Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Mjallby AIF, 22:30 ngày 25/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 25/07/2026
Kalmar 2 Kết thúc HT 1-1 1
Mjallby AIF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Kalmar
Mjallby AIF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fredrik Klitte Astorp
3'
⚽ BÀN THẮNG - Elliot Stroud 0-1, kiến tạo: Villiam Granath
3'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aboubacar Keita 1-1, kiến tạo: Melker Hallberg
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Keita (đánh đầu) — vào lưới
28'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Tony Miettinen
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Victor Larsson
43'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Robert Gojani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị chặn
57'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Villiam Granath
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Abdoulie Manneh, ra Jesper Gustavsson
66'
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Villiam Granath
⚽ BÀN THẮNG - Charles Sagoe Jr 2-1
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Jacob Bergstrom
73'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Abdussalam Magashy, ra Melker Hallberg
🔁 Thay người: vào Nassef Chourak, ra Robert Gojani
82'
🔁 Thay người: vào Ludvig Svanberg, ra Tony Miettinen
🔁 Thay người: vào Sivert Engh Overby, ra Victor Larsson
88'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Kjaer (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anthony Olusanya, ra Charlie Rosenqvist
🔁 Thay người: vào Alexander Almqvist, ra Marius Soderback
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Kalmar | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Elliot Stroud(Assists:Villiam Granath) (Kiến tạo: Villiam Granath) | |
| Aboubacar Keita(Assists:Melker Hallberg) (Kiến tạo: Melker Hallberg) 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| 36' | Tony Miettinen | |
| Victor Larsson | 41' | |
| 44' | Jesper Gustavsson | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | Viktor Gustafsson | |
| 61' | Villiam Granath | |
| 66' ⇄ | ▲ Abdoulie Manneh ▼ Viktor Gustafsson | |
| 66' ⇄ | ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath | |
| Charles Sagoe Jr 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Ali Youssef ▼ Jacob Bergstrom | |
| ▲ Abdussalam Magashy ▼ Melker Hallberg | 74' ⇄ | |
| ▲ Nassef Chourak ▼ Robert Gojani | 75' ⇄ | |
| ▲ Sivert Engh Overby ▼ Victor Larsson | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ludvig Svanberg ▼ Tony Miettinen | |
| ▲ Anthony Olusanya ▼ Charlie Rosenqvist | 89' ⇄ | |
| ▲ Alexander Almqvist ▼ Marius Soderback | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Kalmar · Khách = Mjallby AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 20 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 17 | 2 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kalmar 5 (25%)Hòa 4 (20%)Mjallby AIF 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Mjallby AIF | 4-0 (1-0) | Kalmar | -1 | 3 | B |
| 20/10/24 | Kalmar | 0-3 (0-2) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/24 | Mjallby AIF | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/09/23 | Kalmar | 0-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.25 | 2 | B |
| 04/07/23 | Mjallby AIF | 1-1 (1-1) | Kalmar | 0 | 2 | H |
| 12/03/23 | Kalmar | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/02/23 | Kalmar | 4-1 (3-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/10/22 | Kalmar | 1-2 (0-1) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/05/22 | Mjallby AIF | 1-1 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/22 | Mjallby AIF | 3-1 (2-1) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 17/10/21 | Mjallby AIF | 4-0 (3-0) | Kalmar | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/21 | Kalmar | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/21 | Kalmar | 0-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/20 | Kalmar | 1-4 (1-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/07/20 | Mjallby AIF | 2-2 (1-0) | Kalmar | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/02/20 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 26/02/19 | Kalmar | 2-0 (1-0) | Mjallby AIF | +1 | 3 | T |
| 08/03/16 | Mjallby AIF | 1-0 (1-0) | Kalmar | - | - | B |
| 10/02/15 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Mjallby AIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kalmar
HBTTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | IFK Varnamo | 1-2 (0-0) | Kalmar | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
THBHBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | +2 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Kalmar
Mjallby AIF
1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson39Lars Saetra47Aboubacar Keita5CMelker Hallberg17Carl Gustafsson23Robert Gojani10Marius Soderback13Charlie Rosenqvist24Charles Sagoe Jr13Robin Wallinder4Axel Noren5Abdullah Iqbal14Villiam Granath17Elliot Stroud33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson10Jeppe Kjaer22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen18Jacob Bergstrom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Samuel Brolin6.2
