Kết quả bóng đá trận Jyvaskylan Pallokerho (W) vs Helsinki B (W), 20:00 ngày 19/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 20:00 ngày 19/07/2026
Jyvaskylan Pallokerho (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Helsinki B (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Jyvaskylan Pallokerho (W) | Phút | |
| Olga Hytonen 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| 77' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Reis H. | |
| 90+7' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 17 |
Chủ = Jyvaskylan Pallokerho (W) · Khách = Helsinki B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jyvaskylan Pallokerho (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Jyvaskylan Pallokerho (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Helsinki B (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Helsinki B (W) | 0-1 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jyvaskylan Pallokerho (W)
TTBBBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | TPS Turku (W) | 1-5 (1-3) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-3 (0-1) | KTP Kotka (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-2 (2-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 5-1 (2-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (1-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-0 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 28/03/26 | ONS (W) | 2-1 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-1 (1-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-2 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | PK-35 RY (W) | 4-2 (0-2) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-3 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Ilves Tampere (W) | 5-1 (5-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helsinki B (W)
HTTBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-3 (2-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Helsinki B (W) | 2-1 (1-0) | ONS (W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (1-0) | PK Keski Uusimaa (W) | +1 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (2-0) | TPS Turku (W) | +0.75 | 3 | T |
| 10/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (0-3) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | ONS (W) | 2-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Helsinki B (W) | 4-0 (4-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Helsinki B (W) | 5-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Honka Espoo (W) | 1-2 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
612
Sút cầu môn
45
Tấn công
4993
Tấn công nguy hiểm
2664
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jyvaskylan Pallokerho (W) (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Helsinki B (W) (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jyvaskylan Pallokerho (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Helsinki B (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jyvaskylan Pallokerho (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.30 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.80 | 2.25 ↓ | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.