Kết quả bóng đá trận JJK/2 vs FC Metso, 23:00 ngày 24/06/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/06/2026
JJK/2 2 Kết thúc HT 1-0 3
FC Metso
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| JJK/2 | Phút | |
| Leevi Katainen 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 24' | ||
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 1 Aki Eklund | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 Eetu Friman | |
| 68' | ||
| Lauri Suutarinen 2 - 2 ⚽ | 83' | |
| 85' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 27 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = JJK/2 · Khách = FC Metso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JJK/2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JJK/2 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Metso 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | B |
Thành tích gần đây — JJK/2
TBBTBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | KeuPa | 3-5 (1-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 29/04/26 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | KeuPa | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 05/09/25 | JJK/2 | 1-1 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 13/08/25 | Kyparamaki | 1-4 (1-3) | JJK/2 | - | - | T |
| 08/08/25 | JJK/2 | 6-1 (4-0) | HoDy | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 27/07/25 | JJK/2 | 2-3 (2-1) | ViPa | - | - | B |
| 26/06/25 | JJK/2 | 1-2 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 11/06/25 | JJK/2 | 6-2 (4-1) | Kyparamaki | - | - | T |
| 04/06/25 | HoDy | 1-2 (0-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 23/05/25 | ViPa | 5-2 (2-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 16/05/25 | JJK/2 | 3-1 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metso
HTTTTH
Thắng 4 (67%)Hòa 2 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/5 (6 trận) Châu Á: 4/2/0 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
515
Tấn công
6977
Tấn công nguy hiểm
5967
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JJK/2 (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
FC Metso (8 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JJK/2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.50 | 1.45 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.39 | 0.89 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↓ | 4.50 | 1.41 ↑ | 0.89 | 4.25 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.83 | 4.25 | 0.70 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.80 ↓ | 1.34 ↓ | 0.82 ↓ | 4.25 | 0.70 | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.12 | 5.10 | 1.37 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 6.12 | 5.10 | 1.37 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 0.87 | -1.50 | 0.83 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 5.00 | 1.40 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.