Kết quả bóng đá trận JIPPO vs Ekenas IF Fotboll, 20:00 ngày 27/06/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 27/06/2026
JIPPO 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ekenas IF Fotboll
🟨 0 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| JIPPO | Phút | |
| 19' | Francis Etu | |
| Nuutti Tykkylainen 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 38' | Thadee Kaleba | |
| 45+1' | David Agbo | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Kerrebijn ▼ Lucas Paz Kaufmann | |
| ▲ Jyri Kiuru ▼ Miro Turunen | 66' ⇄ | |
| ▲ Aleksi Tarvonen ▼ Eemeli Honkola | 66' ⇄ | |
| 72' | Asla Peltola | |
| ▲ Karlos Mahugo ▼ Valtteri Vesiaho | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ August Bjorklund ▼ David Agbo | |
| 88' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| ▲ Terrence Smith ▼ Lauri Sahimaa | 88' ⇄ | |
| ▲ Eeli Kinnunen ▼ Lassi Forss | 88' ⇄ | |
| 90+2' | Oliver Gunes | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 11 |
Chủ = JIPPO · Khách = Ekenas IF Fotboll
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JIPPO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 23 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Ekenas IF Fotboll
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 30 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 9 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 21 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
JIPPO 4 (57%)Hòa 2 (29%)Ekenas IF Fotboll 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/09/25 | JIPPO | 2-2 (1-2) | Ekenas IF Fotboll | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/25 | JIPPO | 3-2 (1-2) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Ekenas IF Fotboll | 1-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/21 | JIPPO | 2-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/21 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (1-0) | JIPPO | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/04/12 | Ekenas IF Fotboll | 0-2 (0-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — JIPPO
THBBTHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | KuPs | 1-0 (1-0) | JIPPO | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | JIPPO | 1-2 (1-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | MP MIKELI | 1-3 (0-2) | JIPPO | +1 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | JIPPO | 2-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | JaPS | 0-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 3 | T |
| 24/01/26 | JIPPO | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ekenas IF Fotboll
BTBTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | TPS Turku | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 4-2 (3-2) | Inter Turku II | - | - | T |
| 18/02/26 | FC Haka | 2-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-2 (1-2) | SJK Akatemia | +0.25 | 3 | T |
| 06/02/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-1 (1-0) | KaPa | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | PK-35 Vantaa | 2-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 3.5 | T |
Đội hình
JIPPO
Ekenas IF Fotboll
1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho6Junnosuke Watanabe9Miro Turunen12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa20Lassi Forss21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi5Roope Pakkanen8Asla Peltola9Nils Veinbergs10CLucas Paz Kaufmann12Antto Mikkonen17Francis Etu19David Agbo22Thadee Kaleba23Mamadou Bah29Fahad Mohamed30Oliver Gunes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Pyry Piirainen
- 3Valtteri Vesiaho C▼ Rời sân 78'
- 6Junnosuke Watanabe
- 9Miro Turunen▼ Rời sân 66'
- 12Juho Lehtiranta
- 15Lauri Sahimaa▼ Rời sân 88'
- 20Lassi Forss▼ Rời sân 88'
- 21Nuutti Tykkylainen⚽ Ghi bàn 37'
- 24Niklas Haataja
- 28Eemeli Honkola▼ Rời sân 66'
- 41Yoshiaki Kikuchi
Khách
- 5Roope Pakkanen
- 8Asla Peltola🟨 Thẻ vàng 72'
- 9Nils Veinbergs
- 10Lucas Paz Kaufmann C▼ Rời sân 61'
- 12Antto Mikkonen
- 17Francis Etu🟥 Thẻ đỏ 19'
- 19David Agbo🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 78'
- 22Thadee Kaleba🟨 Thẻ vàng 38'
- 23Mamadou Bah
- 29Fahad Mohamed
- 30Oliver Gunes🟨 Thẻ vàng 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
04
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
Tấn công
8146
Tấn công nguy hiểm
6326
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
46
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JIPPO (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Ekenas IF Fotboll (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JIPPO (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Ekenas IF Fotboll (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 2 (18%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JIPPO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | 1905 |
| Keskusurheilukenttä | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Hallikainen | HLV | Mikko Lignell |
| Joensuu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.32 | 3.43 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.70 | 3.32 | 3.43 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.69 | 3.70 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.87 | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 3.45 ↓ | 4.00 | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.87 | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.80 ↑ | 4.15 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.68 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.46 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 0.82 | 0.71 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.97 | 5.04 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.76 ↓ | 4.49 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.84 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↑ | 4.36 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JIPPO | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ekenas IF Fotboll | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).