Kết quả bóng đá trận Kari Akranes vs Fjardabyggd Leiknir, 21:00 ngày 12/07/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 12/07/2026
Kari Akranes
2 Kết thúc HT 1-0 2
Fjardabyggd Leiknir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Kari Akranes Phút Fjardabyggd Leiknir
Matthias Dadi Gunnarsson 1 - 0 35'
HT 1-0
58' 1 - 1
Sigurjon Bergthorsson 2 - 1 65'
71' 2 - 2
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 52
Bại 01 15
Ghi bàn 106 2923
Mất bàn 45 1719
Điểm 74 1711

Chủ = Kari Akranes · Khách = Fjardabyggd Leiknir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kari Akranes (22)Hiệp 1 / Cả trậnFjardabyggd Leiknir (20)
10 (45%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại6 (30%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Kari Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146623924243
Sân nhà62401661010
Sân khách84222318142
6 gần61411313--

Fjardabyggd Leiknir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145273327178
Sân nhà84132213134
Sân khách6114111449
6 gần62131511--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Kari Akranes 2 (67%)Hòa 0 (0%)Fjardabyggd Leiknir 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---T
ICE D223/08/25Fjardabyggd Leiknir2-1 (1-0)Kari Akranes---B
ICE D214/06/25Kari Akranes3-2 (2-1)Fjardabyggd Leiknir---T

Thành tích gần đây — Kari Akranes

BHTHHHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5-1.254B
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5T
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9-0.754H
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7-0.254H
ICE D206/06/26Vikingur Olafsvik3-3 (2-1)Kari Akranes3-9--H
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--T
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--B
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2+0.53.75H
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---T
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---T
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---B
ICE CUP20/03/26Skautafelag Reykjavikur2-8 (0-4)Kari Akranes---T
ICE LCB13/03/26Kari Akranes3-0 (3-0)Augnablik Kopavogur8-2--T
ICE LCB06/03/26KA Asvellir1-4 (0-1)Kari Akranes---T
ICE LCB26/02/26Fjolnir5-0 (2-0)Kari Akranes---B
ICE LCB12/02/26Kari Akranes2-3 (2-0)KV Reykjavik---B
ICE D213/09/25Kari Akranes2-1 (0-1)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE D206/09/25Vikingur Olafsvik2-4 (1-1)Kari Akranes---T

Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir

TBHBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--T
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--B
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604B
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--T
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---B
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--B
ICE CUP28/03/26Fjardabyggd Leiknir1-0 (0-0)UMF Sindri Hofn---T
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---B
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---B
ICE LCB14/02/26Fjardabyggd Leiknir5-2 (1-0)Hottur Egilsstadir---T
ICE D213/09/25KF Gardabaer2-2 (0-0)Fjardabyggd Leiknir4-1--H
ICE D206/09/25Fjardabyggd Leiknir2-0 (1-0)UMF Vidir---T
ICE D230/08/25Dalvik Reynir1-1 (1-0)Fjardabyggd Leiknir---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
7
2
Sút bóng
21
18
Sút cầu môn
10
8
Tấn công
76
87
Tấn công nguy hiểm
70
57
Sút ngoài cầu môn
11
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kari Akranes (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Fjardabyggd Leiknir (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kari Akranes (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 2 (40%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVVU

Fjardabyggd Leiknir (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
14
B.thắng H1
83
B.thắng H2
Kari AkranesFjardabyggd Leiknir

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
30
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Kari AkranesFjardabyggd Leiknir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
11
Thắng 1
53
Hòa
16
Thua 1
43
Thua 2+
Kari AkranesFjardabyggd Leiknir

Thông tin đội bóng

Kari Akranes Thông tin Fjardabyggd Leiknir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Eggert Gunnpor Jonsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.134.202.310.934.000.840.940.250.83
Live2.134.202.310.934.000.840.940.250.83
VcbetSớm2.154.202.600.904.000.870.940.250.79
Live2.154.10 ↓2.600.93 ↑4.000.85 ↓0.940.250.79
InterwettenSớm2.104.202.700.553.501.20---
Live2.20 ↑3.95 ↓2.60 ↓0.553.501.20---
10BETSớm2.113.852.350.804.000.84---
Live2.09 ↓3.852.47 ↑0.804.000.84---
WewbetSớm1.854.082.970.813.750.890.850.500.85
Live1.854.082.970.86 ↑4.000.84 ↓0.850.500.85
18BetSớm1.814.102.950.734.000.830.780.250.78
Live2.10 ↑4.00 ↓2.50 ↓0.77 ↑4.000.79 ↓0.84 ↑0.250.72 ↓
PinnacleSớm2.334.312.250.894.000.860.910.000.85
Live2.14 ↓4.312.46 ↑0.93 ↑4.000.83 ↓0.95 ↑0.250.81 ↓
1xBetSớm1.874.203.130.713.501.020.480.001.47
Live2.13 ↑4.202.47 ↓1.10 ↑4.250.64 ↓0.91 ↑0.250.76 ↓
Bet 365Sớm1.854.203.000.853.750.950.900.500.90
Live2.10 ↑4.10 ↓2.55 ↓0.93 ↑4.000.88 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.