Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Malmo FF, 00:00 ngày 21/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 21/07/2026
Kalmar
2 Kết thúc HT 2-1 2
Malmo FF
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

KalmarMalmo FF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adi Aganovic
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — chệch khung thành
8'
BÀN THẮNG - Carl Gustafsson 1-0, kiến tạo: Charles Sagoe Jr
13'
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — vào lưới
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Noah Astrand (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rony Jansson (chân phải) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
26'
29'
BÀN THẮNG - Noah Astrand 1-1, kiến tạo: Erik Botheim
29'
🎯 Dứt điểm - Noah Astrand (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Charlie Rosenqvist 2-1, kiến tạo: Robert Gojani
33'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — vào lưới
33'
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Kenan Busuladzic
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Anton Hoog
46'
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Colin Rosler
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị chặn
46'
47'
🟨 Thẻ vàng - Otto Rosengren
52'
Phạt góc
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Bleon Kurtulus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marius Soderback (chân trái) — chệch khung thành
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị chặn
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
64'
BÀN THẮNG - Adrian Skogmar 2-2, kiến tạo: Sead Haksabanovic
64'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nassef Chourak, ra Robert Gojani
65'
🔁 Thay người: vào Melker Hallberg, ra Abdussalam Magashy
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — chệch khung thành
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị cản phá
71'
73'
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Erik Botheim
73'
🔁 Thay người: vào Theodor Lundbergh, ra Kenan Busuladzic
79'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
80'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anthony Olusanya, ra Charlie Rosenqvist
80'
83'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — bị chặn
83'
Shot Left Footed Shot Missed
85'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emeka Nnamani, ra Marius Soderback
86'
88'
Shot Left Footed Shot Blocked
90'
🟨 Thẻ vàng - Noah Astrand
🎯 Dứt điểm - Emeka Nnamani (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Kalmar Phút Malmo FF
Carl Gustafsson(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 1 - 0 13'
29' 1 - 1 Noah Astrand(Assists:Erik Botheim) (Kiến tạo: Erik Botheim)
Charlie Rosenqvist(Assists:Robert Gojani) (Kiến tạo: Robert Gojani) 2 - 1 33'
45+1' Kenan Busuladzic
HT 2-1
46' ▲ Isaac Assibu ▼ Anton Hoog
46' ▲ Bleon Kurtulus ▼ Colin Rosler
47' Otto Rosengren
64' 2 - 2 Adrian Skogmar(Assists:Sead Haksabanovic) (Kiến tạo: Sead Haksabanovic)
▲ Nassef Chourak ▼ Robert Gojani65'
▲ Melker Hallberg ▼ Abdussalam Magashy65'
73' ▲ Diego Garcia Campos ▼ Erik Botheim
73' ▲ Theodor Lundbergh ▼ Kenan Busuladzic
▲ Anthony Olusanya ▼ Charlie Rosenqvist80'
▲ Emeka Nnamani ▼ Marius Soderback86'
90' Noah Astrand
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 11 12
Bại 10 34
Ghi bàn 47 1522
Mất bàn 52 1019
Điểm 47 1914

Chủ = Kalmar · Khách = Malmo FF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kalmar (24)Hiệp 1 / Cả trậnMalmo FF (19)
7 (29%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng4 (21%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (33%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1342716191412
Sân nhà7421126144
Sân khách6006413016
6 gần640296--

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136252722207
Sân nhà6303181298
Sân khách7322910115
6 gần63121511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kalmar 4 (20%)Hòa 4 (20%)Malmo FF 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
SWE D124/08/24Kalmar2-2 (0-1)Malmo FF3-6-1.253H
SWE D125/05/24Malmo FF5-0 (4-0)Kalmar9-0-1.753.25B
SWE D108/10/23Kalmar1-0 (0-0)Malmo FF3-5-0.52.5T
SWE D101/04/23Malmo FF1-0 (0-0)Kalmar12-1-0.752.5B
SWE D128/08/22Malmo FF0-1 (0-0)Kalmar6-3-1.252.5T
SWE D103/04/22Kalmar0-1 (0-0)Malmo FF4-4-0.752.5B
SWE D128/11/21Kalmar0-1 (0-0)Malmo FF5-10-0.752.75B
INT CF12/06/21Malmo FF0-1 (0-0)Kalmar---T
SWE D117/05/21Malmo FF3-1 (2-0)Kalmar7-2-1.252.75B
INT CF06/02/21Kalmar2-2 (0-2)Malmo FF---H
SWE D104/10/20Kalmar0-4 (0-2)Malmo FF1-2-12.75B
SWE D119/07/20Malmo FF2-1 (0-1)Kalmar8-0-12.5B
SWE D101/09/19Kalmar0-5 (0-2)Malmo FF1-8-0.752.5B
SWE D119/05/19Malmo FF1-0 (0-0)Kalmar9-1-1.252.75B
INT CF09/03/19Malmo FF2-1 (1-0)Kalmar7-5--B
SWE D123/09/18Malmo FF4-0 (3-0)Kalmar2-2-1.52.75B
SWE D129/04/18Kalmar3-0 (3-0)Malmo FF4-11-0.752.5T
SWE D112/08/17Malmo FF6-0 (2-0)Kalmar7-3-1.252.75B
SWE D128/04/17Kalmar0-0 (0-0)Malmo FF5-11-0.752.5H

