Kết quả bóng đá trận Juventude vs Cuiaba, 05:00 ngày 18/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 18/07/2026
Juventude
2 Kết thúc HT 1-0 0
Cuiaba
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

JuventudeCuiaba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Ervino Bauermann
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (chân trái) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (chân phải) — chệch khung thành
12'
14'
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân trái) — chệch khung thành
21'
25'
Phạt góc
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Calebe Oliveira Costa (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Alisson Pelegrini Safira 1-0, kiến tạo: Rai da Silva Pessanha
32'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — vào lưới
32'
35'
🎯 Dứt điểm - Joao Basso (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Marlon Matheus Lopes do Nascimento (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Matheus Lopes do Nascimento
44'
🎯 Dứt điểm - Calebe Oliveira Costa (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Raul Lo Goncalves (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Eric, ra Marlon Matheus Lopes do Nascimento
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Alves de Almeid, ra Vitor Mendes
46'
🔁 Thay người: vào David Souza, ra Calebe Oliveira Costa
🎯 Dứt điểm - Rai dos Reis Ramos (chân phải) — bị cản phá
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
47'
54'
🎯 Dứt điểm - Eric (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - David Souza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Alisson Pelegrini Safira
65'
BÀN THẮNG - Rai da Silva Pessanha 2-0, kiến tạo: Luan Martins
71'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — vào lưới
71'
72'
🔁 Thay người: vào Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun, ra Kauan Cristtyan
🔁 Thay người: vào Allan Victor Oliveira Mota, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
74'
🔁 Thay người: vào Wadson, ra Patryck Lanza dos Reis
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun (chân phải) — bị cản phá
75'
Phạt góc
76'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jandrei
80'
81'
🔁 Thay người: vào Vinicius Peixoto, ra Jean Dias
🔁 Thay người: vào Iba Ly, ra Fabio de Lima Costa
82'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pinheiro, ra Luan Martins
82'
🟨 Thẻ vàng - Wadson
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - David Souza
86'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
87'
🎯 Dứt điểm - Eric (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe (chân phải) — chệch khung thành
90'
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút Cuiaba
Alisson Pelegrini Safira(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 1 - 0 32'
41' Marlon Matheus Lopes do Nascimento
HT 1-0
46' ▲ Eric ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento
46' ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Vitor Mendes
46' ▲ David Souza ▼ Calebe Oliveira Costa
▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Alisson Pelegrini Safira65'
Rai da Silva Pessanha(Assists:Luan Martins) (Kiến tạo: Luan Martins) 2 - 0 71'
72' ▲ Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun ▼ Kauan Cristtyan
▲ Allan Victor Oliveira Mota ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento74'
▲ Wadson ▼ Patryck Lanza dos Reis74'
Jandrei 80'
81' ▲ Vinicius Peixoto ▼ Jean Dias
▲ Iba Ly ▼ Fabio de Lima Costa82'
▲ Gabriel Pinheiro ▼ Luan Martins82'
Wadson 84'
86' David Souza
86' Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 01 12
Bại 12 34
Ghi bàn 52 1510
Mất bàn 45 710
Điểm 61 1914

Chủ = Juventude · Khách = Cuiaba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (39)Hiệp 1 / Cả trậnCuiaba (35)
11 (28%)Thắng/Thắng2 (6%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (9%)
6 (15%)Hòa/Thắng6 (17%)
8 (21%)Hòa/Hòa10 (29%)
2 (5%)Hòa/Bại9 (26%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (21%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199552112324
Sân nhà10721141231
Sân khách9234711914
6 gần641182--

Cuiaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1959514142415
Sân nhà10352871413
Sân khách9243671012
6 gần632186--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Juventude 0 (0%)Hòa 4 (50%)Cuiaba 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/11/24Juventude1-1 (0-0)Cuiaba6-5+0.52H
BRA D106/09/24Cuiaba0-0 (0-0)Juventude3-3-0.52H
BRA D114/08/22Cuiaba1-0 (1-0)Juventude5-4-0.252B
BRA D125/04/22Juventude0-1 (0-0)Cuiaba6-7+0.252B
BRA D112/09/21Juventude1-2 (0-1)Cuiaba5-0+0.252B
BRA D130/05/21Cuiaba2-2 (1-2)Juventude9-1-0.252H
BRA D206/01/21Cuiaba1-0 (1-0)Juventude2-4-0.52B
BRA D207/10/20Juventude1-1 (0-1)Cuiaba5-302.25H

Thành tích gần đây — Juventude

THTTTBTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1+0.252.25T
BSSC09/04/26Caxias RS1-0 (1-0)Juventude8-202B

Thành tích gần đây — Cuiaba

HTHBTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7-0.251.75H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2+0.52T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0+0.52H
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13-0.252B
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3+0.251.75T
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302T
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1-0.52B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1-1.52.25B
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4+0.252H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4-0.752.25T
BCW C16/04/26Cuiaba2-3 (2-2)Porto Vitoria3-5-0.52B
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1-0.52H
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2-22.75B
BRA D205/04/26Cuiaba0-2 (0-0)Ceara1-202.25B
BRA D201/04/26Fortaleza0-0 (0-0)Cuiaba4-0-0.752.25H
BCW C29/03/26SE do Gama1-0 (0-0)Cuiaba9-0-12.25B

Đội hình

JuventudeCuiaba
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos5Luan Martins30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira31Marcelo Carné4Vitor Mendes13Joao Basso33CAlan Empereur5Calebe Oliveira Costa6Marlon Matheus Lopes do Nascimento30Raul Lo Goncalves37Railan Reis Ferreira41Kauan Cristtyan77Jean Dias8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
82
70
Tấn công nguy hiểm
30
21
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
24
26
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
251
334
TL chuyền bóng thành công
73%
84%
Phạm lỗi
26
24
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
17
8
Quả ném biên
14
22
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
26
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
1.09
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B4
T4 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Cuiaba (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 2 (12%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
74
1 Bàn
25
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
96
B.thắng H1
88
B.thắng H2
JuventudeCuiaba

