Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Orebro Soder (W), 19:00 ngày 25/07/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 25/07/2026
Jitex DFF (W)
3 Kết thúc HT 1-2 2
Orebro Soder (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Jitex DFF (W) Phút Orebro Soder (W)
31' 0 - 1 Ahlbom I.
36' 1 - 1 (phản lưới)
Alcaide O. 2 - 1 45'
HT 1-2
Alcaide O. 3 - 1 46'
Alcaide O. 4 - 1 50'
Hoglund T. 61'
Ivarsson-Lidstrom T. 87'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 32
Bại 22 55
Ghi bàn 44 1111
Mất bàn 55 1718
Điểm 33 911

Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Orebro Soder (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jitex DFF (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnOrebro Soder (W) (18)
2 (13%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (13%)Hòa/Bại6 (33%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (33%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Jitex DFF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1133513171210
Sân nhà721491479
Sân khách412143510

Orebro Soder (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114251216148
Sân nhà531166106
Sân khách6114610411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
6
10
Tấn công
112
109
Tấn công nguy hiểm
57
63
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jitex DFF (W) (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Orebro Soder (W) (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Jitex DFF (W) Thông tin Orebro Soder (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.603.302.450.862.500.910.900.000.82
Live1.05 ↓7.50 ↑126.00 ↑1.18 ↑5.500.67 ↓1.37 ↑0.000.53 ↓
InterwettenSớm2.403.152.700.752.500.90---
Live1.03 ↓9.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑5.500.07 ↓---
10BETSớm2.073.102.850.742.500.86---
Live2.24 ↑3.20 ↑2.65 ↓0.82 ↑2.750.82 ↓---
WewbetSớm2.353.262.600.792.500.950.750.000.99
Live1.03 ↓8.15 ↑31.00 ↑3.12 ↑5.500.06 ↓1.13 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.373.202.600.802.500.91---
Live2.25 ↓3.30 ↑2.70 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.603.202.300.732.500.830.780.000.78
Live1.01 ↓14.50 ↑33.00 ↑5.16 ↑5.500.07 ↓1.17 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm2.243.232.710.912.750.810.970.250.75
Live1.08 ↓6.76 ↑30.85 ↑2.52 ↑5.500.25 ↓1.17 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm2.353.202.550.782.500.90---
Live2.25 ↓3.30 ↑2.65 ↑0.66 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.603.302.430.802.500.900.900.000.80
Live1.02 ↓11.70 ↑63.00 ↑3.89 ↑5.500.16 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.633.252.350.882.500.931.000.000.80
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑5.40 ↑5.500.12 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.383.002.630.732.500.95---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.