Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs LNZ Cherkasy, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
KAA Gent Sắp đá --:--:--
LNZ Cherkasy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Galanco Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 17 |
Chủ = KAA Gent · Khách = LNZ Cherkasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAA Gent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KAA Gent | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | |
| Galanco Stadium | Sân nhà | |
| 12919 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitaliy Ponomarev | |
| Gent | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.00 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.33 ↓ | 7.00 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.40 | 4.50 ↓ | 7.00 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.80 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.60 ↓ | 6.80 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.48 | 7.25 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.29 ↓ | 7.05 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.60 | 7.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 6.75 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.40 ↓ | 7.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.45 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.13 ↑ | 5.97 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.40 | 7.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.00 | 7.10 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.25 ↓ | 7.24 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.40 | 4.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.