Chi tiết về HT/FT

71
T/T
01
T/H
00
T/B
14
H/T
47
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
31
B/B
JuventudeCuiaba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
53
Thắng 1
58
Hòa
55
Thua 1
02
Thua 2+
JuventudeCuiaba

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
8.9114/220/236
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Hậu vệ
8.10/026/316
93Jandrei
Thủ môn
80/019/350🟨
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
7.813/17/90
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
73/021/331
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
6.90/013/183
2Rai dos Reis Ramos
Hậu vệ
6.61/115/181
4Messias Rodrigues da Silva Junior
Hậu vệ
6.51/014/152
30Patryck Lanza dos Reis
Hậu vệ
6.21/011/160
5Luan Martins
Tiền vệ
6.210/021/271
11Fabio de Lima Costa
Tiền đạo cánh trái
5.91/08/130
9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/40
20Allan Victor Oliveira Mota (dự bị)
Tiền đạo
60/00/00
6Wadson (dự bị)
Hậu vệ
60/00/10🟨
26Iba Ly (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/41
97Gabriel Pinheiro (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/41

Cuiaba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Joao Basso
Hậu vệ
7.21/041/442
33Alan Empereur
Trung vệ
6.80/035/422
37Railan Reis Ferreira
Hậu vệ
6.83/121/273
30Raul Lo Goncalves
Tiền vệ
6.71/036/415
77Jean Dias
Tiền đạo
6.50/018/202
6Marlon Matheus Lopes do Nascimento
Hậu vệ
6.21/05/110🟨
4Vitor Mendes
Hậu vệ
6.10/010/102
8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Tiền vệ
6.11/033/400🟨
5Calebe Oliveira Costa
Tiền vệ
6.12/17/101
31Marcelo Carné
Thủ môn
5.70/011/160
41Kauan Cristtyan
Tiền đạo
5.22/05/50
23Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/19/90
14Eric (dự bị)
Hậu vệ
6.52/116/231
20David Souza (dự bị)
Tiền vệ
6.31/130/320🟨
96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị)
Trung phong
5.60/03/30
29Vinicius Peixoto (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/12

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Cuiaba
1913-7-29 Thành lập
Alfredo Jaconi Sân nhà Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
30519 Sức chứa 0
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Eduardo Barros
Caxias do Sul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.972.633.380.771.750.850.970.500.73
Live1.972.633.380.771.750.850.970.500.73
EasybetsSớm2.003.004.100.831.750.900.960.500.78
Live2.05 ↑3.004.100.92 ↑1.750.86 ↓0.74 ↓0.251.06 ↑
VcbetSớm1.952.804.100.861.750.931.010.500.79
Live2.00 ↑2.804.00 ↓0.93 ↑1.750.86 ↓1.07 ↑0.500.75 ↓
Mansion88Sớm1.962.863.900.871.750.950.790.251.05
Live2.16 ↑2.863.50 ↓0.98 ↑1.750.90 ↓0.78 ↓0.251.13 ↑
InterwettenSớm2.052.804.300.601.501.200.950.500.75
Live2.10 ↑2.75 ↓4.00 ↓0.65 ↑1.501.10 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.872.904.100.771.750.87---
Live2.03 ↑2.80 ↓3.90 ↓0.83 ↑1.750.84 ↓---
12betSớm1.972.863.850.871.750.950.790.251.05
Live2.16 ↑2.863.50 ↓0.98 ↑1.750.90 ↓0.78 ↓0.251.13 ↑
CrownSớm2.062.983.850.891.750.971.060.500.82
Live2.11 ↑2.89 ↓3.851.00 ↑1.750.86 ↓0.79 ↓0.251.08 ↑
SbobetSớm2.062.793.610.901.750.960.830.251.05
Live2.04 ↓2.84 ↑3.85 ↑0.98 ↑1.750.90 ↓0.80 ↓0.251.11 ↑
WewbetSớm2.022.694.010.861.750.961.020.500.82
Live2.08 ↑2.73 ↑4.28 ↑0.97 ↑1.750.89 ↓1.08 ↑0.500.80 ↓
LadbrokesSớm1.952.754.001.902.500.35---
Live2.00 ↑2.80 ↑3.75 ↓2.10 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.902.954.401.002.000.740.920.500.81
Live2.05 ↑2.85 ↓4.00 ↓0.90 ↓1.750.82 ↑0.73 ↓0.251.04 ↑
PinnacleSớm1.933.074.450.962.000.830.940.500.86
Live2.12 ↑2.87 ↓4.41 ↓0.94 ↓1.750.91 ↑0.78 ↓0.251.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.942.763.900.831.750.87---
Live1.942.763.900.831.750.87---
BwinSớm1.982.804.200.611.501.15---
Live2.05 ↑2.87 ↑3.90 ↓0.63 ↑1.501.10 ↓---
1xBetSớm1.992.934.350.841.750.910.670.251.12
Live2.07 ↑2.84 ↓4.22 ↓0.88 ↑1.750.87 ↓0.71 ↑0.251.04 ↓
Bet 365Sớm2.003.004.100.851.750.951.030.500.78
Live2.05 ↑3.004.100.98 ↑1.750.83 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
William HillSớm2.002.804.330.621.501.151.000.500.75
Live2.10 ↑2.70 ↓4.00 ↓0.67 ↑1.501.10 ↓0.72 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude+1/2200
Cuiaba-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).