Kết quả bóng đá trận KaPa vs Klubi 04 Helsinki, 23:00 ngày 21/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 21/07/2026
KaPa
0 Kết thúc HT 0-2 2
Klubi 04 Helsinki
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

KaPa Phút Klubi 04 Helsinki
29' 0 - 1 David Olorunfem(Assists:Ahti Haikala) (Kiến tạo: Ahti Haikala)
▲ Hugo Toivonen ▼ Daniel Ripatti29'
37' 0 - 2 David Olorunfem(Assists:Ilmo Toivonen) (Kiến tạo: Ilmo Toivonen)
HT 0-2
48' ▲ Qurib Adetola ▼ David Olorunfem
Denis Cukici 51'
Urho Huhtamaki 53'
▲ Elias Jantunen ▼ Mikael Pulkkinen61'
61' ▲ Valo Konttas ▼ Adam Le Goff-Conan
64' Qurib Adetola
65' Ilmo Toivonen
Yllson Lika 68'
▲ Reko Huhtamaki ▼ Denis Cukici73'
▲ Sameli Puputti ▼ Pessi Lahteenmaki73'
▲ Emil Ahola ▼ Viljami Jokiranta73'
Antonio Almen 86'
90+1' ▲ Adam Zaitra ▼ Ahti Haikala
90+1' ▲ Jay De Nascimento ▼ Roni Hudd
90+1' ▲ Art Berisha ▼ Nicklas Kroupkin
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 11 24
Bại 21 64
Ghi bàn 34 1010
Mất bàn 74 1812
Điểm 14 810

Chủ = KaPa · Khách = Klubi 04 Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KaPa (27)Hiệp 1 / Cả trậnKlubi 04 Helsinki (23)
7 (26%)Thắng/Thắng4 (17%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (13%)
2 (7%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (17%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (17%)
3 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (19%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

KaPa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164481827168
Sân nhà8233101298
Sân khách821581578
6 gần6213912--

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162681420129
Sân nhà8125610510
Sân khách814381076
6 gần613278--

Thành tích đối đầu (17 trận)

KaPa 4 (24%)Hòa 3 (18%)Klubi 04 Helsinki 10 (59%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75T
FIN D223/08/25Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)KaPa7-2-13.5T
FIN D228/07/25Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)KaPa5-5-13.75H
FIN D201/06/25KaPa0-5 (0-2)Klubi 04 Helsinki3-11-0.753.5B
FIN YCUP08/03/25Klubi 04 Helsinki4-1 (2-1)KaPa6-103B
INT CF17/02/24KaPa1-4 (1-1)Klubi 04 Helsinki4-503.75B
INT CF18/01/16KaPa0-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki---B
FIN D3 A18/08/14KaPa4-1 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-2+0.253.25T
FIN D3 A04/05/14KaPa1-3 (0-3)Klubi 04 Helsinki---B
FIN D3 A23/04/14Klubi 04 Helsinki3-3 (0-1)KaPa6-4-0.253H
FIN D3 A08/09/13Klubi 04 Helsinki0-2 (0-1)KaPa--0.52.75T
FIN D3 A30/05/13KaPa0-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki--0.753.25H
FIN D3 A19/05/13Klubi 04 Helsinki1-0 (1-0)KaPa--0.753B
FIN D3 A07/09/11KaPa1-9 (1-6)Klubi 04 Helsinki--1.753.75B
FIN D3 A02/06/11Klubi 04 Helsinki2-1 (0-1)KaPa--23.25B
Fin-kkon S24/09/05KaPa1-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki---B
Fin-kkon S30/06/05Klubi 04 Helsinki4-0 (3-0)KaPa---B

