Kết quả bóng đá trận Juventude vs Avai FC, 05:30 ngày 29/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/07/2026
Juventude
Sắp đá --:--:--
Avai FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 01 11
Bại 10 35
Ghi bàn 55 1513
Mất bàn 42 714
Điểm 67 1913

Chủ = Juventude · Khách = Avai FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (39)Hiệp 1 / Cả trậnAvai FC (46)
11 (28%)Thắng/Thắng13 (28%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
6 (15%)Hòa/Thắng5 (11%)
8 (21%)Hòa/Hòa8 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (21%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199552112325
Sân nhà10721141231
Sân khách9234711915
6 gần641184--

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955921262018
Sân nhà1043312101511
Sân khách9126916518
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Juventude 5 (42%)Hòa 1 (8%)Avai FC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/03/26Avai FC2-0 (1-0)Juventude3-302.25B
BRA D226/09/23Avai FC0-2 (0-2)Juventude3-502T
BRA D204/06/23Juventude3-2 (2-1)Avai FC5-5+0.52T
BRA D104/09/22Juventude1-1 (0-0)Avai FC7-3+0.252.25H
BRA D116/05/22Avai FC1-2 (1-1)Juventude6-602.25T
BRA D220/01/21Avai FC5-2 (4-2)Juventude3-702B
BRA D221/10/20Juventude3-0 (1-0)Avai FC3-10+0.252.25T
BRA D222/08/18Avai FC1-0 (0-0)Juventude15-3-0.752B
BRA D229/04/18Juventude1-3 (1-1)Avai FC8-202.25B
Copa do Brasil23/02/18Juventude0-2 (0-0)Avai FC11-402.25B
BRA D205/10/08Juventude1-0 (0-0)Avai FC-+0.252.5T
BRA D209/07/08Avai FC1-0 (0-0)Juventude--0.252.75B

Thành tích gần đây — Juventude

BTTHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H

Thành tích gần đây — Avai FC

THTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3+0.252.25T
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2-0.52.25H
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25T
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BSSC07/05/26Avai FC2-0 (1-0)Sampaio Correa (RJ)6-2+12.5T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7-0.752.25T
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1-0.52.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B6
T6 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Avai FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
78
1 Bàn
45
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
107
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
JuventudeAvai FC

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
43
H/H
14
H/B
01
B/T
11
B/H
45
B/B
JuventudeAvai FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
45
Thua 1
14
Thua 2+
JuventudeAvai FC

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Avai FC
1913-7-29 Thành lập 1923-9-1
Alfredo Jaconi Sân nhà Estadio da Ressacada
30519 Sức chứa 15533
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Cauan Almeida
Caxias do Sul Khu vực Florianopolis
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.505.250.872.250.750.961.000.74
Live1.433.505.250.872.250.750.961.000.74
EasybetsSớm1.573.606.500.942.250.821.011.000.76
Live1.60 ↑3.50 ↓6.30 ↓1.06 ↑2.250.75 ↓0.74 ↓0.751.05 ↑
VcbetSớm1.533.505.750.912.250.881.041.000.77
Live1.55 ↑3.40 ↓5.751.04 ↑2.250.78 ↓0.76 ↓0.751.06 ↑
Mansion88Sớm1.533.605.300.942.250.881.031.000.81
Live1.63 ↑3.45 ↓5.10 ↓1.09 ↑2.250.79 ↓0.80 ↓0.751.11 ↑
InterwettenSớm1.603.606.001.102.500.650.951.000.75
Live1.603.45 ↓6.001.30 ↑2.500.55 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.553.555.600.832.250.81---
Live1.57 ↑3.50 ↓5.80 ↑0.98 ↑2.250.71 ↓---
12betSớm1.533.605.300.942.250.881.031.000.81
Live1.63 ↑3.45 ↓5.10 ↓1.09 ↑2.250.79 ↓0.80 ↓0.751.11 ↑
CrownSớm1.553.855.700.952.250.911.051.000.83
Live1.61 ↑3.45 ↓5.80 ↑1.07 ↑2.250.79 ↓0.80 ↓0.751.08 ↑
SbobetSớm1.523.525.400.962.250.901.061.000.82
Live1.59 ↑3.46 ↓5.30 ↓0.77 ↓2.001.12 ↑0.81 ↓0.751.09 ↑
WewbetSớm1.573.435.250.912.250.910.790.751.05
Live1.61 ↑3.45 ↑6.05 ↑1.07 ↑2.250.79 ↓0.80 ↑0.751.08 ↑
LadbrokesSớm1.553.305.751.102.500.65---
Live1.553.40 ↑5.50 ↓1.30 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.513.806.250.862.250.860.921.000.81
Live1.60 ↑3.60 ↓6.251.02 ↑2.250.74 ↓0.74 ↓0.751.05 ↑
PinnacleSớm1.533.726.480.932.250.861.021.000.79
Live1.58 ↑3.77 ↑6.85 ↑1.08 ↑2.250.81 ↓1.11 ↑1.000.80 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.455.700.922.250.780.770.751.00
Live1.493.455.700.922.250.780.770.751.00
BwinSớm1.553.605.751.102.500.63---
Live1.57 ↑3.50 ↓5.751.30 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm1.583.685.910.862.250.891.351.250.54
Live1.57 ↓3.58 ↓6.35 ↑1.00 ↑2.250.77 ↓0.69 ↓0.750.98 ↑
Bet 365Sớm1.533.606.000.932.250.881.031.000.78
Live1.60 ↑3.50 ↓6.25 ↑1.05 ↑2.250.75 ↓0.78 ↓0.751.03 ↑
William HillSớm1.603.405.801.152.500.650.750.750.97
Live1.57 ↓3.50 ↑6.00 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓0.71 ↓0.750.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.