Kết quả bóng đá trận Juventude vs Ceara, 02:00 ngày 29/06/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 29/06/2026
Juventude 2 Kết thúc HT 2-0 0
Ceara
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| ▲ Gabriel Pinheiro ▼ Diogo Barbosa Medonha | 13' ⇄ | |
| Alisson Pelegrini Safira(Assists:Marcos Paulo Lima Barbeiro) (Kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Gabriel Pinheiro(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Caio ▼ Pedro Esli | |
| 63' ⇄ | ▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Joao Gabriel | |
| 63' ⇄ | ▲ Enzo ▼ Rafael Ramos | |
| ▲ Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 64' ⇄ | |
| ▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Rai da Silva Pessanha | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kaua ▼ Matheuzinho | |
| 68' | Enzo | |
| ▲ Wadson ▼ Alisson Pelegrini Safira | 78' ⇄ | |
| ▲ Luan Martins ▼ Fabio de Lima Costa | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Wendel da Silva Costa Wendel ▼ Melk | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 6 |
Chủ = Juventude · Khách = Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 21 | 12 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 1 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Juventude 6 (43%)Hòa 4 (29%)Ceara 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Ceara | 0-1 (0-0) | Juventude | -1 | 2.25 | T |
| 13/04/25 | Juventude | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/11/23 | Ceara | 1-3 (1-1) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 24/07/23 | Juventude | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/11/22 | Ceara | 4-1 (2-0) | Juventude | -1 | 2.25 | B |
| 25/07/22 | Juventude | 1-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2 | T |
| 24/10/21 | Juventude | 0-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/21 | Ceara | 2-0 (0-0) | Juventude | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/11/17 | Juventude | 1-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2 | T |
| 16/07/17 | Ceara | 2-0 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/09 | Ceara | 1-1 (1-1) | Juventude | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/09 | Juventude | 2-2 (1-2) | Ceara | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/08/08 | Juventude | 0-0 (0-0) | Ceara | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/05/08 | Ceara | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Juventude
TTBTBHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Caxias RS | 1-0 (1-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Fortaleza | 2-1 (2-0) | Juventude | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Juventude | 0-2 (0-0) | Gremio Novorizontino | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ceara
BHTBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Ceara | 4-1 (1-1) | EC Jacuipense | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Ceara | 2-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Retro | 3-1 (1-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Juventude
Ceara
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira1CRichard de Oliveira Costa4Luiz Otavio18Julio Cesar Alves Goncalves71Gabriel2Rafael Ramos12Sanchez Jose Vale Costa80Pedro Esli81Joao Gabriel40Melk98Matheuzinho99Lucca Sampaio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Messias Rodrigues da Silva Junior
- 8Lucas Mineiro
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 64'
- 11Fabio de Lima Costa▼ Rời sân 78'
- 13Aderlan de Lima Silva
- 16Diogo Barbosa Medonha▼ Rời sân 13'
- 25Alisson Pelegrini Safira⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 78'
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro🎯 Kiến tạo 26'
- 75Rai da Silva Pessanha🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 64'
- 93Jandrei
Khách · 343
- 1Richard de Oliveira Costa C
- 2Rafael Ramos▼ Rời sân 63'
- 4Luiz Otavio
- 12Sanchez Jose Vale Costa
- 18Julio Cesar Alves Goncalves
- 40Melk▼ Rời sân 78'
- 71Gabriel
- 80Pedro Esli▼ Rời sân 46'
- 81Joao Gabriel▼ Rời sân 63'
- 98Matheuzinho▼ Rời sân 67'
- 99Lucca Sampaio
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
52
Tấn công
7285
Tấn công nguy hiểm
5639
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
209203
TL chuyền bóng thành công
46%42%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
610
Quả ném biên
3234
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.031.06
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B4T4 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Ceara (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 3 (21%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1914 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 30519 | Sức chứa | 60326 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Junior Santos Batista Mozart |
| Caxias do Sul | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.80 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.03 | 3.10 | 3.80 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.95 | 3.10 | 3.70 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.01 | 0.50 | 0.79 | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↓ | 2.95 ↑ | 3.70 ↑ | 0.97 | 2.25 | 0.69 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.70 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.25 | 3.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.93 | 3.45 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.01 ↓ | 2.90 ↓ | 3.58 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.72 | 2.00 | 1.02 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 | 3.80 ↑ | 0.73 ↑ | 2.00 | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.05 | 4.10 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.13 ↑ | 4.10 | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.99 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.08 ↑ | 3.76 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 | 3.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.05 | 2.90 ↓ | 3.90 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 1.03 | 0.50 | 0.81 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 1.03 | 0.50 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Ceara | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).