Kết quả bóng đá trận JJK/2 vs SAPA, 23:00 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
JJK/2 2 Kết thúc HT 1-0 0
SAPA
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| JJK/2 | Phút | |
| 33' | ||
| Aksel Pitkänen 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Noel Holmalahti 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 58' | ||
| 71' | ||
| 86' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 27 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = JJK/2 · Khách = SAPA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JJK/2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JJK/2 1 (100%)Hòa 0 (0%)SAPA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/22 | JJK/2 | 4-0 (2-0) | SAPA | - | - | T |
Thành tích gần đây — JJK/2
TBTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/30 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | B |
| 17/06/26 | KeuPa | 3-5 (1-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 29/04/26 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | KeuPa | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 05/09/25 | JJK/2 | 1-1 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 13/08/25 | Kyparamaki | 1-4 (1-3) | JJK/2 | - | - | T |
| 08/08/25 | JJK/2 | 6-1 (4-0) | HoDy | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 27/07/25 | JJK/2 | 2-3 (2-1) | ViPa | - | - | B |
| 26/06/25 | JJK/2 | 1-2 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 11/06/25 | JJK/2 | 6-2 (4-1) | Kyparamaki | - | - | T |
| 04/06/25 | HoDy | 1-2 (0-2) | JJK/2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — SAPA
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/42 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | B |
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 06/05/26 | JPS | 4-1 (2-1) | SAPA | - | - | B |
| 01/08/24 | TuPS | 8-0 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 26/07/24 | SAPA | 0-8 (0-3) | RiPS | - | - | B |
| 28/06/24 | SAPA | 1-2 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 18/06/24 | Ponnistajat | 2-1 (1-0) | SAPA | - | - | B |
| 11/06/24 | FC Kuusysi | 3-1 (2-0) | SAPA | - | - | B |
| 08/06/24 | SAPA | 1-4 (0-2) | Puiu | - | - | B |
| 30/05/24 | Atlantis FC/Akatemia | 6-2 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 24/05/24 | TiPS | 4-0 (0-0) | SAPA | - | - | B |
| 17/05/24 | SAPA | 4-0 (2-0) | HyPS Hyvinkaa | - | - | T |
| 11/05/24 | PKKU II | 11-0 (7-0) | SAPA | - | - | B |
| 27/04/24 | SAPA | 0-3 (0-0) | TuPS | - | - | B |
| 19/04/24 | RiPS | 1-0 (0-0) | SAPA | - | - | B |
| 07/10/23 | SAPA | 2-3 (1-0) | Herto | - | - | B |
| 03/10/23 | SAPA | 0-4 (0-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 29/09/23 | LPS Helsinki | 4-0 (2-0) | SAPA | - | - | B |
| 23/09/23 | FC Kontu | 5-2 (2-2) | SAPA | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
54
Sút cầu môn
31
Tấn công
9249
Tấn công nguy hiểm
6038
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JJK/2 (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
SAPA (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JJK/2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.30 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 3.10 | 0.70 | 4.50 | 0.63 | 0.67 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.94 | 2.98 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.35 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.30 | 3.30 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 4.30 | 3.50 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.87 | 3.03 | 0.84 | 4.00 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.32 | 3.09 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 21.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.30 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.25 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.13 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.17 | 3.27 | 0.92 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.18 ↑ | 30.71 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.33 | 3.30 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.43 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.25 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.40 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.