Kết quả bóng đá trận Jeunesse Esch vs Avenir Beggen, 01:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 22/07/2026
Jeunesse Esch
4 Kết thúc HT 3-1 1
Avenir Beggen
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Stade de la Frontiere Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Jeunesse Esch Phút Avenir Beggen
1 - 0 15'
2 - 0 20'
3 - 0 39'
40'
45+2' 3 - 1
HT 3-1
61'
4 - 1 62'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 31 62
Hòa 01 14
Bại 01 32
Ghi bàn 96 1916
Mất bàn 35 1515
Điểm 94 1910

Chủ = Jeunesse Esch · Khách = Avenir Beggen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jeunesse Esch (42)Hiệp 1 / Cả trậnAvenir Beggen (8)
7 (17%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
11 (26%)Hòa/Hòa4 (50%)
7 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (17%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Jeunesse Esch 3 (75%)Hòa 1 (25%)Avenir Beggen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D116/03/09Jeunesse Esch1-1 (0-0)Avenir Beggen---H
LUX D121/09/08Avenir Beggen0-2 (0-1)Jeunesse Esch---T
LUX D118/05/08Jeunesse Esch3-0 (0-0)Avenir Beggen---T
LUX D105/08/07Avenir Beggen1-2 (0-0)Jeunesse Esch---T

Thành tích gần đây — Jeunesse Esch

TBBHTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Jeunesse Esch3-0 (1-0)US Feulen4-1--T
INT CF16/07/26Walferdange3-2 (2-0)Jeunesse Esch5-11+0.253B
INT CF11/07/26FK Pirmasens4-0 (1-0)Jeunesse Esch---B
INT CF09/07/26Jeunesse Esch1-1 (0-1)UN Kaerjeng 97---H
LUX D123/05/26UN Kaerjeng 970-2 (0-1)Jeunesse Esch---T
LUX D117/05/26Jeunesse Esch2-1 (1-1)Progres Niedercorn3-10--T
LUX D110/05/26UNA Strassen3-0 (2-0)Jeunesse Esch3-1--B
LUX D103/05/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)CS Petange4-3--H
LUX D126/04/26Victoria Rosport1-2 (1-1)Jeunesse Esch4-5--T
LUX D119/04/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)Swift Hesperange7-7--H
LUX D112/04/26US Mondorf-les-Bains1-1 (0-1)Jeunesse Esch---H
LUX D104/04/26Jeunesse Esch0-1 (0-1)F91 Dudelange---B
LUX D122/03/26Jeunesse Esch2-3 (1-0)Hostert5-9--B
LUX D115/03/26FC Differdange 031-1 (1-1)Jeunesse Esch8-3--H
LUX D108/03/26Jeunesse Esch0-1 (0-0)Jeunesse Canach9-5--B
LUX D128/02/26Rodange 913-3 (1-1)Jeunesse Esch3-5--H
LUX D122/02/26Jeunesse Esch3-2 (0-1)Racing Union Luxemburg6-3--T
LUX D115/02/26Mamer2-1 (0-0)Jeunesse Esch---B
LUX D108/02/26Jeunesse Esch1-1 (0-0)Atert Bissen5-4--H
INT CF31/01/26Jeunesse Esch1-1 (0-0)US Feulen---H

Thành tích gần đây — Avenir Beggen

HTHHBTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Yellow Boys Weiler-La-Tour2-2 (1-1)Avenir Beggen---H
INT CF10/07/26Avenir Beggen2-1 (0-1)FC Minerva Lintgen---T
INT CF01/02/26Avenir Beggen2-2 (1-1)Etzella Ettelbruck---H
INT CF29/01/26Koepp Wormeldange2-2 (0-0)Avenir Beggen---H
LUX Cup21/09/25Avenir Beggen2-3 (1-2)US Rumelange14-2--B
LUX D218/04/25Avenir Beggen3-2 (3-0)US Feulen8-4--T
LUX D203/04/25FC Schifflange 954-2 (3-0)Avenir Beggen7-3--B
LUX D230/03/25Avenir Beggen1-1 (1-0)Atert Bissen1-9--H
LUX D202/03/25Avenir Beggen1-1 (1-0)Etzella Ettelbruck3-6--H
LUX D217/11/24Avenir Beggen2-0 (0-0)US Rumelange6-10--T
LUX Cup06/10/24Union Kayl Tetange2-0 (0-0)Avenir Beggen---B
LUX D224/03/24Avenir Beggen2-2 (0-0)Walferdange5-9--H
LUX D219/11/23Avenir Beggen1-1 (0-1)FC Lorentzweiler5-4--H
LUX D228/05/23Jeunesse Junglinster1-5 (1-2)Avenir Beggen3-1--T
INT CF04/02/23FC Marisca Mersch2-2 (0-1)Avenir Beggen---H
INT CF19/01/23Avenir Beggen1-0 (0-0)FC Berdenia Berbourg---T
LUX Cup30/10/22Avenir Beggen0-3 (0-1)Racing Union Luxemburg---B
LUX Cup22/11/15Avenir Beggen1-4 (0-2)FC Differdange 03---B
LUX Cup01/12/13Avenir Beggen1-1 (0-0)Fola Esch---H
LUX D124/05/09Avenir Beggen1-0 (1-0)Racing Union Luxemburg---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
10
7
Tấn công
71
69
Tấn công nguy hiểm
41
42
Sút ngoài cầu môn
8
7
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jeunesse Esch (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Avenir Beggen (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Jeunesse EschAvenir Beggen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Jeunesse EschAvenir Beggen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
34
Thắng 1
89
Hòa
51
Thua 1
24
Thua 2+
Jeunesse EschAvenir Beggen

Thông tin đội bóng

Jeunesse Esch Thông tin Avenir Beggen
1907-8-13 Thành lập 1915
Stade de la Frontiere Sân nhà Stade Henri Dunant
6400 Sức chứa 4900
Reinhold Breu HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.309.500.873.500.970.942.000.89
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.10 ↑5.500.13 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.098.5015.001.124.500.540.871.500.78
Live1.01 ↓21.00 ↑34.00 ↑2.17 ↑5.500.11 ↓0.46 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.117.0016.900.903.750.900.992.500.83
Live1.04 ↓9.40 ↑21.00 ↑1.96 ↑5.500.25 ↓0.31 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.127.5012.000.302.502.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
PinnacleSớm1.108.0111.740.883.750.820.932.500.78
Live1.09 ↓7.65 ↓17.18 ↑2.52 ↑5.500.25 ↓0.48 ↓0.001.48 ↑
BwinSớm1.128.0013.000.733.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.71 ↓5.500.95---
1xBetSớm1.117.6015.000.713.501.001.002.500.72
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.29 ↑5.500.22 ↓0.35 ↓0.002.20 ↑
Bet 365Sớm1.138.0013.000.903.750.900.802.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.147.5013.000.753.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.