Kết quả bóng đá trận Juventude vs Vila Nova, 05:00 ngày 11/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 11/07/2026
Juventude
1 Kết thúc HT 1-0 0
Vila Nova
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút Vila Nova
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte 11'
19' ▲ Bruno Xavier ▼ Ryan Lima
Messias Rodrigues da Silva Junior(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 1 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Higor Meritao ▼ Bruno Xavier
Patryck Lanza dos Reis 57'
68' Andre Luis Da Costa Alfredo
▲ Lucas Mineiro ▼ Luan Martins70'
▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento70'
▲ Fabio de Lima Costa ▼ Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte70'
Lucas Mineiro 72'
75' ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Nathan Camargo dos Santos
75' ▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
▲ Allan Victor Oliveira Mota ▼ Alisson Pelegrini Safira77'
81' ▲ Guilherme Augusto Alves Dellatorre ▼ Dudu
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam 85'
▲ Gabriel Pinheiro ▼ Rai dos Reis Ramos86'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 00 10
Bại 12 34
Ghi bàn 52 1513
Mất bàn 44 712
Điểm 63 1918

Chủ = Juventude · Khách = Vila Nova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (39)Hiệp 1 / Cả trậnVila Nova (40)
11 (28%)Thắng/Thắng12 (30%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng5 (13%)
8 (21%)Hòa/Hòa7 (18%)
2 (5%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (5%)Bại/Hòa4 (10%)
8 (21%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199552112324
Sân nhà10721141231
Sân khách9234711914
6 gần6411102--

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452722343
Sân nhà97201810232
Sân khách103259121111
6 gần640297--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Juventude 2 (15%)Hòa 6 (46%)Vila Nova 5 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D208/08/23Juventude0-2 (0-0)Vila Nova4-5+0.252B
BRA D201/05/23Vila Nova1-0 (1-0)Juventude7-4-0.252B
Copa do Brasil09/04/21Vila Nova1-1 (1-1)Juventude2-302H
Copa do Brasil08/05/19Vila Nova0-0 (0-0)Juventude12-7-0.52H
Copa do Brasil25/04/19Juventude0-0 (0-0)Vila Nova6-402.25H
BRA D221/10/18Vila Nova1-0 (1-0)Juventude6-9-0.752B
BRA D227/06/18Juventude0-1 (0-1)Vila Nova4-7+0.252B
BRA D219/08/17Juventude1-0 (0-0)Vila Nova6-5+0.252.25T
BRA D220/05/17Vila Nova0-0 (0-0)Juventude5-2-0.252.25H
BRA D230/09/09Vila Nova1-0 (1-0)Juventude--0.52.75B
BRA D227/06/09Juventude1-1 (1-0)Vila Nova-+0.252.5H
BRA D220/09/08Juventude4-3 (1-2)Vila Nova-+0.252.75T
BRA D222/06/08Vila Nova1-1 (0-0)Juventude--0.252.5H

Thành tích gần đây — Juventude

HTTTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1+0.252.25T
BSSC09/04/26Caxias RS1-0 (1-0)Juventude8-202B
BRA D205/04/26Fortaleza2-1 (2-0)Juventude5-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — Vila Nova

TBTBTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6+0.52T
BCW C16/04/26Vila Nova0-0 (0-0)Capital CF6-4+0.752.25H
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402T
BCW C09/04/26EC Primavera MT2-2 (1-2)Vila Nova11-5-0.752.5H
BRA D205/04/26Vila Nova2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense8-3+0.252T
BRA D202/04/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Vila Nova6-3-0.752.25H
BCW C29/03/26Vila Nova6-0 (3-0)Operario MS4-0+0.752.25T

Đội hình

JuventudeVila Nova
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos5Luan Martins30Patryck Lanza dos Reis44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte10Marcos Paulo Costa Do Nascimento75Rai da Silva Pessanha25Alisson Pelegrini Safira1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor14Anderson de Jesus Santos20Nathan Camargo dos Santos5Joao Vieira10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento11Ryan Lima15Dudu99Janderson7Andre Luis Da Costa Alfredo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
77
98
Tấn công nguy hiểm
26
25
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
16
24
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
322
423
TL chuyền bóng thành công
78%
82%
Phạm lỗi
24
16
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
28
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
0.59
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B5
T5 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Vila Nova (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
66
1 Bàn
26
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
812
B.thắng H1
813
B.thắng H2
JuventudeVila Nova

