Kết quả bóng đá trận Kamuzu Barracks vs Mafco, 19:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Kamuzu Barracks 4 Kết thúc HT 2-0 1
Mafco
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Kamuzu Barracks | Phút | |
| Rashid Chiromo 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Kelvin Hanganda 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 40' | ||
| HT 2-0 | ||
| Kelvin Hanganda 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 67' | ⚽ 3 - 1 Peter Kasonga | |
| 67' | ||
| Kelvin Hanganda 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| Hope Namazunda | 90+2' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Kamuzu Barracks · Khách = Mafco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamuzu Barracks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kamuzu Barracks 1 (33%)Hòa 2 (67%)Mafco 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Kamuzu Barracks | 2-2 (2-1) | Mafco | - | - | H |
| 19/04/25 | Mafco | 0-4 (0-3) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 01/07/18 | Kamuzu Barracks | 0-0 (0-0) | Mafco | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kamuzu Barracks
TBBBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 23/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-4 (0-2) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 25/04/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Silver Strikers | - | - | B |
| 10/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (3-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 04/12/25 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 19/11/25 | Mighty Tigers | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 08/11/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 29/10/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Mzuzu City Hammers | - | - | T |
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 22/10/25 | Ekhaya FC | 3-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 18/10/25 | Big Bullets FC | 2-1 (2-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 04/10/25 | Kamuzu Barracks | 2-2 (2-1) | Mafco | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mafco
TBBTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Be Forward Wanderers | 3-0 (1-0) | Mafco | - | - | B |
| 28/06/26 | Ekhaya FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | B |
| 20/06/26 | Mafco | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 30/05/26 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | B |
| 24/05/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 17/05/26 | Karonga United | 1-1 (1-0) | Mafco | - | - | H |
| 09/05/26 | Mafco | 0-0 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | B |
| 04/01/26 | Mafco | 0-1 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 20/12/25 | Mafco | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 13/12/25 | Mafco | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 03/12/25 | Mafco | 2-0 (0-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
| 30/11/25 | Dedza Dynamos | 2-1 (1-0) | Mafco | - | - | B |
| 23/11/25 | Mzuzu City Hammers | 0-0 (0-0) | Mafco | - | - | H |
| 19/11/25 | Mafco | 1-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 02/11/25 | Mighty Tigers | 1-1 (0-1) | Mafco | - | - | H |
| 25/10/25 | Chitipa United | 2-1 (0-1) | Mafco | - | - | B |
| 21/10/25 | Big Bullets FC | 3-0 (2-0) | Mafco | - | - | B |
| 15/10/25 | Mafco | 2-2 (0-0) | Karonga United | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
93
Tấn công
119121
Tấn công nguy hiểm
8197
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamuzu Barracks (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Mafco (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kamuzu Barracks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.50 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.70 | 3.20 | 0.74 | 2.00 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.70 | 3.20 | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.45 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.75 | 3.25 | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.52 ↑ | 75.91 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.70 | 3.28 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 17.10 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.50 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.42 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.85 | 3.39 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.90 ↑ | 3.96 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.56 | 0.54 | 1.50 | 1.33 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.