Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Mjallby AIF, 22:30 ngày 25/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 25/07/2026
Kalmar
2 Kết thúc HT 1-1 1
Mjallby AIF
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

KalmarMjallby AIF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fredrik Klitte Astorp
3'
BÀN THẮNG - Elliot Stroud 0-1, kiến tạo: Villiam Granath
3'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
17'
BÀN THẮNG - Aboubacar Keita 1-1, kiến tạo: Melker Hallberg
17'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — vào lưới
17'
28'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
33'
36'
🟨 Thẻ vàng - Tony Miettinen
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân phải) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Victor Larsson
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Robert Gojani (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị chặn
53'
57'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân trái) — chệch khung thành
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Villiam Granath
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị cản phá
64'
66'
🔁 Thay người: vào Abdoulie Manneh, ra Jesper Gustavsson
66'
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Villiam Granath
BÀN THẮNG - Charles Sagoe Jr 2-1
69'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — vào lưới
69'
73'
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Jacob Bergstrom
73'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Abdussalam Magashy, ra Melker Hallberg
74'
🔁 Thay người: vào Nassef Chourak, ra Robert Gojani
75'
82'
🔁 Thay người: vào Ludvig Svanberg, ra Tony Miettinen
🔁 Thay người: vào Sivert Engh Overby, ra Victor Larsson
82'
88'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Kjaer (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anthony Olusanya, ra Charlie Rosenqvist
89'
🔁 Thay người: vào Alexander Almqvist, ra Marius Soderback
89'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Kalmar Phút Mjallby AIF
3' 0 - 1 Elliot Stroud(Assists:Villiam Granath) (Kiến tạo: Villiam Granath)
Aboubacar Keita(Assists:Melker Hallberg) (Kiến tạo: Melker Hallberg) 1 - 1 17'
36' Tony Miettinen
Victor Larsson 41'
44' Jesper Gustavsson
HT 1-1
57' Viktor Gustafsson
61' Villiam Granath
66' ▲ Abdoulie Manneh ▼ Viktor Gustafsson
66' ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath
Charles Sagoe Jr 2 - 1 69'
73' ▲ Ali Youssef ▼ Jacob Bergstrom
▲ Abdussalam Magashy ▼ Melker Hallberg74'
▲ Nassef Chourak ▼ Robert Gojani75'
▲ Sivert Engh Overby ▼ Victor Larsson82'
82' ▲ Ludvig Svanberg ▼ Tony Miettinen
▲ Anthony Olusanya ▼ Charlie Rosenqvist89'
▲ Alexander Almqvist ▼ Marius Soderback89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 61
Hòa 11 15
Bại 11 34
Ghi bàn 44 1517
Mất bàn 52 1019
Điểm 44 198

Chủ = Kalmar · Khách = Mjallby AIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kalmar (24)Hiệp 1 / Cả trậnMjallby AIF (24)
7 (29%)Thắng/Thắng6 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (8%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (33%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1452718201711
Sân nhà8521147172
Sân khách6006413016
6 gần631297--

Mjallby AIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1445520191710
Sân nhà621365711
Sân khách82421414108
6 gần61321414--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kalmar 5 (25%)Hòa 4 (20%)Mjallby AIF 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup21/02/26Mjallby AIF2-0 (1-0)Kalmar2-7-1.252.5B
INT CF17/01/26Mjallby AIF4-0 (1-0)Kalmar8-2-13B
SWE D120/10/24Kalmar0-3 (0-2)Mjallby AIF3-2-0.252.25B
SWE D130/04/24Mjallby AIF3-2 (2-2)Kalmar12-0-0.252.25B
SWE D103/09/23Kalmar0-2 (0-2)Mjallby AIF6-6+0.252B
SWE D104/07/23Mjallby AIF1-1 (1-1)Kalmar11-502H
SWE Cup12/03/23Kalmar0-0 (0-0)Mjallby AIF3-5+0.752.5H
INT CF03/02/23Kalmar4-1 (3-0)Mjallby AIF-+0.52.75T
SWE D121/10/22Kalmar1-2 (0-1)Mjallby AIF4-3+0.752.5B
SWE D128/05/22Mjallby AIF1-1 (1-0)Kalmar4-402.25H
INT CF19/03/22Mjallby AIF3-1 (2-1)Kalmar-02.5B
SWE D117/10/21Mjallby AIF4-0 (3-0)Kalmar2-302.25B
SWE D101/08/21Kalmar1-0 (0-0)Mjallby AIF5-7+0.252.25T
INT CF20/03/21Kalmar0-2 (0-2)Mjallby AIF--0.252.75B
SWE D125/08/20Kalmar1-4 (1-1)Mjallby AIF4-1+0.252.25B
SWE D128/07/20Mjallby AIF2-2 (1-0)Kalmar6-3-0.252.25H
INT CF08/02/20Mjallby AIF0-1 (0-0)Kalmar9-1102.5T
INT CF26/02/19Kalmar2-0 (1-0)Mjallby AIF3-2+13T
INT CF08/03/16Mjallby AIF1-0 (1-0)Kalmar---B
INT CF10/02/15Kalmar2-1 (1-0)Mjallby AIF---T

