Kết quả bóng đá trận JIPPO vs MP MIKELI, 22:30 ngày 15/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 15/07/2026
JIPPO
3 Kết thúc HT 0-0 1
MP MIKELI
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

JIPPO Phút MP MIKELI
21' Arop Ring
HT 0-0
Aleksi Tarvonen(Assists:Yoshiaki Kikuchi) (Kiến tạo: Yoshiaki Kikuchi) 1 - 0 49'
▲ Eemeli Honkola ▼ Aleksi Tarvonen56'
56' ▲ Ville Laiho ▼ Santeri Stenius
56' ▲ Akseli Tervaniemi ▼ Miko Koivuniemi
63' ▲ Timi Heikkinen ▼ Jonne Uronen
▲ Miro Turunen ▼ Jyri Kiuru71'
▲ Eeli Kinnunen ▼ Olavi Keturi71'
Eeli Kinnunen 74'
77' ▲ Eero Ylonen ▼ Serge Atakayi
77' ▲ Peetu Kerminen ▼ Onni Kimari
Aaron Traore 1 - 1 78'
80' Aaron Traore
83' 1 - 2 Akseli Tervaniemi(Assists:Aoi Chishima) (Kiến tạo: Aoi Chishima)
Lassi Forss 84'
▲ Karlos Mahugo ▼ Lassi Forss88'
Eemeli Honkola(Assists:Miro Turunen) (Kiến tạo: Miro Turunen) 2 - 2 90+1'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 12 43
Bại 01 24
Ghi bàn 65 1714
Mất bàn 27 1016
Điểm 72 1612

Chủ = JIPPO · Khách = MP MIKELI

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JIPPO (27)Hiệp 1 / Cả trậnMP MIKELI (29)
6 (22%)Thắng/Thắng6 (21%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (15%)Hòa/Thắng4 (14%)
7 (26%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (4%)Hòa/Bại7 (24%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (14%)
2 (7%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

JIPPO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157622211273
Sân nhà834194135
Sân khách7421137143
6 gần6231106--

MP MIKELI

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155281419176
Sân nhà631277107
Sân khách921671278
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

JIPPO 8 (40%)Hòa 4 (20%)MP MIKELI 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4+0.752.25T
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5+1.52.75B
FIN YCUP14/02/26MP MIKELI1-3 (0-2)JIPPO3-0+13.25T
FIN D210/08/24JIPPO2-4 (1-2)MP MIKELI6-4+1.52.75B
FIN D219/06/24JIPPO0-0 (0-0)MP MIKELI7-4+1.252.75H
FIN D224/04/24MP MIKELI1-1 (1-1)JIPPO6-402.5H
FIN YCUP24/02/24MP MIKELI0-2 (0-2)JIPPO1-1-0.752.75T
INT CF18/03/23MP MIKELI3-1 (0-1)JIPPO6-1-0.753.25B
FIN D223/10/21MP MIKELI2-0 (1-0)JIPPO3-2-1.253B
FIN D228/08/21JIPPO4-2 (2-1)MP MIKELI4-3-0.252.25T
FIN D220/06/21MP MIKELI4-1 (2-0)JIPPO6-12-0.752.25B
INT CF01/04/21MP MIKELI2-0 (1-0)JIPPO---B
FIN CUP03/03/21MP MIKELI5-0 (2-0)JIPPO-02.5B
INT CF24/01/21JIPPO2-0 (1-0)MP MIKELI---T
FIN D3 A26/10/19MP MIKELI1-2 (0-1)JIPPO4-2-0.752.75T
FIN D3 A04/08/19MP MIKELI0-0 (0-0)JIPPO2-6-0.752.5H
FIN D3 A25/05/19JIPPO0-0 (0-0)MP MIKELI--0.252.75H
INT CF27/01/19MP MIKELI1-3 (1-2)JIPPO1-603T
FIN D3 A22/07/18MP MIKELI3-1 (0-1)JIPPO7-1-0.52.75B
FIN D3 A10/05/18JIPPO2-0 (1-0)MP MIKELI4-203T

Thành tích gần đây — JIPPO

THHTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4+0.752.5T
FIN D203/07/26KTP Kotka3-3 (2-2)JIPPO9-0-0.52.25H
FIN D227/06/26JIPPO1-1 (1-0)Ekenas IF Fotboll5-7+0.752.5H
FIN D213/06/26JIPPO3-0 (2-0)KaPa2-5+12.5T
FIN D209/06/26SJK Akatemia0-0 (0-0)JIPPO3-8+0.752.5H
FIN D229/05/26FC Haka2-1 (0-1)JIPPO5-2-0.52B
FIN D223/05/26JIPPO0-1 (0-1)PK-35 Vantaa6-3+0.52.25B
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4+0.752.25T
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1+1.252.75H
FIN D202/05/26KaPa0-2 (0-2)JIPPO9-8+0.52.75T
FIN D225/04/26JIPPO1-0 (0-0)SJK Akatemia3-4+1.253T
FIN D218/04/26JIPPO0-0 (0-0)KTP Kotka5-3+0.252.5H
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5+1.52.75B
FIN D211/04/26Ekenas IF Fotboll1-2 (1-0)JIPPO1-4+0.52.75T
FIN D206/04/26JIPPO0-0 (0-0)JaPS9-2+0.753H
INT CF28/03/26Lahti1-1 (0-0)JIPPO--0.252.75H
INT CF21/03/26KuPs1-0 (1-0)JIPPO7-2-1.253B
FIN YCUP07/03/26JIPPO1-1 (1-0)KaPa7-3+1.53.25H
FIN YCUP21/02/26JIPPO1-2 (1-0)KTP Kotka6-5+0.52.75B
FIN YCUP14/02/26MP MIKELI1-3 (0-2)JIPPO3-0+13.25T

