Kết quả bóng đá trận Jyvaskyla JK vs KuPS (Youth), 21:00 ngày 11/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
Jyvaskyla JK
4 Kết thúc HT 2-2 4
KuPS (Youth)
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Jyvaskyla JK Phút KuPS (Youth)
5' 0 - 1 Niilo Mattila
Arjan Goljahanpoor 1 - 1 11'
13' 1 - 2 Arttu Leivonen
Tuukka Pahkala 2 - 2 27'
36' Tatu Hukkanen
HT 2-2
49' 2 - 3 Pietu Hautakangas
Anton Aaltonen 51'
55' 2 - 4 Pietu Hautakangas
Jarkko Heimonen 55'
Arjan Goljahanpoor 61'
80' Arsene Baseme
Arjan Goljahanpoor 3 - 4 81'
Arjan Goljahanpoor 4 - 4 87'
89' Niilo Mattila
Peter Uzezi Imonioro 89'
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 31
Hòa 12 23
Bại 21 56
Ghi bàn 57 2320
Mất bàn 119 2127
Điểm 12 116

Chủ = Jyvaskyla JK · Khách = KuPS (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jyvaskyla JK (24)Hiệp 1 / Cả trậnKuPS (Youth) (20)
6 (25%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (15%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (25%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Jyvaskyla JK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177464033256
Sân nhà93422719136
Sân khách84041314125
6 gần6312189--

KuPS (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16241027391011
Sân nhà82151515710
Sân khách80351224312
6 gần61141114--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Jyvaskyla JK 3 (30%)Hòa 2 (20%)KuPS (Youth) 5 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6+0.53.5T
FIN D3 A19/09/25Jyvaskyla JK1-2 (0-2)KuPS (Youth)11-2+0.753.5B
FIN D3 A18/06/25Jyvaskyla JK2-1 (0-1)KuPS (Youth)7-8+0.53T
FIN CUP16/04/25KuPS (Youth)3-3 (3-1)Jyvaskyla JK6-803.25H
FIN D3 A11/04/25KuPS (Youth)2-1 (0-1)Jyvaskyla JK5-003B
FIN D3 A15/09/24Jyvaskyla JK1-0 (0-0)KuPS (Youth)3-4+13.25T
FIN D3 A20/08/24Jyvaskyla JK1-2 (0-1)KuPS (Youth)2-4+1.253.25B
FIN D3 A09/06/24KuPS (Youth)1-1 (0-0)Jyvaskyla JK5-4+0.753.25H
FINKE24/09/05KuPS (Youth)1-0 (0-0)Jyvaskyla JK---B
FINKE21/07/05Jyvaskyla JK2-5 (0-4)KuPS (Youth)---B

Thành tích gần đây — Jyvaskyla JK

BTTBHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/07/26TPV Tampere1-0 (1-0)Jyvaskyla JK8-6+13.5B
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0+13.75T
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12+1.53.5T
FIN D3 A06/06/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)PK Keski Uusimaa6-6+0.753.25B
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN D3 A28/05/26Jyvaskyla JK1-0 (0-0)OLS Oulu5-403.25T
FIN D3 A22/05/26Tampere United1-0 (0-0)Jyvaskyla JK2-6-0.253B
FIN D3 A16/05/26Jyvaskyla JK2-2 (1-1)SalPa4-203.25H
FIN D3 A09/05/26OLS Oulu2-1 (1-1)Jyvaskyla JK6-5-0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Jyvaskyla JK3-3 (1-0)RoPS Rovaniemi5-703.25H
FIN CUP28/04/26PEPO Lappeenranta2-1 (1-0)Jyvaskyla JK7-9+0.253.5B
FIN D3 A25/04/26Jazz Pori0-2 (0-1)Jyvaskyla JK6-3+0.53.25T
FIN D3 A18/04/26Jyvaskyla JK2-1 (0-1)TPV Tampere5-7+13.25T
FIN CUP13/04/26FC Vaajakoski0-1 (0-1)Jyvaskyla JK3-7+1.53.25T
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6+0.53.5T
FIN D3 A05/04/26Inter Turku II3-5 (1-1)Jyvaskyla JK4-703.25T
INT CF28/03/26MP MIKELI1-1 (0-1)Jyvaskyla JK2-7-0.53H
INT CF21/03/26KTP Kotka1-4 (1-2)Jyvaskyla JK---T
INT CF21/02/26Jyvaskyla JK7-0 (4-0)Huima/Urho---T
INT CF24/01/26JIPPO2-1 (1-0)Jyvaskyla JK---B

Thành tích gần đây — KuPS (Youth)

BHBTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3-13.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3-1.253.5H
FIN D3 A12/06/26SalPa4-3 (3-1)KuPS (Youth)9-5-1.253.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4+1.253.75T
FIN D3 A29/05/26PK Keski Uusimaa3-0 (2-0)KuPS (Youth)9-2-0.753.5B
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8-13.5B
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14-14B
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8-0.253.25B
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1+0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5-1.753.75H
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5+0.254T
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9-0.53.5T
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5-1.253.5B
FIN CUP14/04/26Lahden Reipas1-1 (1-1)KuPS (Youth)5-7+0.53.75H
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6-0.53.5B
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10-0.753.25B
INT CF10/01/26JIPPO1-0 (0-0)KuPS (Youth)14-0-23.25B
FIN D3 A19/10/25KPV1-3 (1-3)KuPS (Youth)6-5-13.5T
FIN D3 A04/10/25KuPS (Youth)2-2 (1-1)MP MIKELI5-4-1.253.25H
FIN D3 A28/09/25KuPS (Youth)2-0 (1-0)Tampere United7-103.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
6
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
78
48
Tấn công nguy hiểm
76
35
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jyvaskyla JK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
KuPS (Youth) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jyvaskyla JK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 4 (29%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

KuPS (Youth) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
32
1 Bàn
54
2 Bàn
22
3 Bàn
21
4+ Bàn
144
B.thắng H1
2116
B.thắng H2
Jyvaskyla JKKuPS (Youth)

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
10
T/H
00
T/B
31
H/T
11
H/H
22
H/B
10
B/T
11
B/H
27
B/B
Jyvaskyla JKKuPS (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
50
Thắng 1
44
Hòa
57
Thua 1
14
Thua 2+
Jyvaskyla JKKuPS (Youth)

Thông tin đội bóng

Jyvaskyla JK Thông tin KuPS (Youth)
1992 Thành lập
Harjun Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
Brian Page HLV
Jyvaskyla Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.905.600.813.750.880.811.250.96
Live2.90 ↑3.30 ↓2.40 ↓1.04 ↑7.000.79 ↓1.07 ↑1.000.77 ↓
VcbetSớm1.405.006.000.903.750.870.791.250.94
Live2.88 ↑2.80 ↓2.40 ↓0.82 ↓6.750.96 ↑0.71 ↓0.751.05 ↑
Mansion88Sớm1.384.705.500.903.750.860.761.251.00
Live1.54 ↑3.25 ↓6.20 ↑1.01 ↑7.000.81 ↓1.08 ↑1.000.76 ↓
InterwettenSớm1.474.705.000.553.501.200.751.500.90
Live2.80 ↑3.15 ↓2.35 ↓0.556.501.30 ↑0.85 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.454.504.900.864.000.78---
Live2.73 ↑3.14 ↓2.41 ↓0.90 ↑7.000.74 ↓---
12betSớm1.384.705.500.903.750.860.761.251.00
Live2.78 ↑3.05 ↓2.38 ↓1.07 ↑7.000.75 ↓1.09 ↑1.000.75 ↓
CrownSớm1.405.005.300.903.750.860.801.250.96
Live2.81 ↑3.15 ↓2.35 ↓0.79 ↓6.751.07 ↑0.78 ↓0.751.11 ↑
SbobetSớm1.364.615.200.923.750.880.821.251.00
Live2.81 ↑2.86 ↓2.40 ↓0.97 ↑7.000.85 ↓1.05 ↑1.000.79 ↓
WewbetSớm1.345.156.250.803.750.960.871.500.91
Live2.86 ↑3.25 ↓2.42 ↓1.03 ↑7.000.83 ↓1.11 ↑1.000.78 ↓
LadbrokesSớm1.335.256.000.222.502.75---
Live2.75 ↑3.10 ↓2.15 ↓0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.315.005.750.814.000.710.791.500.73
Live2.90 ↑3.05 ↓2.35 ↓0.92 ↑7.000.73 ↑0.97 ↑1.000.69 ↓
PinnacleSớm1.424.895.250.853.750.900.831.250.94
Live2.86 ↑3.09 ↓2.54 ↓0.78 ↓6.751.06 ↑1.03 ↑1.000.80 ↓
BwinSớm1.325.256.000.603.501.20---
Live2.70 ↑3.10 ↓2.15 ↓0.49 ↓6.501.30 ↑---
1xBetSớm1.484.705.080.613.501.220.200.002.90
Live2.88 ↑3.26 ↓2.41 ↓1.01 ↑7.000.80 ↓1.05 ↑1.000.77 ↓
Bet 365Sớm1.335.006.250.984.000.830.831.500.98
Live2.87 ↑3.25 ↓2.40 ↓0.987.000.831.00 ↑1.000.80 ↓
William HillSớm1.364.805.800.623.501.15---
Live2.80 ↑3.00 ↓2.25 ↓0.50 ↓6.501.38 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.