Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Malmo FF, 00:00 ngày 21/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 21/07/2026
Kalmar 2 Kết thúc HT 2-1 2
Malmo FF
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Kalmar
Malmo FF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adi Aganovic
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carl Gustafsson 1-0, kiến tạo: Charles Sagoe Jr
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Noah Astrand (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rony Jansson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
29'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Astrand 1-1, kiến tạo: Erik Botheim
29'
🎯 Dứt điểm - Noah Astrand (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Charlie Rosenqvist 2-1, kiến tạo: Robert Gojani
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — vào lưới
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Kenan Busuladzic
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Anton Hoog
46'
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Colin Rosler
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị chặn
47'
🟨 Thẻ vàng - Otto Rosengren
52'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Bleon Kurtulus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
64'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Skogmar 2-2, kiến tạo: Sead Haksabanovic
64'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nassef Chourak, ra Robert Gojani
🔁 Thay người: vào Melker Hallberg, ra Abdussalam Magashy
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Erik Botheim
73'
🔁 Thay người: vào Theodor Lundbergh, ra Kenan Busuladzic
79'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anthony Olusanya, ra Charlie Rosenqvist
83'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — bị chặn
83'
Shot Left Footed Shot Missed
85'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emeka Nnamani, ra Marius Soderback
88'
Shot Left Footed Shot Blocked
90'
🟨 Thẻ vàng - Noah Astrand
🎯 Dứt điểm - Emeka Nnamani (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Kalmar | Phút | |
| Carl Gustafsson(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Noah Astrand(Assists:Erik Botheim) (Kiến tạo: Erik Botheim) | |
| Charlie Rosenqvist(Assists:Robert Gojani) (Kiến tạo: Robert Gojani) 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| 45+1' | Kenan Busuladzic | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Isaac Assibu ▼ Anton Hoog | |
| 46' ⇄ | ▲ Bleon Kurtulus ▼ Colin Rosler | |
| 47' | Otto Rosengren | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 Adrian Skogmar(Assists:Sead Haksabanovic) (Kiến tạo: Sead Haksabanovic) | |
| ▲ Nassef Chourak ▼ Robert Gojani | 65' ⇄ | |
| ▲ Melker Hallberg ▼ Abdussalam Magashy | 65' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Diego Garcia Campos ▼ Erik Botheim | |
| 73' ⇄ | ▲ Theodor Lundbergh ▼ Kenan Busuladzic | |
| ▲ Anthony Olusanya ▼ Charlie Rosenqvist | 80' ⇄ | |
| ▲ Emeka Nnamani ▼ Marius Soderback | 86' ⇄ | |
| 90' | Noah Astrand | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 14 |
Chủ = Kalmar · Khách = Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 14 | 4 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 12 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kalmar 4 (20%)Hòa 4 (20%)Malmo FF 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 24/08/24 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Malmo FF | -1.25 | 3 | H |
| 25/05/24 | Malmo FF | 5-0 (4-0) | Kalmar | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/10/23 | Kalmar | 1-0 (0-0) | Malmo FF | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/23 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | Malmo FF | 0-1 (0-0) | Kalmar | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | Kalmar | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/11/21 | Kalmar | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/06/21 | Malmo FF | 0-1 (0-0) | Kalmar | - | - | T |
| 17/05/21 | Malmo FF | 3-1 (2-0) | Kalmar | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/02/21 | Kalmar | 2-2 (0-2) | Malmo FF | - | - | H |
| 04/10/20 | Kalmar | 0-4 (0-2) | Malmo FF | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/20 | Malmo FF | 2-1 (0-1) | Kalmar | -1 | 2.5 | B |
| 01/09/19 | Kalmar | 0-5 (0-2) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/19 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Kalmar | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/03/19 | Malmo FF | 2-1 (1-0) | Kalmar | - | - | B |
| 23/09/18 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | Kalmar | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/04/18 | Kalmar | 3-0 (3-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/17 | Malmo FF | 6-0 (2-0) | Kalmar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/17 | Kalmar | 0-0 (0-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kalmar
BTTTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | IFK Varnamo | 1-2 (0-0) | Kalmar | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Malmo FF
TTHTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-4 (0-2) | Malmo FF | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/02/26 | Malmo FF | 0-2 (0-2) | Odds Ballklubb | +1.25 | 3 | B |
Đội hình
Kalmar
Malmo FF
