Kết quả bóng đá trận JyTy vs IFK Mariehamn II, 20:00 ngày 18/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 18/07/2026
JyTy 0 Kết thúc HT 0-1 5
IFK Mariehamn II
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| JyTy | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Ola Melander | |
| 26' | ||
| HT 0-1 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 2 Oliver Jansson | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Max Thulani Peterson | |
| 74' | ⚽ 0 - 4 Ola Melander | |
| 83' | ⚽ 0 - 5 Rasmus Holmberg | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 27 | 2 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = JyTy · Khách = IFK Mariehamn II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JyTy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (100%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — JyTy
TBBTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | JyTy | 3-2 (1-1) | SalPa II | - | - | T |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | B |
| 11/06/26 | JyTy | 0-1 (0-0) | PiPS | - | - | B |
| 04/06/26 | LTU | 2-3 (1-0) | JyTy | - | - | T |
| 22/05/26 | VG 62 | 1-0 (1-0) | JyTy | - | - | B |
| 16/05/26 | JyTy | 2-2 (2-1) | Peimari United | - | - | H |
| 07/05/26 | JyTy | 1-5 (1-3) | EuPa | - | - | B |
| 29/04/26 | Kaarinan Pojat | 6-1 (3-1) | JyTy | - | - | B |
| 23/04/26 | JyTy | 1-3 (1-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 17/04/26 | MaPS Masku | 3-1 (2-0) | JyTy | - | - | B |
| 16/04/25 | JyTy | 1-2 (0-1) | SalPa | - | - | B |
| 15/03/24 | JyTy | 0-3 (0-1) | KuuLa | - | - | B |
| 11/04/22 | JyTy | 0-3 (0-0) | TPK Pallokerho | - | - | B |
| 09/10/21 | Tampereen Peli Toverit | 1-1 (0-1) | JyTy | - | - | H |
| 29/09/21 | JyTy | 1-5 (1-1) | TPK Pallokerho | - | - | B |
| 23/09/21 | Inter Turku II | 3-1 (1-0) | JyTy | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/09/21 | JyTy | 2-1 (2-0) | Wilpas | - | - | T |
| 30/08/21 | Peimari United | 2-1 (0-0) | JyTy | - | - | B |
| 19/08/21 | JyTy | 2-0 (1-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 13/08/21 | Aifk Turku | 4-0 (2-0) | JyTy | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn II
TTTTBHBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 13/06/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn II | 4-1 (1-0) | SalPa II | - | - | T |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 06/09/25 | SalPa II | 1-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 28/06/25 | PIF Parainen | 3-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 17/05/25 | Kaarinan Pojat | 4-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/05/25 | LTU | 5-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 21/09/24 | Peimari United | 2-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 31/08/24 | Kaarinan Pojat | 2-1 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/08/24 | MaPS Masku | 1-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 14/06/24 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 11/05/24 | MuSa | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/04/24 | SalPa II | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
28
Tấn công
4978
Tấn công nguy hiểm
3659
Sút ngoài cầu môn
1011
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JyTy (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
IFK Mariehamn II (6 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JyTy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 1.10 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 1.10 | -0.75 | 0.66 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.