Kết quả bóng đá trận Jyvaskyla JK vs Jazz Pori, 22:30 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 18/07/2026
Jyvaskyla JK 1 Kết thúc HT 0-1 3
Jazz Pori
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Jyvaskyla JK | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Luka Nuorela | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 2 Joshua Pulla | |
| 73' | Einari Kaipiainen | |
| Jonathan Dunyin 1 - 2 ⚽ | 74' | |
| Eevert Sainila | 80' | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Joshua Pulla | |
| Jarkko Heimonen | 89' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 21 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Jyvaskyla JK · Khách = Jazz Pori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jyvaskyla JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Jyvaskyla JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 40 | 33 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 27 | 19 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 14 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | - | - |
Jazz Pori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 23 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Jyvaskyla JK 3 (60%)Hòa 1 (20%)Jazz Pori 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Jazz Pori | 0-2 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/08/25 | Jazz Pori | 0-1 (0-0) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/06/25 | Jyvaskyla JK | 3-1 (2-1) | Jazz Pori | +0.25 | 3 | T |
| 10/08/24 | Jazz Pori | 1-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | 0 | 3.25 | H |
| 26/05/24 | Jyvaskyla JK | 2-4 (0-1) | Jazz Pori | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Jyvaskyla JK
HBTTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Jyvaskyla JK | 4-4 (2-2) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | TPV Tampere | 1-0 (1-0) | Jyvaskyla JK | +1 | 3.5 | B |
| 25/06/26 | Jyvaskyla JK | 11-1 (6-0) | Inter Turku II | +1 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | KPV | 2-3 (0-2) | Jyvaskyla JK | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Jyvaskyla JK | 1-3 (0-1) | PK Keski Uusimaa | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-2) | Vantaa | 0 | 3 | H |
| 28/05/26 | Jyvaskyla JK | 1-0 (0-0) | OLS Oulu | 0 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Tampere United | 1-0 (0-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-1) | SalPa | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | OLS Oulu | 2-1 (1-1) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Jyvaskyla JK | 3-3 (1-0) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Jazz Pori | 0-2 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Jyvaskyla JK | 2-1 (0-1) | TPV Tampere | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-0) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Inter Turku II | 3-5 (1-1) | Jyvaskyla JK | 0 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MP MIKELI | 1-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | KTP Kotka | 1-4 (1-2) | Jyvaskyla JK | - | - | T |
| 21/02/26 | Jyvaskyla JK | 7-0 (4-0) | Huima/Urho | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jazz Pori
BBBHHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 0/0/10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | PK Keski Uusimaa | 2-1 (0-1) | Jazz Pori | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Jazz Pori | 0-1 (0-0) | KPV | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/06/26 | Jazz Pori | 0-1 (0-0) | Tampere United | -1 | 3 | B |
| 12/06/26 | Inter Turku II | 1-1 (0-0) | Jazz Pori | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Jazz Pori | 1-1 (0-0) | Vantaa | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Jazz Pori | 1-2 (0-0) | SalPa | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | Jazz Pori | -1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Jazz Pori | 2-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | -1 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-1) | Jazz Pori | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | TPV Tampere | 0-2 (0-0) | Jazz Pori | -1 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Jazz Pori | 0-2 (0-1) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | KPV | 0-2 (0-1) | Jazz Pori | -1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Jazz Pori | 1-5 (0-5) | PK Keski Uusimaa | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/04/26 | Tampere United | 4-0 (3-0) | Jazz Pori | -1 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | P-Iirot | 1-5 (1-2) | Jazz Pori | - | - | T |
| 19/10/25 | Jazz Pori | 1-2 (0-2) | PK Keski Uusimaa | +0.5 | 4.25 | B |
| 04/10/25 | RoPS Rovaniemi | 2-1 (0-1) | Jazz Pori | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/09/25 | Jazz Pori | 0-2 (0-2) | EPS Espoo | +0.75 | 3.5 | B |
| 19/09/25 | Inter Turku II | 2-1 (0-0) | Jazz Pori | -0.5 | 4 | B |
| 12/09/25 | Jazz Pori | 6-4 (5-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
128
Sút cầu môn
65
Tấn công
6434
Tấn công nguy hiểm
5424
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
34
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Quả ném biên
36
So Sánh Sức Mạnh
57 43
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jyvaskyla JK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Jazz Pori (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jyvaskyla JK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 4 (27%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Jazz Pori (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jyvaskyla JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1934 |
| Harjun Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Brian Page | HLV | Ville Ulanen |
| Jyvaskyla | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | 0.95 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.40 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.40 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.25 ↓ | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.25 | 0.78 | 3.75 | 0.74 | 0.77 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.40 | 4.50 ↑ | 5.00 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.76 ↑ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.50 | 5.25 ↓ | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.75 | 5.23 | 0.70 | 3.50 | 1.07 | 1.01 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.41 | 4.75 | 5.23 | 0.70 | 3.50 | 1.07 | 1.01 | 1.50 | 0.74 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.