Thành tích gần đây — Kalmar

BTTTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4+12.75H
SWE Cup01/03/26IFK Varnamo1-2 (0-0)Kalmar2-5+0.253T
SWE Cup21/02/26Mjallby AIF2-0 (1-0)Kalmar2-7-1.252.5B

Thành tích gần đây — Malmo FF

TTHTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1-0.252.5B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4+1.252.75T
SWE Cup01/03/26IF Karlstad Fotboll0-4 (0-2)Malmo FF2-4+1.753.5T
SWE Cup22/02/26Malmo FF1-0 (1-0)Varbergs BoIS FC11-4+1.753.25T
INT CF10/02/26Malmo FF0-2 (0-2)Odds Ballklubb1-6+1.253B

Đội hình

KalmarMalmo FF
30Jakob Kindberg2Victor Larsson4Rony Jansson39Lars Saetra47Aboubacar Keita17CCarl Gustafsson23Robert Gojani10Marius Soderback21Abdussalam Magashy24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist27CJohan Dahlin17Jens Stryger Larsen19Colin Rosler23Noah Astrand44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic45Anton Hoog20Erik Botheim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
63
141
Tấn công nguy hiểm
42
47
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
321
732
TL chuyền bóng thành công
79%
88%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
13
28
Cắt bóng
15
5
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
17
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.9
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Malmo FF (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kalmar (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Malmo FF (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

50
0 Bàn
15
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
813
B.thắng H1
612
B.thắng H2
KalmarMalmo FF

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
10
T/B
23
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
55
B/B
KalmarMalmo FF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
46
Thắng 1
33
Hòa
54
Thua 1
33
Thua 2+
KalmarMalmo FF

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Carl Gustafsson
Tiền vệ trung tâm
8.213/244/554
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
7.910/013/185
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
7.613/28/120
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
712/019/234
47Aboubacar Keita
Trung vệ
6.80/028/324
39Lars Saetra
Trung vệ
6.50/031/382
2Victor Larsson
Trung vệ
6.40/026/313
21Abdussalam Magashy
Tiền vệ tấn công
6.40/08/101
30Jakob Kindberg
Thủ môn
6.20/022/320
10Marius Soderback
Tiền vệ tấn công
6.21/016/203
4Rony Jansson
Hậu vệ phải
5.71/023/321
5Melker Hallberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/50
7Nassef Chourak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/100
11Anthony Olusanya (dự bị)
Trung phong
-0/03/31
70Emeka Nnamani (dự bị)
Trung phong
-1/00/00

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Noah Astrand
Hậu vệ trái
8.212/288/1004🟨
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
7.513/048/570
7Otto Rosengren
Tiền vệ trung tâm
7.23/069/772🟨
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
7.212/134/400
20Erik Botheim
Trung phong
6.912/017/210
19Colin Rosler
Trung vệ
6.90/062/640
17Jens Stryger Larsen
Hậu vệ phải
6.81/050/605
40Kenan Busuladzic
Tiền vệ trung tâm
6.31/025/382🟨
45Anton Hoog
Tiền vệ tấn công
6.30/012/141
44Malte Frejd Palsson
Trung vệ
6.20/0124/1321
27Johan Dahlin
Thủ môn
6.10/029/340
4Bleon Kurtulus (dự bị)
Trung vệ
7.31/046/470
47Theodor Lundbergh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/018/191
39Isaac Assibu (dự bị)
Tiền đạo
6.92/018/220
9Diego Garcia Campos (dự bị)
Trung phong
6.40/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kalmar Thông tin Malmo FF
1910 Thành lập 1910-2-24
Guldfageln Arena Sân nhà Eleda Stadium
9689 Sức chứa 27500
Toni Koskela HLV Miguel Angel Ramirez Medina
Kalmar Khu vực Malmo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.282.400.802.750.920.920.000.86
Live2.22 ↓3.35 ↑2.65 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm2.453.502.600.782.750.990.890.000.87
Live20.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.30 ↑4.500.05 ↓0.91 ↑0.001.00 ↑
VcbetSớm2.453.502.500.812.750.970.880.000.92
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.76 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.513.552.490.842.751.020.950.000.93
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.853.452.300.702.501.051.100.000.65
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.853.402.260.862.750.81---
Live17.32 ↑1.03 ↓18.06 ↑8.47 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm2.513.552.490.842.751.020.950.000.93
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm2.593.752.350.852.751.021.040.000.84
Live16.50 ↑1.04 ↓16.50 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.533.342.460.882.751.000.980.000.92
Live18.00 ↑1.03 ↓19.50 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.90 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.483.762.640.852.751.010.870.001.01
Live16.80 ↑1.04 ↓15.90 ↑8.30 ↑4.500.02 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.373.402.500.612.501.15---
Live17.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.853.302.300.922.750.810.81-0.250.92
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.323.592.770.792.751.001.030.250.77
Live9.47 ↑1.15 ↓9.77 ↑4.27 ↑4.500.17 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm2.213.352.620.822.750.881.050.250.74
Live11.50 ↑1.06 ↓10.50 ↑3.30 ↑4.750.16 ↓0.91 ↓0.000.81 ↑
BwinSớm2.453.602.600.622.501.15---
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑1.20 ↑4.500.53 ↓---
1xBetSớm2.873.452.290.702.501.031.050.000.66
Live26.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑7.24 ↑4.500.08 ↓0.92 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.883.402.300.932.750.880.78-0.251.03
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.403.402.630.672.501.100.790.000.94
Live23.00 ↑1.02 ↓126.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓0.98 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.