- 2Victor Larsson🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 82'6.1
- 4Rony Jansson6.4
- 5Melker Hallberg C🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 10Marius Soderback▼ Rời sân 89'6.5
- 13Charlie Rosenqvist▼ Rời sân 89'6.3
- 17Carl Gustafsson7.2
- 23Robert Gojani▼ Rời sân 75'6.8
- 24Charles Sagoe Jr⚽ Ghi bàn 69'8.5
- 39Lars Saetra6.7
- 47Aboubacar Keita⚽ Ghi bàn 17'8.6
Khách · 541
- 4Axel Noren6.5
- 5Abdullah Iqbal7.1
- 7Viktor Gustafsson🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 10Jeppe Kjaer4.8
- 13Robin Wallinder5.7
- 14Villiam Granath🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 17Elliot Stroud⚽ Ghi bàn 3'6.9
- 18Jacob Bergstrom▼ Rời sân 73'5.9
- 22Jesper Gustavsson C🟨 Thẻ vàng 44'6.4
- 23Aki Samuelsen5.3
- 33Tony Miettinen🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 82'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
76
Sút cầu môn
32
Tấn công
71119
Tấn công nguy hiểm
4542
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
429522
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
125
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
918
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.27
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Mjallby AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kalmar (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Mjallby AIF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 3 (23%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Aboubacar Keita Trung vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 38/47 | 3 | ||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 2/2 | 30/34 | 1 | ||
| 17Carl Gustafsson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 53/75 | 5 | |||
| 5Melker Hallberg Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 0/0 | 19/23 | 0 | ||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 22/27 | 1 | |||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 51/59 | 0 | |||
| 10Marius Soderback Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 12/14 | 2 | |||
| 4Rony Jansson Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 6.3 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/43 | 0 | |||
| 2Victor Larsson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 27/30 | 1 | 🟨 | ||
| 7Nassef Chourak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 3 | |||
| 21Abdussalam Magashy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 11Anthony Olusanya (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 3Sivert Engh Overby (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 20Alexander Almqvist (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Mjallby AIF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Abdullah Iqbal Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 77/92 | 3 | |||
| 17Elliot Stroud Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 4/2 | 24/39 | 1 | ||
| 14Villiam Granath Tiền vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 17/25 | 1 | 🟨 | |
| 4Axel Noren Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 71/76 | 3 | |||
| 22Jesper Gustavsson Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 48/58 | 4 | 🟨 | ||
| 33Tony Miettinen Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 37/47 | 4 | 🟨 | ||
| 7Viktor Gustafsson Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 43/48 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jacob Bergstrom Trung phong | 5.9 | 0/0 | 9/15 | 2 | |||
| 13Robin Wallinder Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 23Aki Samuelsen Tiền đạo cánh trái | 5.3 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 10Jeppe Kjaer Tiền vệ tấn công | 4.8 | 1/0 | 22/31 | 3 | |||
| 9Ali Youssef (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 19Abdoulie Manneh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 25Max Nielsen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 2Ludvig Svanberg (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kalmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1939 |
| Guldfageln Arena | Sân nhà | Strandvallen |
| 9689 | Sức chứa | 7500 |
| Toni Koskela | HLV | Karl Marius Aksum |
| Kalmar | Khu vực | SÖLVESBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.42 | 2.57 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 ↓ | 2.42 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.76 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.79 ↑ | 100.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.76 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.24 | 2.79 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.57 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 66.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 434.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.42 | 2.98 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.40 ↑ | 30.92 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.