Kết quả bóng đá trận Jiangxi Liansheng FC vs Guangdong Mingtu, 18:30 ngày 19/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/07/2026
Jiangxi Liansheng FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guangdong Mingtu
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Ruichang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Jiangxi Liansheng FC | Phút | |
| 28' | Li Tian | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xin Hongjun ▼ Chenxi Sun | |
| 46' ⇄ | ▲ Ming Li ▼ Xinyu Zhu | |
| Huang Jianjian | 47' | |
| 65' ⇄ | ▲ Tianyou Li ▼ Tanyou Wang | |
| 69' | Fang Haiyang | |
| ▲ Geeryi Zhang ▼ Shi Jiwei | 71' ⇄ | |
| ▲ Xusheng Zhu ▼ Shi Jiwei | 77' ⇄ | |
| ▲ Geeryi Zhang ▼ Ziyang Pi | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Huang Guangliang ▼ Jialin He | |
| 87' | Xin Hongjun | |
| 88' ⇄ | ▲ Chen RiJin ▼ Fang Haiyang | |
| ▲ Enze Cao ▼ Zhou jingxiang | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 17 |
Chủ = Jiangxi Liansheng FC · Khách = Guangdong Mingtu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jiangxi Liansheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (40%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 22 | 17 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 10 | 5 | 19 | 19 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 9 | 8 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jiangxi Liansheng FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Guangdong Mingtu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
BTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangxi Lanhang | 1-5 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
HTBHTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Jiangxi Liansheng FC
Guangdong Mingtu
12Chen Li5Shi Jiwei16Chen Yunhua22Jiahao Li27CZhang Yanjun30Huang Jianjian19Hang Jiang26Ziyang Pi33Song Guo7Yue Sun14Zhou jingxiang14Chen Li22Fang Haiyang28Zhang Zhihao36Zhennan Tan52Wenze Zhong8Li Tian16CCai Mingmin17Tanyou Wang40Chenxi Sun43Xinyu Zhu42Jialin He
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 5Shi Jiwei▼ Rời sân 77'6.6
- 7Yue Sun6.4
- 12Chen Li7.2
- 14Zhou jingxiang▼ Rời sân 90+1'6.3
- 16Chen Yunhua7.3
- 19Hang Jiang6.8
- 22Jiahao Li6.4
- 26Ziyang Pi▼ Rời sân 77'6.5
- 27Zhang Yanjun C6.3
- 30Huang Jianjian🟨 Thẻ vàng 47'6.2
- 33Song Guo7.7
Khách · 4231
- 8Li Tian🟨 Thẻ vàng 28'7.1
- 14Chen Li6.5
- 16Cai Mingmin C6.1
- 17Tanyou Wang▼ Rời sân 65'6.6
- 22Fang Haiyang🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 88'6.3
- 28Zhang Zhihao7.5
- 36Zhennan Tan6.2
- 40Chenxi Sun▼ Rời sân 46'5.6
- 42Jialin He▼ Rời sân 82'6
- 43Xinyu Zhu▼ Rời sân 46'5.9
- 52Wenze Zhong6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
74
Sút cầu môn
02
Tấn công
3231
Tấn công nguy hiểm
2618
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
2216
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
301296
TL chuyền bóng thành công
36%34%
Phạm lỗi
1622
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
1322
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.270.47
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jiangxi Liansheng FC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Guangdong Mingtu (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jiangxi Liansheng FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
Guangdong Mingtu (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 3 (27%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jiangxi Liansheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Song Guo Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 10/47 | 4 | |||
| 16Chen Yunhua Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 14/41 | 1 | |||
| 12Chen Li Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 19Hang Jiang Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/24 | 4 | |||
| 5Shi Jiwei Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/14 | 2 | |||
| 26Ziyang Pi Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 13/28 | 3 | |||
| 22Jiahao Li Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/28 | 2 | |||
| 7Yue Sun Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/22 | 0 | |||
| 27Zhang Yanjun Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 15/25 | 0 | |||
| 14Zhou jingxiang Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 7/18 | 1 | |||
| 30Huang Jianjian | 6.2 | 0/0 | 3/23 | 0 | 🟨 | ||
| 4Geeryi Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 21Xusheng Zhu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8Enze Cao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Guangdong Mingtu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Zhang Zhihao Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 9/22 | 3 | |||
| 8Li Tian Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 19/41 | 5 | 🟨 | ||
| 17Tanyou Wang Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/18 | 2 | |||
| 14Chen Li | 6.5 | 0/0 | 3/20 | 0 | |||
| 52Wenze Zhong Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/34 | 4 | |||
| 22Fang Haiyang Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/25 | 4 | 🟨 | ||
| 36Zhennan Tan Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/17 | 1 | |||
| 16Cai Mingmin Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/29 | 1 | |||
| 42Jialin He Tiền đạo | 6 | 2/1 | 11/31 | 6 | |||
| 43Xinyu Zhu Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 40Chenxi Sun Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 3/10 | 0 | |||
| 11Xin Hongjun (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/16 | 1 | 🟨 | ||
| 41Tianyou Li (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 9Ming Li (dự bị) Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 2/11 | 0 | |||
| 6Huang Guangliang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 12Chen RiJin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jiangxi Liansheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ruichang Stadium | Sân nhà | Guangdong Provincial Peoples Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Bo | HLV | Tsutomu Takahata |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.40 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.87 | 3.20 | 4.40 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.31 | 0.00 | 2.10 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Liansheng FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guangdong Mingtu | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).