Kết quả bóng đá trận Junkeren vs Lorenskog, 20:00 ngày 25/07/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 25/07/2026
Junkeren
1 Kết thúc HT 0-0 0
Lorenskog
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Junkeren Phút Lorenskog
HT 0-0
Jorgen Lamark 50'
50' Michael Singh
58' Aiden Connor Harvey
Sidad Najah Chooly 59'
Ivar Unhjem 1 - 0 82'
Adan Abadala Hussein 90+2'
90+2' Drilon Zeneli
Jorgen Lamark 90+5'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 11
Bại 11 53
Ghi bàn 25 1321
Mất bàn 42 1710
Điểm 46 1319

Chủ = Junkeren · Khách = Lorenskog

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Junkeren (15)Hiệp 1 / Cả trậnLorenskog (20)
2 (13%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (27%)Hòa/Thắng3 (15%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (40%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Junkeren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1242616211410
Sân nhà63121310108
Sân khách6114311411
6 gần63121011--

Lorenskog

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng128222511264
Sân nhà6501164152
Sân khách632197114
6 gần6510142--

Thành tích gần đây — Junkeren

HBTBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5-0.753.5H
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5-1.53.5B
NOR D214/06/26Junkeren4-3 (2-2)Honefoss BK3-7-0.753.5T
NOR D231/05/26Levanger FK3-0 (1-0)Junkeren3-0-1.53.5B
NOR D225/05/26Junkeren3-0 (3-0)Ullensaker/Kisa IL2-7+0.753.5T
NOR D216/05/26Rana FK1-2 (1-1)Junkeren10-4-0.53T
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--B
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--B
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10-0.753.25B
NOR D219/04/26Junkeren3-2 (1-1)SK Trygg Lade3-3+0.53T
NOR D212/04/26Skeid Oslo1-0 (1-0)Junkeren2-8-1.53.5B
NOR D206/04/26Junkeren1-1 (0-0)Tromsdalen6-5-13.5H
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---B
INT CF14/03/26Junkeren3-1 (2-1)Harstad---T
NOR D326/10/25Junkeren4-1 (2-1)KFUM Oslo II---T
NOR D319/10/25Ulfstind1-3 (0-2)Junkeren---T
NOR D310/10/25Junkeren3-1 (0-0)Tromso B3-3+2.54.25T
NOR D305/10/25Alta B3-8 (1-4)Junkeren---T
NOR D327/09/25Junkeren3-0 (1-0)Frigg10-9--T
NOR D321/09/25Funnefoss/Vormsund0-4 (0-1)Junkeren---T

Thành tích gần đây — Lorenskog

TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Lorenskog1-0 (1-0)Grorud1-5+0.253T
NOR D221/06/26SK Trygg Lade1-4 (1-2)Lorenskog8-5+0.753T
NOR D214/06/26Lorenskog6-0 (3-0)Tromsdalen5-4+0.53T
NOR D231/05/26Honefoss BK1-1 (1-0)Lorenskog5-6-0.53.25H
NOR D225/05/26Lorenskog1-0 (0-0)Levanger FK4-3+0.253T
NOR D216/05/26Follo0-1 (0-0)Lorenskog5-5+0.53.25T
NOR D210/05/26Lorenskog1-2 (0-0)Rana FK3-1+13.25B
NOR D202/05/26Kjelsas4-1 (2-0)Lorenskog4-7--B
NOR D225/04/26Lorenskog5-1 (2-0)Ullensaker/Kisa IL3-4+0.53.25T
NOR D218/04/26Skeid Oslo1-2 (0-0)Lorenskog3-4-0.753T
NOR D211/04/26Lorenskog2-1 (0-1)Stjordals Blink9-003T
NOR D206/04/26Eidsvold Turn0-0 (0-0)Lorenskog7-3-0.753H
INT CF14/03/26Lorenskog3-2 (2-1)Asker---T
INT CF07/03/26Lorenskog1-3 (0-0)Grorud---B
INT CF28/02/26Eidsvold Turn2-2 (0-0)Lorenskog---H
INT CF14/02/26Lorenskog1-2 (0-1)Kjelsas5-2-0.753.5B
INT CF07/02/26Lorenskog3-1 (3-0)Eik-Tonsberg5-5+0.253T
INT CF31/01/26Notodden FK2-1 (2-0)Lorenskog9-6+0.253.25B
INT CF25/01/26Baerum SK2-2 (2-0)Lorenskog3-204.25H
NOR D326/10/25Lorenskog3-1 (2-0)Skedsmo---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
3
1
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
100
113
Tấn công nguy hiểm
104
99
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Junkeren (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Lorenskog (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Junkeren (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV

Lorenskog (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (91%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (9%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
25
1 Bàn
12
2 Bàn
20
3 Bàn
13
4+ Bàn
88
B.thắng H1
616
B.thắng H2
JunkerenLorenskog

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
10
T/H
00
T/B
33
H/T
11
H/H
11
H/B
01
B/T
01
B/H
30
B/B
JunkerenLorenskog

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
36
Thắng 1
24
Hòa
33
Thua 1
42
Thua 2+
JunkerenLorenskog

Thông tin đội bóng

Junkeren Thông tin Lorenskog
Thành lập
Sân nhà Rolvsrud kunstgress
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Lorenskog
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.584.101.530.903.250.720.93-0.750.77
Live3.584.101.530.903.250.720.93-0.750.77
EasybetsSớm4.204.101.580.933.250.790.99-0.750.78
Live1.05 ↓11.00 ↑81.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.404.101.620.973.250.810.97-0.750.76
Live4.10 ↓4.00 ↓1.67 ↑0.98 ↑3.250.80 ↓0.82 ↓-0.750.90 ↑
InterwettenSớm4.104.101.671.053.500.65---
Live1.10 ↓6.25 ↑80.00 ↑1.30 ↑0.500.45 ↓---
10BETSớm3.753.751.600.813.250.83---
Live1.08 ↓6.40 ↑92.23 ↑2.60 ↑1.500.21 ↓---
SbobetSớm4.153.761.551.043.250.761.03-0.750.77
Live1.07 ↓5.00 ↑60.00 ↑2.94 ↑1.500.14 ↓1.35 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm4.034.011.670.983.250.780.94-0.750.84
Live3.92 ↓2.68 ↓2.13 ↑0.76 ↓1.251.04 ↑0.79 ↓-0.501.03 ↑
LadbrokesSớm3.754.001.650.442.501.50---
Live3.70 ↓3.80 ↓1.70 ↑0.48 ↑2.501.50---
18BetSớm4.104.101.670.843.250.890.89-0.750.84
Live1.12 ↓6.00 ↑34.00 ↑2.55 ↑1.500.27 ↓1.49 ↑0.000.50 ↓
PinnacleSớm5.064.391.530.973.250.830.97-1.000.85
Live3.15 ↓4.70 ↑1.88 ↑1.03 ↑3.250.82 ↓0.97-0.500.88 ↑
BwinSớm3.754.001.651.153.500.62---
Live3.70 ↓3.80 ↓1.70 ↑1.153.500.62---
1xBetSớm4.114.101.630.803.250.890.85-0.750.77
Live1.04 ↓13.00 ↑101.00 ↑3.27 ↑1.500.22 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm3.754.101.670.803.251.000.93-0.750.88
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.754.001.651.203.500.57---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.