Thành tích gần đây — Kalmar

HBTTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4+12.75H
SWE Cup01/03/26IFK Varnamo1-2 (0-0)Kalmar2-5+0.253T

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

THBHBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3-0.52.5B
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2+0.753H
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3+0.52.75T
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1+0.252.5T

Đội hình

KalmarMjallby AIF
1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson39Lars Saetra47Aboubacar Keita5CMelker Hallberg17Carl Gustafsson23Robert Gojani10Marius Soderback13Charlie Rosenqvist24Charles Sagoe Jr13Robin Wallinder4Axel Noren5Abdullah Iqbal14Villiam Granath17Elliot Stroud33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson10Jeppe Kjaer22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen18Jacob Bergstrom

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
71
119
Tấn công nguy hiểm
45
42
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
429
522
TL chuyền bóng thành công
79%
81%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
9
18
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
14
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
0.27
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Mjallby AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kalmar (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Mjallby AIF (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 3 (23%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
13
1 Bàn
61
2 Bàn
12
3 Bàn
02
4+ Bàn
107
B.thắng H1
612
B.thắng H2
KalmarMjallby AIF

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
10
T/B
21
H/T
13
H/H
12
H/B
00
B/T
02
B/H
52
B/B
KalmarMjallby AIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
42
Thắng 1
47
Hòa
52
Thua 1
23
Thua 2+
KalmarMjallby AIF

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Aboubacar Keita
Trung vệ
8.611/138/473
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
8.512/230/341
17Carl Gustafsson
Tiền vệ trung tâm
7.20/053/755
5Melker Hallberg
Tiền vệ trung tâm
6.810/019/230
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
6.81/022/271
39Lars Saetra
Trung vệ
6.70/051/590
10Marius Soderback
Tiền vệ tấn công
6.52/012/142
4Rony Jansson
Hậu vệ phải
6.40/033/401
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
6.31/010/143
1Samuel Brolin
Thủ môn
6.20/028/430
2Victor Larsson
Trung vệ
6.10/027/301🟨
7Nassef Chourak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/73
21Abdussalam Magashy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/06/90
11Anthony Olusanya (dự bị)
Trung phong
-0/01/21
3Sivert Engh Overby (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/50
20Alexander Almqvist (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Mjallby AIF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Abdullah Iqbal
Trung vệ
7.10/077/923
17Elliot Stroud
Tiền vệ trái
6.914/224/391
14Villiam Granath
Tiền vệ phải
6.610/017/251🟨
4Axel Noren
Trung vệ
6.50/071/763
22Jesper Gustavsson
Tiền vệ phòng ngự
6.40/048/584🟨
33Tony Miettinen
Trung vệ
6.41/037/474🟨
7Viktor Gustafsson
Tiền vệ phòng ngự
6.40/043/481🟨
18Jacob Bergstrom
Trung phong
5.90/09/152
13Robin Wallinder
Thủ môn
5.70/034/370
23Aki Samuelsen
Tiền đạo cánh trái
5.30/026/311
10Jeppe Kjaer
Tiền vệ tấn công
4.81/022/313
9Ali Youssef (dự bị)
Trung phong
6.40/01/31
19Abdoulie Manneh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/012/140
25Max Nielsen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/04/60
2Ludvig Svanberg (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kalmar Thông tin Mjallby AIF
1910 Thành lập 1939
Guldfageln Arena Sân nhà Strandvallen
9689 Sức chứa 7500
Toni Koskela HLV Karl Marius Aksum
Kalmar Khu vực SÖLVESBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.422.570.782.500.940.730.001.05
Live2.38 ↑3.40 ↓2.42 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.303.302.900.822.500.971.040.250.77
Live1.04 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.04 ↓1.06 ↑0.000.81 ↑
VcbetSớm2.403.302.700.852.500.930.790.001.01
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.273.452.760.842.501.021.050.250.83
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
InterwettenSớm2.503.402.700.802.500.900.800.000.90
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.443.352.600.782.500.89---
Live1.03 ↓10.79 ↑100.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm2.273.452.760.842.501.021.050.250.83
Live1.03 ↓9.80 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.363.602.650.852.501.020.830.001.05
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.303.242.790.882.501.001.070.250.83
Live1.03 ↓9.80 ↑265.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.523.572.700.872.500.990.860.001.02
Live1.05 ↓9.20 ↑66.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.600.802.500.91---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm2.353.402.700.812.500.920.740.001.01
Live1.01 ↓22.00 ↑434.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.283.422.980.832.500.950.970.250.82
Live1.19 ↓5.40 ↑30.92 ↑4.30 ↑3.500.17 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
HK Jockey ClubSớm2.173.252.750.902.750.800.980.250.79
Live1.04 ↓7.20 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.750.04 ↓0.97 ↓1.000.76 ↓
BwinSớm2.403.502.650.782.500.90---
Live1.04 ↓11.00 ↑91.00 ↑0.75 ↓3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.463.402.650.812.500.930.810.000.93
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.323.302.700.852.500.950.780.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.453.252.700.852.500.851.400.500.50
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓1.45 ↑0.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.