Kết quả bóng đá trận KaPa vs SJK Akatemia, 23:00 ngày 17/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 17/07/2026
KaPa 2 Kết thúc HT 0-0 2
SJK Akatemia
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| KaPa | Phút | |
| ▲ Elias Jantunen ▼ Samba Sillah | 22' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Haralds Silagailis ▼ Taavi Kangaskokko | |
| 49' | Eerik Salmivuori | |
| Daniel Ripatti(Assists:Yllson Lika) (Kiến tạo: Yllson Lika) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Ussumane Djalo | |
| Yllson Lika(Assists:Mikko Kuningas) (Kiến tạo: Mikko Kuningas) 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| ▲ Viljami Jokiranta ▼ Mikael Pulkkinen | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ilyes Berjali ▼ Abdu Muchipay | |
| 68' | Cauet Werner | |
| 74' ⇄ | ▲ Oskari Raiski ▼ Eero Lehto | |
| 74' ⇄ | ▲ Lawrence Ouma ▼ Elari Hautamaki | |
| ▲ Sebastian Savini ▼ Daniel Ripatti | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Joonas Kekarainen ▼ Cauet Werner | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Haralds Silagailis(Assists:Oskar Pihlaja) (Kiến tạo: Oskar Pihlaja) | |
| 89' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 4 |
Chủ = KaPa · Khách = SJK Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KaPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 27 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | 9 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | - | - |
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 6 | 9 | 7 | 20 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 2 | 7 | 6 | 9 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 13 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
KaPa 1 (8%)Hòa 5 (42%)SJK Akatemia 6 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | KaPa | 2-2 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | KaPa | -0.25 | 3 | H |
| 19/09/25 | KaPa | 3-1 (2-1) | SJK Akatemia | 0 | 3.75 | T |
| 18/06/25 | SJK Akatemia | 5-3 (2-1) | KaPa | -0.75 | 4 | B |
| 27/04/25 | KaPa | 0-3 (0-1) | SJK Akatemia | 0 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | KaPa | 2-4 (1-3) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | B |
| 13/08/24 | SJK Akatemia | 2-0 (1-0) | KaPa | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/07/24 | SJK Akatemia | 4-0 (0-0) | KaPa | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/24 | KaPa | 1-1 (0-1) | SJK Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 04/02/24 | KaPa | 1-1 (1-1) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/23 | KaPa | 4-4 (1-3) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | H |
| 06/05/23 | SJK Akatemia | 5-3 (3-2) | KaPa | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — KaPa
BTBBTBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | KaPa | 3-1 (1-1) | JaPS | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | KaPa | 1-2 (1-1) | KTP Kotka | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | KaPa | 2-1 (1-0) | JaPS | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | KaPa | 1-1 (0-1) | Mypa | +2 | 4 | H |
| 09/05/26 | KTP Kotka | 2-1 (0-0) | KaPa | -1 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | -1.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | MP MIKELI | 0-1 (0-1) | KaPa | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | PK Keski Uusimaa | 2-3 (0-1) | KaPa | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | KaPa | 2-2 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | KaPa | 1-2 (0-0) | KTP Kotka | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | -1.5 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | KaPa | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | KaPa | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia
HBBBHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | SJK Akatemia | 2-0 (0-0) | KPV | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Vaasan Pallo-Veikot | 0-3 (0-0) | SJK Akatemia | - | - | T |
| 10/04/26 | KaPa | 2-2 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | SJK Akatemia | 1-0 (1-0) | MP MIKELI | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Lahti | 3-1 (3-0) | SJK Akatemia | - | - | B |
| 07/03/26 | SJK Akatemia | 1-2 (0-1) | KTP Kotka | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
KaPa
SJK Akatemia
1Tuomas Collin2Urho Huhtamaki8Reko Huhtamaki9Antonio Almen10Yllson Lika11Samba Sillah13Mikael Pulkkinen22Daniel Ripatti24Lahteenmaki P.24Pessi Lahteenmaki25CMikko Kuningas36Denis Cukici4Oskar Pihlaja5CEero Lehto6Nikola Vuksanovic7Abdu Muchipay11Elari Hautamaki14Cauet Werner15Eerik Salmivuori18Leon Vesterbacka22Taavi Kangaskokko35Johannes Viitala49Ussumane Djalo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Tuomas Collin
- 2Urho Huhtamaki
- 8Reko Huhtamaki
- 9Antonio Almen
- 10Yllson Lika⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 55'
- 11Samba Sillah▼ Rời sân 22'
- 13Mikael Pulkkinen▼ Rời sân 61'
- 22Daniel Ripatti⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 82'
- 24Lahteenmaki P.
- 24Pessi Lahteenmaki
- 25Mikko Kuningas C🎯 Kiến tạo 58'
- 36Denis Cukici
Khách
- 4Oskar Pihlaja🎯 Kiến tạo 88'
- 5Eero Lehto C▼ Rời sân 74'
- 6Nikola Vuksanovic
- 7Abdu Muchipay▼ Rời sân 63'
- 11Elari Hautamaki▼ Rời sân 74'
- 14Cauet Werner🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 82'
- 15Eerik Salmivuori🟨 Thẻ vàng 49'
- 18Leon Vesterbacka
- 22Taavi Kangaskokko▼ Rời sân 46'
- 35Johannes Viitala
- 49Ussumane Djalo⚽ Ghi bàn 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
56
Tấn công
7778
Tấn công nguy hiểm
5761
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
103
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
17
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B6T6 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B2T2 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KaPa (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
SJK Akatemia (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KaPa (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
SJK Akatemia (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (7%)Hòa 1 (7%)Xỉu 12 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KaPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lari Lummepuro | HLV | Paulo Lopes |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.25 | 2.79 | 0.59 | 2.50 | 1.03 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.95 | 3.25 | 2.79 | 0.59 | 2.50 | 1.03 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 0.96 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.95 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.45 ↑ | 3.10 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.15 | 3.20 ↓ | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.85 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.30 ↓ | 3.15 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.95 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.45 ↑ | 3.10 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.21 ↓ | 3.03 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.93 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.56 ↑ | 3.25 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.36 | 3.07 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.60 ↑ | 3.42 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 3.12 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.59 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.36 ↑ | 3.28 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KaPa | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| SJK Akatemia | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).