Thành tích gần đây — MP MIKELI

HTBHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D211/07/26SJK Akatemia1-1 (0-0)MP MIKELI6-602.5H
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10-0.752.75T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4+0.252.5H
FIN D206/06/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)MP MIKELI6-4-0.52.75B
FIN D231/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)Ekenas IF Fotboll3-302.75T
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5-0.752.5T
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4-0.752.25B
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2-23.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9-12.75T
FIN CUP28/04/26JPS3-5 (1-1)MP MIKELI1-6--T
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4-0.253T
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5-1.52.75T
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4-1.53.5B
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10-0.53.25B
INT CF28/03/26MP MIKELI1-1 (0-1)Jyvaskyla JK2-7+0.53H
INT CF27/03/26Ilves Tampere2-0 (1-0)MP MIKELI10-0-1.253.5B
INT CF13/03/26PK-35 Vantaa2-0 (0-0)MP MIKELI6-6-0.53B

Đội hình

JIPPOMP MIKELI
1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho10Olavi Keturi11Jyri Kiuru12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa20Lassi Forss21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja41Yoshiaki Kikuchi90Aleksi Tarvonen7Aoi Chishima8Miko Koivuniemi12Onni Kimari15Santeri Stenius16Samson Ebuka Obioha19Veikko Janhunen22CJonne Uronen24Kawale Rohun29Arop Ring45Serge Atakayi97Aaron Traore

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
71
68
Tấn công nguy hiểm
56
37
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JIPPO (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
MP MIKELI (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

JIPPO (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

MP MIKELI (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
47
1 Bàn
33
2 Bàn
30
3 Bàn
00
4+ Bàn
106
B.thắng H1
97
B.thắng H2
JIPPOMP MIKELI

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
10
T/H
11
T/B
11
H/T
51
H/H
04
H/B
20
B/T
01
B/H
12
B/B
JIPPOMP MIKELI

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
25
Thắng 1
83
Hòa
55
Thua 1
05
Thua 2+
JIPPOMP MIKELI

Thông tin đội bóng

JIPPO Thông tin MP MIKELI
2001 Thành lập 1929
Keskusurheilukenttä Sân nhà
0 Sức chứa 3892
Mikko Hallikainen HLV Issa Thiaw
Joensuu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.413.635.250.852.500.770.901.000.80
Live1.413.635.251.20 ↑3.500.40 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.473.905.700.862.500.870.921.000.85
Live1.11 ↓6.80 ↑72.00 ↑1.90 ↑3.500.36 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.503.905.750.912.500.860.911.000.81
Live1.06 ↓7.00 ↑46.00 ↑1.91 ↑3.500.37 ↓0.53 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.543.754.950.922.500.901.161.250.70
Live1.08 ↓6.10 ↑92.00 ↑2.00 ↑3.500.38 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.533.905.750.802.500.850.500.501.30
Live1.07 ↓7.50 ↑55.00 ↑2.00 ↑3.500.30 ↓0.55 ↑0.501.20 ↓
10BETSớm1.523.805.000.872.750.77---
Live1.07 ↓7.47 ↑94.48 ↑1.80 ↑3.500.34 ↓---
12betSớm1.543.754.950.922.500.901.161.250.70
Live1.08 ↓6.10 ↑92.00 ↑1.92 ↑3.500.40 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.533.955.700.972.500.890.991.000.89
Live1.06 ↓8.00 ↑36.00 ↑2.08 ↑3.500.33 ↓0.55 ↓0.001.47 ↑
SbobetSớm1.363.976.300.852.500.950.971.250.85
Live1.11 ↓5.50 ↑55.00 ↑2.00 ↑3.500.40 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.414.106.850.882.500.981.031.250.85
Live1.09 ↓7.25 ↑46.00 ↑1.88 ↑3.500.41 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.533.755.250.852.500.85---
Live1.06 ↓7.50 ↑34.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.354.106.500.742.500.780.851.250.68
Live1.06 ↓7.00 ↑85.00 ↑1.85 ↑3.500.34 ↓0.48 ↓0.001.38 ↑
PinnacleSớm1.414.336.800.852.500.900.981.250.80
Live1.15 ↓6.66 ↑30.79 ↑2.05 ↑3.500.38 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm1.513.755.250.852.500.83---
Live1.06 ↓7.75 ↑51.00 ↑0.80 ↓1.500.83---
1xBetSớm1.563.905.210.722.501.000.210.002.80
Live1.09 ↓8.00 ↑81.00 ↑1.95 ↑3.500.40 ↓0.55 ↑0.001.46 ↓
Bet 365Sớm1.483.705.750.932.500.880.901.000.90
Live1.08 ↓8.00 ↑81.00 ↑1.85 ↑3.500.40 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.403.906.500.832.500.85---
Live1.07 ↓7.00 ↑61.00 ↑1.70 ↑3.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
JIPPO+1Chưa có trận cùng mức
MP MIKELI-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).