30Jakob Kindberg2Victor Larsson4Rony Jansson39Lars Saetra47Aboubacar Keita17CCarl Gustafsson23Robert Gojani10Marius Soderback21Abdussalam Magashy24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist27CJohan Dahlin17Jens Stryger Larsen19Colin Rosler23Noah Astrand44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic45Anton Hoog20Erik Botheim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Victor Larsson6.4
- 4Rony Jansson5.7
- 10Marius Soderback▼ Rời sân 86'6.2
- 13Charlie Rosenqvist⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 17Carl Gustafsson C⚽ Ghi bàn 13'8.2
- 21Abdussalam Magashy▼ Rời sân 65'6.4
- 23Robert Gojani🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 65'7.9
- 24Charles Sagoe Jr🎯 Kiến tạo 13'7
- 30Jakob Kindberg6.2
- 39Lars Saetra6.5
- 47Aboubacar Keita6.8
Khách · 4141
- 7Otto Rosengren🟨 Thẻ vàng 47'7.2
- 17Jens Stryger Larsen6.8
- 19Colin Rosler▼ Rời sân 46'6.9
- 20Erik Botheim🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 23Noah Astrand⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 90'8.2
- 27Johan Dahlin C6.1
- 29Sead Haksabanovic🎯 Kiến tạo 64'7.5
- 37Adrian Skogmar⚽ Ghi bàn 64'7.2
- 40Kenan Busuladzic🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 73'6.3
- 44Malte Frejd Palsson6.2
- 45Anton Hoog▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
43
Tấn công
63141
Tấn công nguy hiểm
4247
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
321732
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
815
Việt vị
40
Cứu thua
12
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1328
Cắt bóng
155
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.9
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Malmo FF (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kalmar (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Malmo FF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Carl Gustafsson Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 3/2 | 44/55 | 4 | ||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 0/0 | 13/18 | 5 | ||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 8/12 | 0 | ||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/0 | 19/23 | 4 | ||
| 47Aboubacar Keita Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 4 | |||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 2Victor Larsson Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 21Abdussalam Magashy Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 30Jakob Kindberg Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 10Marius Soderback Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 3 | |||
| 4Rony Jansson Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 23/32 | 1 | |||
| 5Melker Hallberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Nassef Chourak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 11Anthony Olusanya (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 70Emeka Nnamani (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Noah Astrand Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 2/2 | 88/100 | 4 | 🟨 | |
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/0 | 48/57 | 0 | ||
| 7Otto Rosengren Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/0 | 69/77 | 2 | 🟨 | ||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/1 | 34/40 | 0 | ||
| 20Erik Botheim Trung phong | 6.9 | 1 | 2/0 | 17/21 | 0 | ||
| 19Colin Rosler Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/64 | 0 | |||
| 17Jens Stryger Larsen Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 50/60 | 5 | |||
| 40Kenan Busuladzic Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 25/38 | 2 | 🟨 | ||
| 45Anton Hoog Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 44Malte Frejd Palsson Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 124/132 | 1 | |||
| 27Johan Dahlin Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 4Bleon Kurtulus (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 46/47 | 0 | |||
| 47Theodor Lundbergh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 39Isaac Assibu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 18/22 | 0 | |||
| 9Diego Garcia Campos (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kalmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1910-2-24 |
| Guldfageln Arena | Sân nhà | Eleda Stadium |
| 9689 | Sức chứa | 27500 |
| Toni Koskela | HLV | Miguel Angel Ramirez Medina |
| Kalmar | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.28 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.35 ↑ | 2.65 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.49 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.26 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 17.32 ↑ | 1.03 ↓ | 18.06 ↑ | 8.47 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.49 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.75 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.34 | 2.46 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.76 | 2.64 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 15.90 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.59 | 2.77 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 9.47 ↑ | 1.15 ↓ | 9.77 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.62 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 3.30 ↑ | 4.75 | 0.16 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.29 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.30 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.