Kết quả bóng đá trận JK Welco Elekter vs Tallinna FC Ararat TTU, 23:00 ngày 18/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 18/07/2026
JK Welco Elekter 0 Kết thúc HT 0-2 2
Tallinna FC Ararat TTU
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| JK Welco Elekter | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Leonid Arhipov | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Denis Zhuravlev | |
| HT 0-2 | ||
| 79' | ||
| 85' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 7 | 41 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 9 | 22 | 16 |
Chủ = JK Welco Elekter · Khách = Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Welco Elekter | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
JK Welco Elekter
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 14 | 3 | 4 | 63 | 28 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 17 | 21 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 0 | 3 | 31 | 11 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 6 | - | - |
Tallinna FC Ararat TTU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 28 | 49 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 29 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
JK Welco Elekter 8 (50%)Hòa 4 (25%)Tallinna FC Ararat TTU 4 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 4 | T |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | +1 | 3.75 | T |
| 21/09/25 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Tallinna FC Ararat TTU | +1.5 | 3.75 | H |
| 23/08/25 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 05/07/25 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-5 (1-2) | JK Welco Elekter | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/03/25 | JK Welco Elekter | 3-1 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 26/01/25 | Tallinna FC Ararat TTU | 5-3 (3-2) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 03/11/24 | JK Welco Elekter | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 20/08/24 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (1-1) | JK Welco Elekter | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/06/24 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.25 | 3.5 | H |
| 16/03/24 | JK Welco Elekter | 3-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 28/01/23 | JK Welco Elekter | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 08/10/22 | JK Welco Elekter | 1-6 (0-2) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 01/09/22 | Tallinna FC Ararat TTU | 3-1 (1-1) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 19/05/22 | JK Welco Elekter | 2-2 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 14/04/22 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-1 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
Thành tích gần đây — JK Welco Elekter
THTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | FC Maardu | 1-8 (1-4) | JK Welco Elekter | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/07/26 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | +1.75 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-0) | JK Welco Elekter | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 4 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | JK Welco Elekter | 4-2 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +2 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 17/05/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (2-2) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 09/05/26 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | +1 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | JK Welco Elekter | 3-2 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | +1.75 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Nomme JK Kalju II | 1-5 (0-1) | JK Welco Elekter | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | FC Nomme United U21 | 1-3 (0-1) | JK Welco Elekter | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 14/03/26 | Flora Tallinn II | 1-6 (1-2) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 11/03/26 | Parnu JK Vaprus | 2-1 (1-0) | JK Welco Elekter | -1.75 | 3.75 | B |
| 06/03/26 | JK Welco Elekter | 3-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU
BTBBBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | B |
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | -1 | 4 | T |
| 21/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (3-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -1 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (0-1) | Flora Tallinn II | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 4 | B |
| 01/06/26 | Nomme JK Kalju II | 1-3 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -1 | 3.75 | H |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | -1 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | -0.75 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 6-3 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | FC Nomme United U21 | 2-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 16/03/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 07/03/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 15/02/26 | FC Nomme United | 3-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
311
Tấn công
11774
Tấn công nguy hiểm
10048
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1010
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Welco Elekter (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JK Welco Elekter (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JK Welco Elekter | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Kalimullin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.15 | 5.80 | 8.60 | 0.80 | 4.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.80 | 4.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 9.15 | 22.00 | 0.82 | 4.75 | 0.94 | 0.94 | 3.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 11.50 | 14.50 | 0.79 | 4.75 | 0.90 | 0.98 | 3.25 | 0.72 |
| Live | 1.07 ↑ | 10.00 ↓ | 16.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 11.00 | 11.00 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.84 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↑ | 10.50 ↓ | 9.70 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 12.00 | 15.00 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 12.00 | 19.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.