Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs FC Seoul, 17:30 ngày 01/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 01/08/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Seoul
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| Cho Wi-Je | 24' | |
| 26' | Song Min Kyu | |
| Oberdan Alionco de Lima | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ye-geon Kim ▼ Kim Seung Seop | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Seon-Min Moon ▼ Song Min Kyu | |
| ▲ Italo ▼ Seung-Woo Lee | 62' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Cho Young Wook ▼ Jun Choi | |
| ▲ Joao Pedro Costa Gamboa ▼ Kim Jin-gyu | 76' ⇄ | |
| ▲ Park Ji Soo ▼ Woo-jin Choi | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lee Seung Mo ▼ Hrvoje Babec | |
| 76' ⇄ | ▲ Su-il Park ▼ Anderson de Oliveira da Silva | |
| 84' | Jeong-beom Son | |
| ▲ Je-Woon Yeon ▼ Cho Wi-Je | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 5 | 10 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 17 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 17 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 6 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | - | - |
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 35 | 17 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 8 | 17 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 9 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeonbuk Hyundai Motors 11 (55%)Hòa 7 (35%)FC Seoul 2 (10%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/11/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | FC Seoul | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/25 | FC Seoul | 0-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (1-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/25 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/09/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 29/06/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-5 (0-2) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | FC Seoul | 2-3 (2-2) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | T |
| 08/10/23 | FC Seoul | 0-2 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/07/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/23 | FC Seoul | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | H |
| 30/10/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (2-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/22 | FC Seoul | 2-2 (2-2) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/07/22 | FC Seoul | 0-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/21 | FC Seoul | 3-4 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/02/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
THBTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Seoul
BBTTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul
31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi8Oberdan Alionco de Lima97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun10Seung-Woo Lee11Kim Seung Seop13Sang-Yun Kang81Gytis Paulauskas25Gu SungYun5Yazan Al Arab5Yazan Abu Al-Arab16Jun Choi22CKim Jin su37Juan Antonio Ros6Hrvoje Babec7Jung Seung Won34Song Min Kyu42Jeong-beom Son9Patryk Klimala10Anderson de Oliveira da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Young-Bin Kim
- 4Cho Wi-Je🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 88'
- 7Lee Dong Jun
- 8Oberdan Alionco de Lima🟨 Thẻ vàng 32'
- 10Seung-Woo Lee▼ Rời sân 62'
- 11Kim Seung Seop▼ Rời sân 61'
- 13Sang-Yun Kang
- 23Kim Tae Hwan C
- 31Song Bum-Keun
- 66Woo-jin Choi▼ Rời sân 76'
- 81Gytis Paulauskas
- 97Kim Jin-gyu▼ Rời sân 76'
Khách · 442
- 5Yazan Al Arab
- 5Yazan Abu Al-Arab
- 6Hrvoje Babec▼ Rời sân 76'
- 7Jung Seung Won
- 9Patryk Klimala
- 10Anderson de Oliveira da Silva▼ Rời sân 76'
- 16Jun Choi▼ Rời sân 76'
- 22Kim Jin su C
- 25Gu SungYun
- 34Song Min Kyu🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 61'
- 37Juan Antonio Ros
- 42Jeong-beom Son🟨 Thẻ vàng 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
147
Sút cầu môn
52
Tấn công
6880
Tấn công nguy hiểm
4750
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
33
So Sánh Sức Mạnh
46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonbuk Hyundai Motors (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
FC Seoul (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1983 |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Seoul World Cup Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 63961 |
| Jeong-yong Jung | HLV | Kim Gi dong |
| Jeonju | Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 2.88 | 2.58 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.08 ↑ | 2.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 8.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.63 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.91 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.55 ↑ | 1.12 ↓ | 10.91 ↑ | 3.86 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.00 | 2.68 | 1.04 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.12 | 2.56 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.11 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 2.88 | 2.83 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 14.21 ↑ | 1.08 ↓ | 15.75 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 2.97 | 2.65 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.75 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.80 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.18 ↓ | 7.04 ↑ | 3.69 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FC Seoul | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).