Kết quả bóng đá trận Kazincbarcika vs videoton FC fehervar, 22:30 ngày 01/08/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 01/08/2026
Kazincbarcika
3 Kết thúc HT 1-1 1
videoton FC fehervar
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Pete András Stadion

Diễn biến trận đấu

Kazincbarcika Phút videoton FC fehervar
30' 0 - 1 Donat Zsoter
Janos Ferenczi 1 - 1 43'
HT 1-1
61' Zoltan Derekas
Balint Kartik 2 - 1 89'
Yadikaobi Okoronkwo 3 - 1 90+2'
Janos Ferenczi 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 10 41
Bại 01 24
Ghi bàn 58 1320
Mất bàn 13 1010
Điểm 76 1616

Chủ = Kazincbarcika · Khách = videoton FC fehervar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kazincbarcika (11)Hiệp 1 / Cả trậnvideoton FC fehervar (9)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
5 (45%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (27%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (33%)
2 (18%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Kazincbarcika

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33642331702212
Sân nhà17321213331112
Sân khách16321118371112
6 gần622266--

videoton FC fehervar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015334
Sân nhà11004032
Sân khách100113015
6 gần6303104--

Thành tích gần đây — Kazincbarcika

HTBTHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E26/07/26BVSC Zuglo0-0 (0-0)Kazincbarcika8-5--H
INT CF19/07/26Kazincbarcika2-0 (0-0)DEAC6-4+13.25T
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5-0.753B
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---T
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika--13.25B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2-1.253H
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2-0.52.5T
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6-0.753H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4-12.75B
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1-0.752.5B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1-1.53.25B
INT CF27/03/26Gesztelyi FCE0-3 (0-2)Kazincbarcika1-5--T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10-1.253B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2-0.752.5T
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6-0.52.75B
HUN Cup05/03/26Kazincbarcika0-5 (0-5)Ferencvarosi TC1-7-1.53B
HUN D102/03/26Ferencvarosi TC2-1 (0-0)Kazincbarcika19-0-2.253.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6-0.752.5B
HUN D115/02/26Kazincbarcika0-4 (0-3)Nyiregyhaza2-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — videoton FC fehervar

TTBTBBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E26/07/26videoton FC fehervar4-0 (1-0)Kozarmisleny SE8-3--T
INT CF10/07/26videoton FC fehervar3-0 (3-0)Szombathelyi Haladas---T
INT CF08/07/26videoton FC fehervar0-1 (0-0)Pecsi MFC---B
INT CF01/07/26videoton FC fehervar2-0 (1-0)Nagykanizsai TE 1866---T
INT CF24/01/26videoton FC fehervar0-1 (0-0)Veszprem---B
INT CF22/01/26videoton FC fehervar1-2 (0-2)III.Keruleti TVE---B
INT CF17/01/26MTK Hungaria2-2 (1-2)videoton FC fehervar---H
INT CF15/01/26videoton FC fehervar4-1 (2-1)Puskas Akademia FC Youth---T
HUN Cup14/09/25videoton FC fehervar3-0 (1-0)Szentlorinc SE6-4--T
INT CF19/07/25videoton FC fehervar3-0 (3-0)Monori SE---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
51
55
Tấn công nguy hiểm
42
56
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
videoton FC fehervar (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kazincbarcikavideoton FC fehervar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kazincbarcikavideoton FC fehervar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
20
Thắng 1
41
Hòa
23
Thua 1
90
Thua 2+
Kazincbarcikavideoton FC fehervar

Thông tin đội bóng

Kazincbarcika Thông tin videoton FC fehervar
Thành lập
Pete András Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
Attila Kuttor HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.483.402.420.862.500.860.930.000.83
Live1.10 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.382.902.300.672.500.67---
Live2.75 ↑2.80 ↓2.10 ↓0.72 ↑2.250.62 ↓---
Mansion88Sớm2.832.982.311.082.250.740.77-0.251.07
Live7.30 ↑1.24 ↓4.80 ↑2.22 ↑2.500.25 ↓1.40 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm2.553.402.500.832.500.83---
Live1.07 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.243.152.410.692.500.70---
Live7.02 ↑1.33 ↓4.60 ↑1.64 ↑2.500.39 ↓---
SbobetSớm2.602.832.410.922.250.880.980.000.82
Live7.00 ↑1.26 ↓4.60 ↑2.08 ↑2.500.28 ↓1.40 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm3.553.331.860.872.500.870.88-0.500.86
Live5.85 ↑1.35 ↓4.91 ↑1.66 ↑2.500.38 ↓0.25 ↓-0.252.12 ↑
LadbrokesSớm2.453.202.450.832.500.85---
Live2.80 ↑3.00 ↓2.37 ↓3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.453.252.400.762.500.760.760.000.76
Live8.00 ↑1.23 ↓6.00 ↑2.68 ↑2.500.21 ↓1.21 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm2.703.002.490.892.250.860.960.000.80
Live3.10 ↑3.04 ↑2.27 ↓0.96 ↑2.250.83 ↓0.83 ↓-0.250.96 ↑
BwinSớm2.453.202.450.822.500.87---
Live1.06 ↓7.75 ↑56.00 ↑3.80 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm2.553.402.420.902.500.900.840.000.84
Live1.11 ↓6.51 ↑34.00 ↑3.23 ↑4.500.20 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.503.402.400.902.500.900.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.633.002.401.052.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.