Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Orebro Soder (W), 19:00 ngày 25/07/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 25/07/2026
Jitex DFF (W) 3 Kết thúc HT 1-2 2
Orebro Soder (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Jitex DFF (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Ahlbom I. | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 (phản lưới) | |
| Alcaide O. 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| Alcaide O. 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| Alcaide O. 4 - 1 ⚽ | 50' | |
| Hoglund T. | 61' | |
| Ivarsson-Lidstrom T. | 87' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Orebro Soder (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jitex DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 6 (33%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Jitex DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 17 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 | 10 |
Orebro Soder (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 16 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 10 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
610
Tấn công
112109
Tấn công nguy hiểm
5763
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jitex DFF (W) (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Orebro Soder (W) (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jitex DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.10 | 2.85 | 0.74 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.20 ↑ | 2.65 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.26 | 2.60 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.15 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 ↑ | 2.70 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 33.00 ↑ | 5.16 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.23 | 2.71 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.76 ↑ | 30.85 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.55 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 ↑ | 2.65 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 63.00 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.35 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.63 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.