Kết quả bóng đá trận Karbi Anglong Morning Star FC vs FC1, 17:30 ngày 03/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 03/08/2026
Karbi Anglong Morning Star FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
FC1
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Karbi Anglong Morning Star FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 | |
| 41' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 | |
| 61' | Yoko T. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 9 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Điểm | 2 | 3 | 10 | 3 |
Chủ = Karbi Anglong Morning Star FC · Khách = FC1
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karbi Anglong Morning Star FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
137
Sút cầu môn
64
Tấn công
10660
Tấn công nguy hiểm
10160
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karbi Anglong Morning Star FC (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC1 (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karbi Anglong Morning Star FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.40 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 32.85 ↑ | 4.14 ↑ | 1.20 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.38 | 3.25 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 10.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.26 ↓ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 0.79 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.21 ↓ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.72 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.