Kết quả bóng đá trận Jyvaskylan Pallokerho (W) vs Helsinki B (W), 20:00 ngày 19/07/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 20:00 ngày 19/07/2026
Jyvaskylan Pallokerho (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Helsinki B (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Jyvaskylan Pallokerho (W) Phút Helsinki B (W)
Olga Hytonen 1 - 0 5'
HT 1-0
77'
90+5' 1 - 1 Reis H.
90+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 12 12
Bại 01 43
Ghi bàn 56 2021
Mất bàn 19 1419
Điểm 72 1617

Chủ = Jyvaskylan Pallokerho (W) · Khách = Helsinki B (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jyvaskylan Pallokerho (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnHelsinki B (W) (21)
4 (22%)Thắng/Thắng6 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng4 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (17%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (17%)Bại/Bại6 (29%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Jyvaskylan Pallokerho (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Helsinki B (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD210/05/26Helsinki B (W)5-1 (3-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-4--B
FIN WD124/09/25Jyvaskylan Pallokerho (W)2-2 (1-1)Helsinki B (W)---H
FIN WD124/08/25Helsinki B (W)0-1 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)20-5--T

Thành tích gần đây — Jyvaskylan Pallokerho (W)

TTBBBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD213/07/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)1-6-0.53T
FIN WD202/07/26TPS Turku (W)1-5 (1-3)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-3+0.253.25T
FIN WD227/06/26EBK Espoo (W)3-0 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1--B
FIN WD213/06/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-3 (0-1)KTP Kotka (W)3-9+1.253.5B
FIN WD206/06/26HJS Akatemia W2-1 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)3-4-0.253.25B
FIN WD227/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)ONS (W)2-303.25T
FIN WD223/05/26PK Keski Uusimaa (W)3-2 (2-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)6-5--B
FIN WD217/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1 (2-1)Lahti s (W)6-6--T
FIN WD210/05/26Helsinki B (W)5-1 (3-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-4--B
FIN WD202/05/26Honka Espoo (W)1-1 (1-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)---H
FIN WD225/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)4-0 (0-1)TPS Turku (W)---T
FIN WD219/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)0-3 (0-0)EBK Espoo (W)---B
FIN WD211/04/26KTP Kotka (W)1-4 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-11--T
FIN WD204/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-0 (0-0)HJS Akatemia W---T
FIN WD228/03/26ONS (W)2-1 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)6-6--B
FIN WD222/03/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-1 (1-1)PK Keski Uusimaa (W)2-5--T
FIN WD118/10/25Jyvaskylan Pallokerho (W)4-2 (2-0)KTP Kotka (W)---T
FIN WD111/10/25PK-35 RY (W)4-2 (0-2)Jyvaskylan Pallokerho (W)3-5--B
FIN WD104/10/25Jyvaskylan Pallokerho (W)1-3 (0-2)EBK Espoo (W)---B
FIN WD128/09/25Ilves Tampere (W)5-1 (5-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)8-1--B

Thành tích gần đây — Helsinki B (W)

HTTBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD209/07/26PK Keski Uusimaa (W)3-3 (2-1)Helsinki B (W)3-3+0.753.25H
FIN WD205/07/26Helsinki B (W)2-1 (1-0)ONS (W)5-9+0.53T
FIN WD230/06/26Helsinki B (W)1-0 (1-0)PK Keski Uusimaa (W)8-8+13.75T
FIN WD227/06/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)Helsinki B (W)4-3--B
FIN WD224/06/26Helsinki B (W)4-1 (2-0)TPS Turku (W)3-2+0.753T
FIN WD210/06/26KTP Kotka (W)2-4 (0-3)Helsinki B (W)6-9+0.753.5T
FIN WD231/05/26EBK Espoo (W)4-0 (1-0)Helsinki B (W)3-0--B
FIN WD222/05/26Helsinki B (W)4-1 (1-1)Lahti s (W)8-1--T
FIN WD217/05/26HJS Akatemia W3-2 (2-0)Helsinki B (W)2-7--B
FIN WD210/05/26Helsinki B (W)5-1 (3-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-4--T
FIN WD226/04/26ONS (W)2-0 (2-0)Helsinki B (W)4-4--B
FIN WD221/04/26Helsinki B (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)4-403.25T
FIN WD203/04/26Helsinki B (W)4-0 (4-0)KTP Kotka (W)10-0--T
FIN WD229/03/26Helsinki B (W)1-1 (1-0)EBK Espoo (W)3-4--H
FIN WD225/03/26TPS Turku (W)1-1 (0-1)Helsinki B (W)5-4+0.753.25H
FIN WD221/03/26Lahti s (W)3-2 (1-1)Helsinki B (W)---B
INT CF14/03/26Helsinki B (W)5-0 (0-0)KTP Kotka (W)---T
INT CF06/03/26PK-35 Vantaa (W)8-0 (4-0)Helsinki B (W)8-2--B
INT CF01/03/26Honka Espoo (W)1-2 (0-0)Helsinki B (W)---T
FIN WD118/10/25EBK Espoo (W)3-1 (2-0)Helsinki B (W)5-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
49
93
Tấn công nguy hiểm
26
64
Sút ngoài cầu môn
2
7
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jyvaskylan Pallokerho (W) (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Helsinki B (W) (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jyvaskylan Pallokerho (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU

Helsinki B (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
43
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
49
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Jyvaskylan Pallokerho (W)Helsinki B (W)

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
10
T/B
21
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Jyvaskylan Pallokerho (W)Helsinki B (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
34
Thắng 1
13
Hòa
33
Thua 1
74
Thua 2+
Jyvaskylan Pallokerho (W)Helsinki B (W)

Thông tin đội bóng

Jyvaskylan Pallokerho (W) Thông tin Helsinki B (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm2.303.802.300.763.250.760.760.000.76
Live2.35 ↑3.802.25 ↓0.763.250.760.81 ↑0.000.71 ↓
1xBetSớm2.373.902.381.083.500.660.850.000.85
Live2.373.902.381.083.500.660.850.000.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.