Thành tích gần đây — KaPa

HBTBBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D217/07/26KaPa2-2 (0-0)SJK Akatemia8-6+0.252.5H
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4-0.752.5B
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5T
FIN D213/06/26JIPPO3-0 (2-0)KaPa2-5-12.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13-0.752.75B
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6+0.252.5T
FIN D223/05/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)KaPa4-6-0.253B
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5-0.252.5H
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2+24H
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2-13.5B
FIN D202/05/26KaPa0-2 (0-2)JIPPO9-8-0.52.75B
FIN CUP29/04/26VJS Vantaa B1-3 (0-1)KaPa1-7--T
FIN D225/04/26FC Haka2-2 (0-1)KaPa5-4-1.253H
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3+0.252.75T
FIN CUP15/04/26PK Keski Uusimaa2-3 (0-1)KaPa0-6+0.53.25T
FIN D210/04/26KaPa2-2 (2-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75T
FIN YCUP15/03/26KaPa1-2 (0-0)KTP Kotka3-5-0.753.25B
FIN YCUP07/03/26JIPPO1-1 (1-0)KaPa7-3-1.53.25H
FIN YCUP28/02/26KaPa1-0 (1-0)PK-35 Vantaa4-10-0.53T

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

HBTHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D217/07/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-1)FC Haka7-15-13H
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4-0.752.5B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11+0.52.75T
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H
INT CF14/03/26Ekenas IF Fotboll2-3 (0-1)Klubi 04 Helsinki11-3-0.53.25T
INT CF08/03/26Klubi 04 Helsinki1-2 (1-1)Vantaa---B
FIN YCUP28/02/26JaPS4-0 (3-0)Klubi 04 Helsinki9-3+0.252.75B
FIN YCUP14/02/26Klubi 04 Helsinki2-1 (1-1)KTP Kotka5-5-0.253T
FIN YCUP07/02/26JIPPO2-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-0-0.753.25B

Đội hình

KaPaKlubi 04 Helsinki
1Tuomas Collin2Urho Huhtamaki4Pekka Hietalahti9Antonio Almen10Yllson Lika13Mikael Pulkkinen17Viljami Jokiranta22Daniel Ripatti24Pessi Lahteenmaki25CMikko Kuningas36Denis Cukici45Ruben Barrett46CIivo Nyback47Emil Levealahti48Ahti Haikala59Eetu Gronlund63Adam Le Goff-Conan78Eero Niittyvirta87Nicklas Kroupkin91Roni Hudd95David Olorunfem96Ilmo Toivonen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
107
83
Tấn công nguy hiểm
81
50
Sút ngoài cầu môn
11
8
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B10
T10 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6
T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KaPa (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KaPa (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Klubi 04 Helsinki (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
46
1 Bàn
53
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
94
B.thắng H1
88
B.thắng H2
KaPaKlubi 04 Helsinki

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
22
T/H
00
T/B
10
H/T
24
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
35
B/B
KaPaKlubi 04 Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
52
Thắng 1
67
Hòa
47
Thua 1
33
Thua 2+
KaPaKlubi 04 Helsinki

Thông tin đội bóng

KaPa Thông tin Klubi 04 Helsinki
Thành lập 1935
Sân nhà Finnair Stadion
0 Sức chứa 0
Lari Lummepuro HLV Perparim Hetemaj
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.302.510.822.750.800.910.250.79
Live2.20 ↑3.302.40 ↓1.20 ↑2.500.40 ↓0.56 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm2.233.402.800.812.750.910.990.250.79
Live111.00 ↑32.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.01 ↓0.71 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.253.502.800.832.750.950.940.250.78
Live61.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.20 ↓0.59 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm2.063.402.930.942.750.880.920.250.92
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.09 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.103.453.100.602.501.101.200.500.55
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.143.452.750.923.000.72---
Live85.93 ↑9.55 ↑1.01 ↓5.99 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm2.063.402.930.942.750.880.920.250.92
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.26 ↑2.500.11 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.123.702.950.912.750.890.900.250.92
Live76.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.242.920.882.750.920.870.250.95
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.11 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.163.452.910.882.750.980.910.250.97
Live41.00 ↑11.20 ↑1.03 ↓5.25 ↑2.500.07 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.672.501.10---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.253.152.650.792.750.730.630.000.91
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.403.302.800.912.750.850.750.001.05
Live30.78 ↑9.35 ↑1.10 ↓3.30 ↑2.500.22 ↓0.82 ↑0.001.01 ↓
BwinSớm2.153.302.800.652.501.05---
Live176.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm2.193.502.840.682.501.050.630.001.09
Live473.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.59 ↑2.500.13 ↓0.69 ↑0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.253.402.800.902.750.900.980.250.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑2.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.203.250.672.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KaPa+1/4100
Klubi 04 Helsinki-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).