Kết quả bóng đá trận Juventude vs Cuiaba, 05:00 ngày 18/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 18/07/2026
Juventude 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cuiaba
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Juventude
Cuiaba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Ervino Bauermann
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân trái) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Calebe Oliveira Costa (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Alisson Pelegrini Safira 1-0, kiến tạo: Rai da Silva Pessanha
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Joao Basso (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Marlon Matheus Lopes do Nascimento (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Matheus Lopes do Nascimento
44'
🎯 Dứt điểm - Calebe Oliveira Costa (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Raul Lo Goncalves (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Eric, ra Marlon Matheus Lopes do Nascimento
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Alves de Almeid, ra Vitor Mendes
46'
🔁 Thay người: vào David Souza, ra Calebe Oliveira Costa
🎯 Dứt điểm - Rai dos Reis Ramos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Eric (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - David Souza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Alisson Pelegrini Safira
⚽ BÀN THẮNG - Rai da Silva Pessanha 2-0, kiến tạo: Luan Martins
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun, ra Kauan Cristtyan
🔁 Thay người: vào Allan Victor Oliveira Mota, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
🔁 Thay người: vào Wadson, ra Patryck Lanza dos Reis
74'
🎯 Dứt điểm - Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun (chân phải) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jandrei
81'
🔁 Thay người: vào Vinicius Peixoto, ra Jean Dias
🔁 Thay người: vào Iba Ly, ra Fabio de Lima Costa
🔁 Thay người: vào Gabriel Pinheiro, ra Luan Martins
🟨 Thẻ vàng - Wadson
86'
🟨 Thẻ vàng - David Souza
86'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
87'
🎯 Dứt điểm - Eric (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe (chân phải) — chệch khung thành
90'
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| Alisson Pelegrini Safira(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 41' | Marlon Matheus Lopes do Nascimento | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Eric ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento | |
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Vitor Mendes | |
| 46' ⇄ | ▲ David Souza ▼ Calebe Oliveira Costa | |
| ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Alisson Pelegrini Safira | 65' ⇄ | |
| Rai da Silva Pessanha(Assists:Luan Martins) (Kiến tạo: Luan Martins) 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun ▼ Kauan Cristtyan | |
| ▲ Allan Victor Oliveira Mota ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 74' ⇄ | |
| ▲ Wadson ▼ Patryck Lanza dos Reis | 74' ⇄ | |
| Jandrei | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Vinicius Peixoto ▼ Jean Dias | |
| ▲ Iba Ly ▼ Fabio de Lima Costa | 82' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pinheiro ▼ Luan Martins | 82' ⇄ | |
| Wadson | 84' | |
| 86' | David Souza | |
| 86' | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Juventude · Khách = Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 21 | 12 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 1 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 14 | 14 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Juventude 0 (0%)Hòa 4 (50%)Cuiaba 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/24 | Juventude | 1-1 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 06/09/24 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2 | H |
| 14/08/22 | Cuiaba | 1-0 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/22 | Juventude | 0-1 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | B |
| 12/09/21 | Juventude | 1-2 (0-1) | Cuiaba | +0.25 | 2 | B |
| 30/05/21 | Cuiaba | 2-2 (1-2) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 06/01/21 | Cuiaba | 1-0 (1-0) | Juventude | -0.5 | 2 | B |
| 07/10/20 | Juventude | 1-1 (0-1) | Cuiaba | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Juventude
THTTTBTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Caxias RS | 1-0 (1-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Cuiaba
HTHBTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | SE do Gama | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -1 | 2.25 | B |
Đội hình
Juventude
Cuiaba
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos5Luan Martins30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira31Marcelo Carné4Vitor Mendes13Joao Basso33CAlan Empereur5Calebe Oliveira Costa6Marlon Matheus Lopes do Nascimento30Raul Lo Goncalves37Railan Reis Ferreira41Kauan Cristtyan77Jean Dias8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Rai dos Reis Ramos6.6
- 4Messias Rodrigues da Silva Junior6.5
- 5Luan Martins🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 82'6.2
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 74'6.9
- 11Fabio de Lima Costa▼ Rời sân 82'5.9
- 25Alisson Pelegrini Safira⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 65'7.8
- 30Patryck Lanza dos Reis▼ Rời sân 74'6.2
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C8.1
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro7
- 75Rai da Silva Pessanha⚽ Ghi bàn 71' · 🎯 Kiến tạo 32'8.9
- 93Jandrei🟨 Thẻ vàng 80'8
Khách · 3421
- 4Vitor Mendes▼ Rời sân 46'6.1
- 5Calebe Oliveira Costa▼ Rời sân 46'6.1
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe🟨 Thẻ vàng 86'6.1
