Kết quả bóng đá trận Kauno Zalgiris vs Siauliai, 23:00 ngày 18/07/2026
TOPLYGA · 23:00 ngày 18/07/2026
Kauno Zalgiris 4 Kết thúc HT 2-0 0
Siauliai
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Kauno Zalgirio FA stadionas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kauno Zalgiris | Phút | |
| Rokas Lekiatas(Assists:Ivan Fiolic) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Haris Kadric(Assists:Nosa Iyobosa Edokpolor) (Kiến tạo: Nosa Iyobosa Edokpolor) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Anton Tolordava ▼ Rokas Lekiatas | 46' ⇄ | |
| ▲ Joris Moutachy ▼ Nosa Iyobosa Edokpolor | 54' ⇄ | |
| ▲ Vykintas Slivka ▼ Ivan Fiolic | 54' ⇄ | |
| Tomas Svedkauskas | 60' | |
| ▲ Fabien Ourega ▼ Leon Krekovic | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Bernardo Silva ▼ Divine Naah | |
| Fabien Ourega(Assists:Haris Kadric) (Kiến tạo: Haris Kadric) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| Gratas Sirgedas(Assists:Vykintas Slivka) 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Gabrielius Micevicius ▼ Harun Beganovic | |
| 73' ⇄ | ▲ Deividas Dovydaitis ▼ Artem Baftalovskyi | |
| 73' ⇄ | ▲ Patrikas Pranckus ▼ Arvydas Novikovas | |
| 75' | Edgaras Bierontas | |
| ▲ Fedor Cernych ▼ Motiejus Burba | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Gabijus Micevicius ▼ Daniel Romanovskij | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 6 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 7 |
Chủ = Kauno Zalgiris · Khách = Siauliai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kauno Zalgiris | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Kauno Zalgiris
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 7 | 4 | 38 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 8 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Siauliai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 7 | 12 | 18 | 43 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 21 | 7 | 9 |
| Sân khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 12 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kauno Zalgiris 11 (55%)Hòa 6 (30%)Siauliai 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +2 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | Siauliai | 0-5 (0-2) | Kauno Zalgiris | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/10/25 | Kauno Zalgiris | 3-1 (1-0) | Siauliai | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/08/25 | Siauliai | 2-2 (1-2) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | H |
| 23/05/25 | Kauno Zalgiris | 3-0 (1-0) | Siauliai | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Siauliai | 2-3 (2-1) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/09/24 | Kauno Zalgiris | 2-1 (0-1) | Siauliai | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/08/24 | Kauno Zalgiris | 3-1 (0-0) | Siauliai | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/24 | Siauliai | 1-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/24 | Kauno Zalgiris | 2-1 (0-1) | Siauliai | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/24 | Siauliai | 2-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.25 | B |
| 17/09/23 | Siauliai | 1-1 (1-0) | Kauno Zalgiris | - | - | H |
| 03/09/23 | Siauliai | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/23 | Kauno Zalgiris | 3-2 (2-1) | Siauliai | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/23 | Siauliai | 1-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/23 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/10/22 | Kauno Zalgiris | 1-0 (1-0) | Siauliai | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/08/22 | Siauliai | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/22 | Siauliai | 0-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/22 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kauno Zalgiris
TTHHTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Kauno Zalgiris | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Suduva | 2-1 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FK Riteriai | 0-4 (0-3) | Kauno Zalgiris | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | +1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
| 18/04/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kauno Zalgiris | 5-0 (3-0) | Hegelmann Litauen | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
Thành tích gần đây — Siauliai
BBTBBBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | FK Panevezys | 3-2 (2-1) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Suduva | 2-1 (1-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Ataka Vilnius | 1-2 (1-0) | Siauliai | - | - | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | -2 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Siauliai | 2-1 (0-1) | Suduva | - | - | T |
| 29/04/26 | Lietava Jonava | 0-4 (0-3) | Siauliai | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Siauliai | 0-4 (0-2) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Siauliai | 3-1 (0-1) | FK Panevezys | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Siauliai | 0-5 (0-2) | Kauno Zalgiris | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-0) | Siauliai | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Siauliai | 0-2 (0-2) | FK Zalgiris Vilnius | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Kauno Zalgiris
Siauliai
55Tomas Svedkauskas2Tautvydas Burdzilauskas4Luka Racic23Aldayr Hernandez37Nosa Iyobosa Edokpolor77Rokas Lekiatas9Leon Krekovic10CGratas Sirgedas17Ivan Fiolic24Motiejus Burba99Haris Kadric61CGustas Baliutavicius2Nojus Stankevicius17Harun Beganovic33Lazar Vukovic50Edgaras Bierontas14Karolis Zebrauskas24Divine Naah8Artem Baftalovskyi11Arvydas Novikovas13Daniel Romanovskij19Davis Ikaunieks
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Tautvydas Burdzilauskas
- 4Luka Racic
- 9Leon Krekovic▼ Rời sân 62'
- 10Gratas Sirgedas C⚽ Ghi bàn 72'
- 17Ivan Fiolic🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 54'
- 23Aldayr Hernandez
- 24Motiejus Burba▼ Rời sân 75'
- 37Nosa Iyobosa Edokpolor🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 54'
- 55Tomas Svedkauskas🟨 Thẻ vàng 60'
- 77Rokas Lekiatas⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 46'
- 99Haris Kadric⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 68'
Khách · 4231
- 2Nojus Stankevicius
- 8Artem Baftalovskyi▼ Rời sân 73'
- 11Arvydas Novikovas▼ Rời sân 73'
- 13Daniel Romanovskij▼ Rời sân 84'
- 14Karolis Zebrauskas
- 17Harun Beganovic▼ Rời sân 73'
- 19Davis Ikaunieks
- 24Divine Naah▼ Rời sân 65'
- 33Lazar Vukovic
- 50Edgaras Bierontas🟨 Thẻ vàng 75'
- 61Gustas Baliutavicius C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
147
Sút cầu môn
83
Tấn công
80112
Tấn công nguy hiểm
3846
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Siauliai (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kauno Zalgiris (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Siauliai (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kauno Zalgiris | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Kauno Zalgirio FA stadionas | Sân nhà | Siauliu stadionas |
| 0 | Sức chứa | 2430 |
| Eivinas Cerniauskas | HLV | Mindaugas Cepas |
| Khu vực | Siauliai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.80 | 11.00 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.18 | 5.80 | 11.20 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.00 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.40 ↑ | 9.40 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.73 | 8.89 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.12 ↑ | 10.34 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.39 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.15 | 0.00 | 3.55 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.75 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.20 | 5.50 | 11.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.