Kết quả bóng đá trận Kattaqurgon vs Yaypan FK, 22:00 ngày 25/07/2026

Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 25/07/2026
Kattaqurgon
2 Kết thúc HT 1-0 1
Yaypan FK
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Kattaqurgon Phút Yaypan FK
Jakhongir Shermatov 1 - 0 36'
41'
HT 1-0
Igor Kozlov 2 - 0 69'
72' 2 - 1 Mustafo Abdumannopov
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 00 20
Bại 13 37
Ghi bàn 53 1110
Mất bàn 310 1023
Điểm 60 179

Chủ = Kattaqurgon · Khách = Yaypan FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kattaqurgon (18)Hiệp 1 / Cả trậnYaypan FK (14)
4 (22%)Thắng/Thắng2 (14%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (29%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (28%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Kattaqurgon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11632137215
Sân nhà531174105
Sân khách632163115
6 gần621379--

Yaypan FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114161422139
Sân nhà630381196
Sân khách5113611411
6 gần6303610--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kattaqurgon 0 (0%)Hòa 0 (0%)Yaypan FK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC18/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Kattaqurgon7-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — Kattaqurgon

BTHBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D109/06/26FC Lochin2-0 (1-0)Kattaqurgon3-3-0.52.25B
UZB D104/06/26Kattaqurgon3-0 (1-0)Fergana University5-5+0.52.5T
UZB D131/05/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Kattaqurgon3-1-0.752.5H
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1-2.53B
UzbC18/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Kattaqurgon7-1+0.252.25B
UzbC13/05/26Kattaqurgon3-2 (1-0)Termez Surkhon---T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6-0.252.5H
UZB D130/04/26Kattaqurgon1-0 (0-0)Buxoro University6-1+12.75T
UZB D126/04/26Respublika FA0-1 (0-0)Kattaqurgon0-4--T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6-0.52.5H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--T
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--B
UZB D106/04/26Jayxun0-2 (0-1)Kattaqurgon4-3--T
INT CF05/03/26Lokomotiv BFK1-2 (1-1)Kattaqurgon4-3--T
INT CF04/03/26Jayxun3-1 (2-1)Kattaqurgon5-6--B
INT CF24/02/26Kattaqurgon1-1 (0-0)Mashal Muborak---H
INT CF18/02/26Khujand2-1 (2-1)Kattaqurgon1-3--B
UZB D1B28/11/25Kattaqurgon1-2 (1-2)FK Do stlik Tashkent14-3--B
UZB D1B26/11/25Zaamin0-0 (0-0)Kattaqurgon6-3--H
UZB D1B24/11/25FC Lochin0-1 (0-0)Kattaqurgon8-6--T

Thành tích gần đây — Yaypan FK

BBTBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1+0.252.75B
UZB D105/06/26Buxoro University2-1 (0-0)Yaypan FK2-12+12.75B
UZB D131/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Respublika FA6-1--T
UzbC27/05/26Yaypan FK1-2 (0-0)Termez Surkhon2-2-0.52.5B
UZB D122/05/26Pakhtakor II0-1 (0-0)Yaypan FK3-7-0.252.5T
UzbC18/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Kattaqurgon7-1-0.252.25T
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4-2.53.5B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1-0.52.75B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10+0.752.5B
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1-0.52.5H
UZB D120/04/26Yaypan FK2-0 (2-0)Jayxun7-6+1.252.5T
UZB D111/04/26Yaypan FK2-1 (1-0)Qiziriq Football Club---T
UZB D105/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)Metallurg Bekobod---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
65
69
Tấn công nguy hiểm
41
42
Sút ngoài cầu môn
4
8
Đá phạt trực tiếp
9
19
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
1
1
Quả ném biên
28
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kattaqurgon (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Yaypan FK (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kattaqurgon (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Yaypan FK (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
35
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
55
B.thắng H2
KattaqurgonYaypan FK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
21
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
KattaqurgonYaypan FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
54
Thắng 1
51
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
KattaqurgonYaypan FK

Thông tin đội bóng

Kattaqurgon Thông tin Yaypan FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.933.303.350.972.500.850.930.500.91
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm1.903.503.700.802.500.85---
Live1.07 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm1.783.253.450.772.500.86---
Live1.06 ↓7.45 ↑100.00 ↑2.78 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm1.913.303.400.832.500.930.900.750.86
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm2.003.133.311.022.500.801.000.500.84
Live1.05 ↓6.30 ↑140.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm1.873.363.490.822.500.920.870.500.87
Live1.04 ↓6.50 ↑39.00 ↑4.75 ↑3.500.01 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
18BetSớm1.813.353.500.772.500.830.810.500.79
Live1.01 ↓19.00 ↑21.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.883.263.490.832.500.880.880.500.83
Live1.11 ↓6.07 ↑30.25 ↑2.44 ↑3.500.26 ↓0.880.000.85 ↑
1xBetSớm1.903.403.740.802.500.900.400.001.70
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑3.48 ↑3.500.18 ↓0.83 ↑0.000.92 ↓
Bet 365Sớm1.853.403.600.852.500.950.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑0.852.500.950.900.750.90
William HillSớm1.853.203.500.852.500.80---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.