Snaer Magnusson C▼ Rời sân 83'6.7
- 8Thorlakur Baxter⚽ Ghi bàn 34'7.7
- 10Stefan Ljubicic⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 11Mohamed Alghoul⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 56'8.1
- 13Anton Kralj▼ Rời sân 83'6.6
- 20Marin Brigic7.4
- 21Alpha Conteh🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 76'8
- 22Asgeir Pall Magnusson▼ Rời sân 87'7.2
- 23Eidur Ragnarsson⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 54'9.3
Khách · 4231
- 8Gudmundur Thorarinsson▼ Rời sân 61'6.4
- 9Viktor Jonsson⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 77'7.1
- 10Steinar Thorsteinsson▼ Rời sân 61'6.2
- 11Gisli Eyjolfsson🟨 Thẻ vàng 86'6.6
- 13Erik Tobias Sandberg6.5
- 16Runar Mar S. Sigurjonsson C▼ Rời sân 28'6.4
- 21Bodvar Bodvarsson5.9
- 22Omar Bjorn Stefansson▼ Rời sân 61'5.7
- 37Jon Solvi Simonarson5.7
- 66Jon Gisli Eyland Gislason7.3
- 87Styrmir Ellertsson6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2716
Sút cầu môn
107
Tấn công
7648
Tấn công nguy hiểm
4826
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
116
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
366362
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
913
Việt vị
41
Cứu thua
55
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
2818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.372.78
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keflavik (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
IA Akranes (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Keflavik (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
IA Akranes (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Keflavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Eidur Ragnarsson Tiền đạo cánh phải | 9.3 | 2 | 8/3 | 15/21 | 1 | ||
| 11Mohamed Alghoul Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 3/1 | 20/30 | 1 | 🟨 | |
| 21Alpha Conteh Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/0 | 22/24 | 0 | ||
| 8Thorlakur Baxter Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/2 | 33/43 | 4 | ||
| 20Marin Brigic Trung vệ | 7.4 | 2/2 | 34/43 | 2 | |||
| 1Asgeir Magnusson Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/34 | 0 | 🟨 | ||
| 4Nacho Heras Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 40/45 | 3 | |||
| 22Asgeir Pall Magnusson Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 11/20 | 3 | |||
| 10Stefan Ljubicic Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 8/12 | 0 | ||
| 6Sindri Snaer Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 41/48 | 1 | |||
| 13Anton Kralj Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 35/39 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 7.3 | 0/0 | 40/45 | 3 | |||
| 7Dagur Ingi Valsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Marin Mudrazija (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 18Ernir Bjarnason (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Axel Ingi Johannesson (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 47Egill Valur Karlsson (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
IA Akranes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Jon Gisli Eyland Gislason Hậu vệ phải | 7.3 | 3/0 | 28/32 | 1 | |||
| 9Viktor Jonsson Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 1 | 🟨 | |
| 11Gisli Eyjolfsson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 19/25 | 1 | 🟨 | ||
| 13Erik Tobias Sandberg Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 54/56 | 2 | |||
| 16Runar Mar S. Sigurjonsson Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 8Gudmundur Thorarinsson Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 25/28 | 2 | |||
| 10Steinar Thorsteinsson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 87Styrmir Ellertsson Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 30/41 | 4 | |||
| 21Bodvar Bodvarsson Hậu vệ trái | 5.9 | 2/1 | 27/31 | 2 | |||
| 22Omar Bjorn Stefansson Tiền vệ tấn công | 5.7 | 1/0 | 4/8 | 2 | |||
| 37Jon Solvi Simonarson Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 18Rafael Thrastarson (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 17Gisli Laxdal Unnarsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 5Baldvin Thor Berndsen (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 3 | 🟨 | ||
| 25Markus Pall Ellertsson (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1 | 2/2 | 8/10 | 0 | ||
| 3Johannes Vall (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Keflavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-9-29 | Thành lập | 1946 |
| Keflavikurvollur Stadium | Sân nhà | Akranesvollur |
| 2000 | Sức chứa | 5800 |
| Haraldur Gudmundsson | HLV | Larus Orri Sigurdsson |
| Reykjanesbaer | Khu vực | Akranes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.68 | 2.33 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.18 ↓ | 2.56 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.70 | 0.79 | 3.25 | 1.03 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.38 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.57 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 39.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.97 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.40 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 3.75 ↑ | 2.90 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.57 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.97 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.95 | 2.50 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.49 | 0.85 | 3.25 | 1.03 | 1.14 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.94 | 2.58 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.10 ↑ | 33.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.91 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | 0.18 ↓ | -0.50 | 3.47 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.77 | 2.61 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.83 ↑ | 30.63 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.97 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.63 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Keflavik | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IA Akranes | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).