Kết quả bóng đá trận Juventud Antoniana vs Tucuman Central, 01:30 ngày 13/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 13/07/2026
Juventud Antoniana 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tucuman Central
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Juventud Antoniana | Phút | |
| 32' | ||
| Matias Rodrigo Vicedo 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 59' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 Valentin Montenegro | |
| Facundo Fernandez 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 80' | ||
| Pedro Mune 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 4 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = Juventud Antoniana · Khách = Tucuman Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventud Antoniana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Juventud Antoniana 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tucuman Central 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
Thành tích gần đây — Juventud Antoniana
HTHBBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | G.San Martin Formosa | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventud Antoniana | 4-0 (3-0) | Defensores Puerto Vilelas | - | - | T |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 13/06/26 | Juventud Antoniana | 0-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Sol de America de Formosa | 1-0 (1-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 23/05/26 | Juventud Antoniana | 2-0 (2-0) | Sarmiento Resistencia | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Boca Unidos | +1.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 04/05/26 | Juventud Antoniana | 0-3 (0-1) | G.San Martin Formosa | - | - | B |
| 26/04/26 | Defensores Puerto Vilelas | 0-1 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/04/26 | Sarmiento de La Banda | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 28/03/26 | Juventud Antoniana | 2-1 (1-1) | Sol de America de Formosa | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Sarmiento Resistencia | 1-3 (1-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 03/11/25 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-1 (1-0) | Juventud Antoniana | -0.25 | 2 | B |
| 18/10/25 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | +1.25 | 2.25 | H |
| 11/10/25 | Juventud Antoniana | 3-0 (2-0) | Boca Unidos | - | - | T |
| 06/10/25 | Boca Unidos | 2-0 (0-0) | Juventud Antoniana | -0.25 | 2 | B |
| 13/09/25 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | H |
| 06/09/25 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tucuman Central
BBTBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Tucuman Central | 0-1 (0-1) | Sol de America de Formosa | +0.25 | 1.75 | B |
| 29/06/26 | Sarmiento Resistencia | 1-0 (0-0) | Tucuman Central | - | - | B |
| 22/06/26 | Tucuman Central | 2-0 (2-0) | Boca Unidos | - | - | T |
| 08/06/26 | G.San Martin Formosa | 3-2 (0-1) | Tucuman Central | -1 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Tucuman Central | 2-0 (0-0) | Defensores Puerto Vilelas | - | - | T |
| 26/05/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (1-0) | Tucuman Central | -0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Sarmiento de La Banda | 1-0 (0-0) | Tucuman Central | - | - | B |
| 11/05/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 04/05/26 | Sol de America de Formosa | 3-0 (1-0) | Tucuman Central | - | - | B |
| 26/04/26 | Tucuman Central | 1-1 (1-0) | Sarmiento Resistencia | - | - | H |
| 19/04/26 | Boca Unidos | 3-1 (2-0) | Tucuman Central | - | - | B |
| 06/04/26 | Tucuman Central | 2-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
| 29/03/26 | Defensores Puerto Vilelas | 1-0 (1-0) | Tucuman Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 16/02/26 | Tucuman Central | 1-1 (0-1) | General Paz Junlors | +1 | 2.25 | H |
| 22/12/25 | Club Atletico San Pablo | 1-2 (1-1) | Tucuman Central | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
05
Sút bóng
162
Sút cầu môn
62
Tấn công
115101
Tấn công nguy hiểm
6724
Sút ngoài cầu môn
100
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
24
Quả ném biên
3327
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventud Antoniana (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Tucuman Central (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventud Antoniana (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Tucuman Central (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Juventud Antoniana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 3.90 | 9.30 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.36 | 3.90 | 9.30 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 9.00 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.36 | 3.90 | 9.00 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.95 | 9.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 3.90 ↓ | 9.00 | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 3.95 | 8.80 | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 3.80 ↓ | 8.60 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 3.77 | 9.55 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.37 | 3.79 ↑ | 9.55 | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.90 ↓ | 8.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 3.90 | 9.50 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.90 | 9.00 ↓ | 0.80 | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 3.90 | 8.50 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 3.80 ↓ | 8.00 ↓ | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 9.05 | 1.03 | 2.25 | 0.69 | 0.96 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.90 | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 3.75 | 8.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 | 3.75 | 8.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.