Kết quả bóng đá trận Kedah U20 vs Touch Electronics U20, 15:45 ngày 22/07/2026
President Cúp Malaysia · 15:45 ngày 22/07/2026
Kedah U20 0 Kết thúc HT 0-0 1
Touch Electronics U20
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Kedah U20 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 64' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 7 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 8 |
Chủ = Kedah U20 · Khách = Touch Electronics U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kedah U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 3 (75%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Kedah U20
BBBBBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/19 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Kedah U20 | 0-1 (0-0) | Kuala Lumpur FA U20 | +0.25 | 2 | B |
| 01/07/26 | Penang U20 | 1-0 (0-0) | Kedah U20 | +1 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Kedah U20 | 2-3 (0-1) | Terengganu U20 | - | - | B |
| 08/08/24 | Kedah U20 | 0-4 (0-1) | Selangor FA U20 | - | - | B |
| 30/07/24 | Kedah U20 | 0-4 (0-1) | Negeri Sembilan U20 | -1 | 2.5 | B |
| 05/07/24 | Kedah U20 | 0-1 (0-1) | Kuching City U20 | - | - | B |
| 01/07/24 | PDRM U20 | 2-0 (0-0) | Kedah U20 | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/24 | Kedah U20 | 0-0 (0-0) | Kelantan Darul Naim U20 | -1 | 2.25 | H |
| 05/06/24 | Selangor FA U20 | 2-0 (2-0) | Kedah U20 | - | - | B |
| 29/05/24 | Kedah U20 | 1-1 (0-1) | Pahang U20 | - | - | H |
| 02/05/24 | Kedah U20 | 0-1 (0-0) | Penang U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Touch Electronics U20
BBTHH
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 4/7 (5 trận) Châu Á: 1/2/2 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Penang U20 | 3-0 (1-0) | Touch Electronics U20 | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Kuala Lumpur FA U20 | 2-1 (1-0) | Touch Electronics U20 | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Touch Electronics U20 | 2-1 (2-0) | Selangor FA U20 | - | - | T |
| 16/06/26 | Terengganu U20 | 1-1 (0-0) | Touch Electronics U20 | - | - | H |
| 14/05/26 | Touch Electronics U20 | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
139
Sút cầu môn
32
Tấn công
132121
Tấn công nguy hiểm
6846
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kedah U20 (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Touch Electronics U20 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kedah U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.63 | 2.90 | 0.72 | 2.00 | 0.62 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 0.97 | 2.00 | 0.68 | 0.97 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.47 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 2.93 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.08 | 2.44 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.38 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.03 | 2.62 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.60 ↑ | 6.39 ↑ | 1.09 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.