Kết quả bóng đá trận JIPPO vs JaPS, 22:30 ngày 30/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 30/07/2026
JIPPO Sắp đá --:--:--
JaPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = JIPPO · Khách = JaPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JIPPO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 6 | 2 | 22 | 11 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 14 | 3 |
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 14 | 23 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 6 | 8 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 15 | 10 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JIPPO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | |
| Keskusurheilukenttä | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Hallikainen | HLV | Teemu Kankkunen |
| Joensuu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.65 ↑ | 4.90 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | 1.00 | 0.93 | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.08 | 5.55 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.14 ↑ | 5.65 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.05 | 5.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.05 | 5.53 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.70 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JIPPO | +1 | 1 | 0 | 0 |
| JaPS | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).