Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Orgryte, 19:00 ngày 05/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 05/07/2026
Kalmar 3 Kết thúc HT 1-0 0
Orgryte
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Kalmar | Phút | |
| Carl Gustafsson(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 11' | Sebastian Lagerlund | |
| HT 1-0 | ||
| Abdussalam Magashy(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 55' ⇄ | ▲ Benjamin Laturnus ▼ Charlie Vindehall | |
| 66' ⇄ | ▲ William Svensson ▼ William Hofvander | |
| 66' ⇄ | ▲ Anton Andreasson ▼ Jonathan Azulay | |
| 66' ⇄ | ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson | |
| ▲ Aboubacar Keita ▼ Abdussalam Magashy | 70' ⇄ | |
| ▲ Marius Soderback ▼ Charlie Rosenqvist | 70' ⇄ | |
| ▲ Emeka Nnamani ▼ Charles Sagoe Jr | 80' ⇄ | |
| Rony Jansson(Assists:Marius Soderback) (Kiến tạo: Marius Soderback) 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Marlon Ebietomere ▼ Sebastian Lagerlund | |
| ▲ Lars Saetra ▼ Melker Hallberg | 87' ⇄ | |
| ▲ Karl Bjorklund ▼ Anthony Olusanya | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Hampus Dahlqvist ▼ Christoffer Styffe | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 25 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 5 |
Chủ = Kalmar · Khách = Orgryte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 11 (55%) |
Bảng xếp hạng
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 14 | 4 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 33 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 21 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Kalmar 6 (46%)Hòa 4 (31%)Orgryte 3 (23%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
| 01/11/25 | Orgryte | 0-2 (0-1) | Kalmar | 0 | 3 | T |
| 22/06/25 | Kalmar | 2-3 (0-1) | Orgryte | +1 | 3 | B |
| 23/02/20 | Kalmar | 3-0 (2-0) | Orgryte | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/17 | Orgryte | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/10/09 | Orgryte | 4-2 (2-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/09 | Kalmar | 1-0 (0-0) | Orgryte | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/11/06 | Kalmar | 3-2 (1-1) | Orgryte | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/06 | Orgryte | 1-3 (0-3) | Kalmar | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/05 | Orgryte | 3-3 (2-0) | Kalmar | 0 | 2 | H |
| 28/06/05 | Kalmar | 2-1 (2-1) | Orgryte | +0.5 | 2 | T |
| 14/09/04 | Kalmar | 1-1 (1-0) | Orgryte | - | - | H |
| 20/07/04 | Orgryte | 1-1 (1-0) | Kalmar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kalmar
TTBTBTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | IFK Varnamo | 1-2 (0-0) | Kalmar | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Kalmar | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | B |
| 07/02/26 | Kalmar | 4-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orgryte
BHBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | IFK Varnamo | 2-2 (1-2) | Orgryte | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 07/02/26 | Orgryte | 1-1 (1-0) | Osters IF | - | - | H |
| 31/01/26 | Valerenga | 4-0 (3-0) | Orgryte | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Orgryte | 3-3 (2-1) | Ljungskile | - | - | H |
| 29/11/25 | IFK Norrkoping FK | 0-0 (0-0) | Orgryte | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
Kalmar
Orgryte
1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson5CMelker Hallberg12Zakarias Ravik13Charlie Rosenqvist17Carl Gustafsson23Robert Gojani24Charles Sagoe Jr11Anthony Olusanya21Abdussalam Magashy44Hampus Gustafsson2Michael Parker3Jonathan Azulay5Christoffer Styffe14CDaniel Paulson33Sebastian Lagerlund7Charlie Vindehall17William Hofvander23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson22Tobias Sana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Samuel Brolin
- 2Victor Larsson
- 4Rony Jansson⚽ Ghi bàn 84'
- 5Melker Hallberg C▼ Rời sân 87'
- 11Anthony Olusanya▼ Rời sân 87'
- 12Zakarias Ravik
- 13Charlie Rosenqvist▼ Rời sân 70'
- 17Carl Gustafsson⚽ Ghi bàn 3'
- 21Abdussalam Magashy⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 70'
- 23Robert Gojani
- 24Charles Sagoe Jr🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 80'
Khách · 532
- 2Michael Parker
- 3Jonathan Azulay▼ Rời sân 66'
- 5Christoffer Styffe▼ Rời sân 89'
- 7Charlie Vindehall▼ Rời sân 55'
- 11Noah Christoffersson
- 14Daniel Paulson C▼ Rời sân 66'
- 17William Hofvander▼ Rời sân 66'
- 22Tobias Sana
- 23Owen Parker-Price
- 33Sebastian Lagerlund🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 85'
- 44Hampus Gustafsson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
34
Tấn công
13087
Tấn công nguy hiểm
5050
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
606454
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
613
Việt vị
30
Cứu thua
30
Tắc bóng
168
Quả ném biên
1130
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
258
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.78
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Orgryte (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kalmar (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Orgryte (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kalmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Guldfageln Arena | Sân nhà | Valhalla IP |
| 9689 | Sức chứa | 16500 |
| Toni Koskela | HLV | Andreas Holmberg |
| Kalmar | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 6.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.80 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.40 ↑ | 5.80 | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.64 | 6.15 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.48 | 4.59 ↓ | 6.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 6.00 | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.25 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.11 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.40 ↓ | 6.25 | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kalmar | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orgryte | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).