Kết quả bóng đá trận Jeonnam Dragons vs Chungnam Asan, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 18/07/2026
Jeonnam Dragons 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chungnam Asan
🟨 8 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Gwangyang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonnam Dragons | Phút | |
| 35' ⇄ | ▲ Kim Jong Min ▼ Park Ju-Young | |
| Hong Won Jin | 38' | |
| Joo-Yeop Kim | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kim Young Nam ▼ Lee Ho In | |
| Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Jeong Ji-Yong | 55' | |
| Min ho Yoon | 58' | |
| Jeong Ji-Yong | 61' | |
| 62' | Son Jun-ho | |
| 62' | Park Sung Woo | |
| 63' | Shin Song Hoon | |
| ▲ Tae-Yong Park ▼ Min ho Yoon | 66' ⇄ | |
| ▲ Soon-hyeok Jang ▼ Koo Hyun Joon | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Chi-Won Choi ▼ Jung Se Jun | |
| 68' ⇄ | ▲ Han Kyo Won ▼ Park Se Jik | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 | |
| ▲ Choi Han Sol ▼ Hong Won Jin | 80' ⇄ | |
| ▲ Young-seok Yoon ▼ Gun-ho Son | 80' ⇄ | |
| Kim Beom Su | 80' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Je-hee Yun ▼ Park Sung Woo | |
| Soon-hyeok Jang | 90+4' | |
| ▲ Cho Young Kwang ▼ Kim Beom Su | 90+5' ⇄ | |
| Yoo Ji Ha | 90+11' | |
| 90+13' | ❌ Charles Lokolingoy Đá hỏng penalty | |
| Ha Nam | 90+14' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 15 |
Chủ = Jeonnam Dragons · Khách = Chungnam Asan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonnam Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 7 | 9 | 20 | 32 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 24 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Chungnam Asan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 26 | 23 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 10 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeonnam Dragons 5 (25%)Hòa 8 (40%)Chungnam Asan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/25 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/04/25 | Chungnam Asan | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | H |
| 21/09/24 | Chungnam Asan | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/24 | Jeonnam Dragons | 3-2 (3-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/24 | Chungnam Asan | 1-1 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/09/23 | Chungnam Asan | 0-1 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/07/23 | Chungnam Asan | 3-3 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/23 | Jeonnam Dragons | 2-1 (1-1) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/23 | Chungnam Asan | 2-3 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/08/22 | Jeonnam Dragons | 1-3 (0-1) | Chungnam Asan | 0 | 2.25 | B |
| 10/07/22 | Chungnam Asan | 4-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/22 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2 | B |
| 06/03/22 | Jeonnam Dragons | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2 | H |
| 26/09/21 | Chungnam Asan | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | H |
| 17/07/21 | Jeonnam Dragons | 0-3 (0-1) | Chungnam Asan | +0.75 | 2.25 | B |
| 20/06/21 | Chungnam Asan | 0-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/21 | Jeonnam Dragons | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Jeonnam Dragons
BBHHBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Jeonnam Dragons | 2-1 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Jeonnam Dragons | 0-2 (0-1) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chungnam Asan
THTHTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Chungnam Asan | 3-2 (1-1) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Busan I Park | 0-3 (0-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Chungnam Asan | 1-1 (0-1) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Jeonnam Dragons
Chungnam Asan
1Choi Bong Jin2CYoo Ji Ha4Koo Hyun Joon44Dong-geon Noh3Joo-Yeop Kim14Min ho Yoon47Gun-ho Son77Hong Won Jin10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia11Jeong Ji-Yong17Kim Beom Su18CShin Song Hoon3Lee Ho In14Park Sung Woo17Ju sung Kim33Hye-seong Kim10Son Jun-ho24Park Se Jik88Jung Se Jun11Jose Denisson Silva dos Santos70Park Ju-Young97Charles Lokolingoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Choi Bong Jin
- 2Yoo Ji Ha C🟨 Thẻ vàng 90+11'
- 3Joo-Yeop Kim🟨 Thẻ vàng 42'
- 4Koo Hyun Joon▼ Rời sân 66'
- 10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia⚽ Ghi bàn 53'
- 11Jeong Ji-Yong🟨 Thẻ vàng 55' · 🟥 Thẻ đỏ 61'
- 14Min ho Yoon🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 66'
- 17Kim Beom Su🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 90+5'
- 44Dong-geon Noh
- 47Gun-ho Son▼ Rời sân 80'
- 77Hong Won Jin🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 80'
Khách · 433
- 3Lee Ho In▼ Rời sân 46'
- 10Son Jun-ho🟨 Thẻ vàng 62'
- 11Jose Denisson Silva dos Santos
- 14Park Sung Woo🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 90+2'
- 17Ju sung Kim
- 18Shin Song Hoon C🟨 Thẻ vàng 63'
- 24Park Se Jik▼ Rời sân 68'
- 33Hye-seong Kim
- 70Park Ju-Young▼ Rời sân 35'
- 88Jung Se Jun▼ Rời sân 68'
- 97Charles Lokolingoy❌ Hỏng pen 90+13'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
83
Sút bóng
515
Sút cầu môn
36
Tấn công
5566
Tấn công nguy hiểm
1847
Sút ngoài cầu môn
29
Đá phạt trực tiếp
259
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
148
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonnam Dragons (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Chungnam Asan (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonnam Dragons (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Chungnam Asan (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonnam Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Gwangyang Stadium | Sân nhà | |
| 14920 | Sức chứa | 0 |
| Park Dong Hyuk | HLV | Lim Kwan-sik |
| Korea Republic | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.23 | 2.25 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.35 | 3.23 | 2.25 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.43 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.43 | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.63 | 3.40 ↑ | 2.45 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.44 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.25 | 2.41 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 2.60 | 3.20 ↓ | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | -0.50 | 1.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.37 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 ↓ | 2.44 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.44 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.25 | 2.41 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.45 | 2.41 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.52 | 3.45 | 2.41 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.05 | 2.41 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.51 | 3.05 | 2.41 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.28 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.36 ↑ | 2.47 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 ↑ | 2.37 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.35 | 2.45 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.53 ↑ | 2.45 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.52 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.39 | 3.15 | 2.52 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.25 ↑ | 2.37 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.28 ↓ | 2.38 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.25 ↑ | 2.38 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chungnam Asan | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).