Kết quả bóng đá trận Juan Pablo II College vs Cienciano, 03:15 ngày 26/07/2026
Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 26/07/2026
Juan Pablo II College 2 Kết thúc HT 0-0 0
Cienciano
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Juan Pablo II College | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Jhon Garces Acosta ▼ Gonzalo Aguirre | |
| 46' ⇄ | ▲ Gerson Barreto ▼ Renzo Salazar | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Souza ▼ Carlos Cabello | |
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Steeven Becerra Wila ▼ Henry Caparo | |
| ▲ Adan Hendricks Ayarza ▼ Nilton Ramirez | 46' ⇄ | |
| 47' | Rotceh Americo Aguilar Rupany | |
| ▲ Janio Posito ▼ Nicolas Leguizamon | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Santiago Arias ▼ Didier La Torre | |
| 61' | Rotceh Americo Aguilar Rupany | |
| Janio Posito(Assists:Diego Martin Alaniz Avila) (Kiến tạo: Diego Martin Alaniz Avila) 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 76' | Alonso Yovera | |
| Josue Torres(Assists:Paolo Reyna) (Kiến tạo: Paolo Reyna) 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Jorge Barreto ▼ Diego Martin Alaniz Avila | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 16 | 17 |
| Điểm | 5 | 0 | 8 | 14 |
Chủ = Juan Pablo II College · Khách = Cienciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juan Pablo II College | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 | - | - |
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Juan Pablo II College 0 (0%)Hòa 1 (33%)Cienciano 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Cienciano | 6-1 (3-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 03/11/25 | Cienciano | 2-1 (0-1) | Juan Pablo II College | -1.25 | 3 | B |
| 28/06/25 | Juan Pablo II College | 2-2 (1-2) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
HHHBHBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Cienciano | 6-1 (3-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Juan Pablo II College | 3-3 (0-1) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cienciano
BBBTTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Juan Pablo II College
Cienciano
23MATIAS VEGA19Paolo Reyna26Fabio Agurto33Matias Almiron60Pablo Miguez8Christian Flores28CJack Kevin Duran Aban15Nilton Ramirez50Diego Martin Alaniz Avila88Josue Torres25Nicolas Leguizamon1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour14Sebastian Cavero25Renzo Salazar26Rotceh Americo Aguilar Rupany27Alonso Yovera8Gonzalo Aguirre22Carlos Cabello29CAdemar Guillermo Robles Zevallos39Henry Caparo18Didier La Torre19Juan Matias Succar Canote
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Christian Flores7.1
- 15Nilton Ramirez▼ Rời sân 46'6.8
- 19Paolo Reyna🎯 Kiến tạo 82'8.1
- 23MATIAS VEGA6.9
- 25Nicolas Leguizamon▼ Rời sân 59'7.3
- 26Fabio Agurto7.3
- 28Jack Kevin Duran Aban C7.8
- 33Matias Almiron7.3
- 50Diego Martin Alaniz Avila🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 90+3'7.7
- 60Pablo Miguez8
- 88Josue Torres⚽ Ghi bàn 82'8.2
Khách · 442
- 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour6.8
- 8Gonzalo Aguirre▼ Rời sân 46'6.5
- 14Sebastian Cavero6.5
- 18Didier La Torre▼ Rời sân 60'6
- 19Juan Matias Succar Canote6.2
- 22Carlos Cabello▼ Rời sân 46'6.1
- 25Renzo Salazar▼ Rời sân 46'6.6
- 26Rotceh Americo Aguilar Rupany🟨 Thẻ vàng 47' · 🟥 Thẻ đỏ 61'5.1
- 27Alonso Yovera🟨 Thẻ vàng 76'6.1
- 29Ademar Guillermo Robles Zevallos C6.6
- 39Henry Caparo▼ Rời sân 46'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
03
Sút bóng
167
Sút cầu môn
71
Tấn công
95108
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
389378
TL chuyền bóng thành công
76%72%
Phạm lỗi
812
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2023
Cắt bóng
1613
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
4221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.49
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juan Pablo II College (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juan Pablo II College (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Cienciano (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Josue Torres Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 2/1 | 31/36 | 3 | ||
| 19Paolo Reyna Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 2/2 | 33/40 | 3 | ||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 24/28 | 5 | |||
| 28Jack Kevin Duran Aban Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1/1 | 50/63 | 3 | |||
| 50Diego Martin Alaniz Avila Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/1 | 25/36 | 2 | ||
| 25Nicolas Leguizamon Trung phong | 7.3 | 2/1 | 8/18 | 0 | |||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 20/30 | 4 | |||
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 8Christian Flores Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 35/51 | 3 | |||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 15Nilton Ramirez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 89Janio Posito (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 8/9 | 0 | ||
| 7Adan Hendricks Ayarza (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 80Jorge Barreto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 25Renzo Salazar Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 42/53 | 1 | |||
| 14Sebastian Cavero Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 29/38 | 3 | |||
| 8Gonzalo Aguirre Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 19Juan Matias Succar Canote Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 10/20 | 2 | |||
| 22Carlos Cabello | 6.1 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 27Alonso Yovera Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 34/47 | 3 | 🟨 | ||
| 18Didier La Torre Tiền đạo | 6 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 39Henry Caparo Tiền vệ | 6 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 26Rotceh Americo Aguilar Rupany Hậu vệ | 5.1 | 1/1 | 21/32 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 7Cristian Souza (dự bị) Tiền vệ trái | 7.2 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 88Gerson Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 3 | |||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 9/13 | 2 | |||
| 5Santiago Arias (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juan Pablo II College | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901-7-8 | |
| Sân nhà | Garcilaso de la Vega | |
| 0 | Sức chứa | 45000 |
| HLV | Carlos Desio | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.94 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 61.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.87 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 58.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.91 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 67.12 ↑ | 3.32 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.87 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.07 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.32 | 1.92 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.62 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 50.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.90 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 55.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.51 | 1.93 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 30.61 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.58 | 1.98 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.55 | -0.75 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juan Pablo II College | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cienciano | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).