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
42
H/H
13
H/B
02
B/T
12
B/H
30
B/B
JuventudeVila Nova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
49
Thắng 1
56
Hòa
63
Thua 1
00
Thua 2+
JuventudeVila Nova

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Vila Nova
1913-7-29 Thành lập 1943
Alfredo Jaconi Sân nhà Serra Dourada
30519 Sức chứa 60000
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Guto Ferreira
Caxias do Sul Khu vực GOIANIA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.722.923.950.732.000.890.720.500.98
Live1.86 ↑2.923.37 ↓0.732.000.890.86 ↑0.500.84 ↓
EasybetsSớm1.823.104.700.862.000.870.790.500.97
Live1.18 ↓6.00 ↑23.00 ↑0.92 ↑2.000.92 ↑0.87 ↑0.250.97
VcbetSớm1.753.134.600.892.000.900.780.501.02
Live1.15 ↓5.25 ↑19.00 ↑0.83 ↓2.000.97 ↑0.83 ↑0.250.89 ↓
Mansion88Sớm1.853.203.750.902.000.920.830.501.01
Live1.17 ↓4.95 ↑23.00 ↑0.95 ↑2.000.93 ↑0.92 ↑0.250.98 ↓
InterwettenSớm1.833.004.901.402.500.500.800.500.90
Live1.17 ↓5.50 ↑19.00 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.753.004.600.792.000.85---
Live1.17 ↓5.18 ↑27.19 ↑0.86 ↑2.000.85---
12betSớm1.853.203.750.902.000.920.830.501.01
Live1.17 ↓4.95 ↑23.00 ↑0.94 ↑2.000.94 ↑0.92 ↑0.250.98 ↓
CrownSớm1.883.254.150.872.000.990.880.501.00
Live1.17 ↓5.80 ↑18.50 ↑0.90 ↑2.000.95 ↓0.85 ↓0.251.02 ↑
SbobetSớm1.883.013.900.832.001.030.880.501.00
Live1.15 ↓5.60 ↑17.00 ↑0.90 ↑2.000.98 ↓0.89 ↑0.251.01 ↑
WewbetSớm1.832.964.310.882.000.940.830.501.01
Live1.17 ↓5.65 ↑22.00 ↑0.92 ↑2.000.940.91 ↑0.250.97 ↓
LadbrokesSớm1.803.004.501.502.500.48---
Live1.17 ↓4.80 ↑15.00 ↑1.502.500.44 ↓---
18BetSớm1.743.254.800.862.000.860.740.501.01
Live1.18 ↓5.50 ↑23.00 ↑0.83 ↓2.000.91 ↑0.83 ↑0.250.91 ↓
PinnacleSớm1.723.305.290.862.000.930.980.750.83
Live1.18 ↓5.74 ↑26.13 ↑0.97 ↑2.000.88 ↓0.90 ↓0.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.723.004.550.611.751.171.090.750.70
Live1.10 ↓5.60 ↑22.00 ↑1.08 ↑2.250.66 ↓0.82 ↓1.250.90 ↑
BwinSớm1.823.004.600.471.501.50---
Live1.19 ↓5.25 ↑19.00 ↑1.55 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm1.753.054.921.402.500.500.270.002.25
Live1.17 ↓5.99 ↑21.00 ↑0.78 ↓2.001.05 ↑0.92 ↑0.250.89 ↓
Bet 365Sớm1.813.204.500.902.000.900.850.500.95
Live1.16 ↓6.00 ↑23.00 ↑0.902.000.900.850.250.95
William HillSớm1.803.004.800.501.501.500.800.500.95
Live1.18 ↓5.00 ↑21.00 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude+1/2200
Vila Nova-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).