- 13Joao Basso7.2
- 30Raul Lo Goncalves6.7
- 31Marcelo Carné5.7
- 33Alan Empereur C6.8
- 37Railan Reis Ferreira6.8
- 41Kauan Cristtyan▼ Rời sân 72'5.2
- 77Jean Dias▼ Rời sân 81'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
45
Tấn công
8270
Tấn công nguy hiểm
3021
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2426
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
251334
TL chuyền bóng thành công
73%84%
Phạm lỗi
2624
Việt vị
12
Cứu thua
52
Tắc bóng
178
Quả ném biên
1422
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.911.09
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B4T4 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Cuiaba (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 2 (12%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 8.9 | 1 | 1 | 4/2 | 20/23 | 6 | |
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 26/31 | 6 | |||
| 93Jandrei Thủ môn | 8 | 0/0 | 19/35 | 0 | 🟨 | ||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 7/9 | 0 | ||
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 7 | 3/0 | 21/33 | 1 | |||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 2Rai dos Reis Ramos Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 15/18 | 1 | |||
| 4Messias Rodrigues da Silva Junior Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 14/15 | 2 | |||
| 30Patryck Lanza dos Reis Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 5Luan Martins Tiền vệ | 6.2 | 1 | 0/0 | 21/27 | 1 | ||
| 11Fabio de Lima Costa Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 20Allan Victor Oliveira Mota (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Wadson (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 26Iba Ly (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 97Gabriel Pinheiro (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Joao Basso Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 41/44 | 2 | |||
| 33Alan Empereur Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 37Railan Reis Ferreira Hậu vệ | 6.8 | 3/1 | 21/27 | 3 | |||
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 36/41 | 5 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 5/11 | 0 | 🟨 | ||
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 33/40 | 0 | 🟨 | ||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 31Marcelo Carné Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 41Kauan Cristtyan Tiền đạo | 5.2 | 2/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 14Eric (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 16/23 | 1 | |||
| 20David Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 30/32 | 0 | 🟨 | ||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị) Trung phong | 5.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 29Vinicius Peixoto (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Arena Multiuso Governador Jose Fragelli |
| 30519 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Eduardo Barros |
| Caxias do Sul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 2.63 | 3.38 | 0.77 | 1.75 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.97 | 2.63 | 3.38 | 0.77 | 1.75 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.10 | 0.83 | 1.75 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 | 4.10 | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.10 | 0.86 | 1.75 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 | 4.00 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 2.86 | 3.90 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.16 ↑ | 2.86 | 3.50 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.30 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.75 ↓ | 4.00 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 2.90 | 4.10 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 2.80 ↓ | 3.90 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.86 | 3.85 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.16 ↑ | 2.86 | 3.50 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 2.98 | 3.85 | 0.89 | 1.75 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.89 ↓ | 3.85 | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.79 | 3.61 | 0.90 | 1.75 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.84 ↑ | 3.85 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 2.69 | 4.01 | 0.86 | 1.75 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.73 ↑ | 4.28 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.75 | 4.00 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.75 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.95 | 4.40 | 1.00 | 2.00 | 0.74 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.85 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.07 | 4.45 | 0.96 | 2.00 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.87 ↓ | 4.41 ↓ | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 2.76 | 3.90 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.94 | 2.76 | 3.90 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 2.80 | 4.20 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.87 ↑ | 3.90 ↓ | 0.63 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 2.93 | 4.35 | 0.84 | 1.75 | 0.91 | 0.67 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 2.07 ↑ | 2.84 ↓ | 4.22 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.71 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.10 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 | 4.10 | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 4.33 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.70 ↓ | 4.00 ↓ | 0.67 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Cuiaba | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).