Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev vs FC Nomme United U21, 23:00 ngày 18/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 18/07/2026
JK Tallinna Kalev 3 Kết thúc HT 2-0 1
FC Nomme United U21
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Kalevi Keskstaadion Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| JK Tallinna Kalev | Phút | |
| Raiko Ilves 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 36' | ||
| Raiko Ilves 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Ottomar Rootsma | |
| Oscar De Pizzol 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 58' | ||
| 71' | ||
| 90+4' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 18 | 30 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = JK Tallinna Kalev · Khách = FC Nomme United U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Tallinna Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 42 | 41 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 20 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 21 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | - | - |
FC Nomme United U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 38 | 49 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 23 | 30 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 11 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
JK Tallinna Kalev 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Nomme United U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.75 | T |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | +0.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — JK Tallinna Kalev
BHTTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (2-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -0.5 | 4 | B |
| 31/05/26 | JK Tallinna Kalev | 1-2 (1-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 27/05/26 | JK Tallinna Kalev | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | +1 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | +0.75 | 3.75 | H |
| 27/04/26 | Nomme JK Kalju II | 0-4 (0-3) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | JK Tallinna Kalev | 1-4 (1-2) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | JK Tallinna Kalev | 2-1 (0-1) | Elva | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 19/03/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/03/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 11/03/26 | Paide Linnameeskond | 6-0 (4-0) | JK Tallinna Kalev | -3 | 4 | B |
| 06/03/26 | JK Welco Elekter | 3-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Nomme United U21
HBHBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Nomme United U21 | 1-1 (0-1) | Flora Tallinn II | -0.5 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | +1 | 4 | B |
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | -1 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | +0.25 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | Nomme JK Kalju II | 4-1 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.25 | 4 | B |
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.75 | 3.75 | H |
| 24/04/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Nomme JK Kalju II | +1 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (1-1) | FC Nomme United U21 | -1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Nomme United U21 | 1-3 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/03/26 | FC Nomme United U21 | 2-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 16/03/26 | Tallinna FC Levadia B | 0-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | FC Nomme United U21 | 4-1 (1-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 14/02/26 | Parnu JK Vaprus II | 3-4 (2-2) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
| 01/02/26 | FC Nomme United U21 | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
64
Tấn công
7999
Tấn công nguy hiểm
7790
Sút ngoài cầu môn
139
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
01
Quả ném biên
1624
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Tallinna Kalev (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
FC Nomme United U21 (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JK Tallinna Kalev (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU
FC Nomme United U21 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JK Tallinna Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Kalevi Keskstaadion | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Alo Barengrub | HLV | |
| Tallinn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.90 | 2.65 | 0.87 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.96 | 3.90 | 2.65 | 0.87 | 4.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 4.39 | 3.00 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.86 | 4.39 | 3.00 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.92 | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 4.30 | 3.05 | 0.79 | 4.00 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.20 ↓ | 2.95 ↓ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 0.48 | 0.00 | 1.47 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.