Kết quả bóng đá trận Jelgava vs FK Rigas Futbola skola, 22:00 ngày 20/07/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 20/07/2026
Jelgava 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Rigas Futbola skola
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Jelgava | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Mamadou Sylla(Assists:Lasha Odisharia) (Kiến tạo: Lasha Odisharia) | |
| Filip Hasek | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Gauthier Mankenda ▼ Mamadou Sylla | |
| 56' ⇄ | ▲ Modou Saidy ▼ Strahinja Rakic | |
| ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj | 70' ⇄ | |
| ▲ Armands Petersons ▼ Filip Hasek | 71' ⇄ | |
| ▲ Rihards Becers ▼ Milos Pudil | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Aleksandar Filipovic ▼ Roberts Savalnieks | |
| 78' ⇄ | ▲ Rostand Ndjiki ▼ Lasha Odisharia | |
| ▲ Arturs Janovskis ▼ Roberts Melkis | 84' ⇄ | |
| 88' | Modou Saidy | |
| Maksims Semesko | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 5 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 26 |
Chủ = Jelgava · Khách = FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jelgava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 21 (51%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 18 (50%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 7 | 12 | 25 | 43 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 21 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
FK Rigas Futbola skola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 20 | 2 | 2 | 56 | 16 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 8 | 26 | 2 |
| Sân khách | 13 | 12 | 0 | 1 | 23 | 8 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jelgava 1 (5%)Hòa 1 (5%)FK Rigas Futbola skola 18 (90%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 08/04/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | FK Rigas Futbola skola | 1-4 (0-3) | Jelgava | -2 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Jelgava | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
| 26/06/25 | Jelgava | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/25 | Jelgava | 2-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 2.75 | H |
| 12/03/25 | FK Rigas Futbola skola | 1-0 (0-0) | Jelgava | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/09/24 | Jelgava | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/07/24 | FK Rigas Futbola skola | 7-0 (4-0) | Jelgava | -2.75 | 3.75 | B |
| 15/05/24 | Jelgava | 1-2 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3 | B |
| 03/04/24 | FK Rigas Futbola skola | 5-1 (4-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/09/23 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3.25 | B |
| 16/07/23 | Jelgava | 0-3 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/07/23 | FK Rigas Futbola skola | 1-0 (0-0) | Jelgava | -3 | 3.75 | B |
| 13/05/23 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (2-0) | Jelgava | -2.5 | 3.5 | B |
| 01/04/23 | Jelgava | 0-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
| 04/02/23 | Jelgava | 0-6 (0-5) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
| 25/10/20 | FK Rigas Futbola skola | 1-0 (1-0) | Jelgava | -1.75 | 3 | B |
| 12/08/20 | Jelgava | 0-4 (0-3) | FK Rigas Futbola skola | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Jelgava
BBTTTBHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Jelgava | 0-8 (0-2) | Riga FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
TTTHTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | +2.25 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Super Nova | +2 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Jelgava
FK Rigas Futbola skola
1CAdam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars27Kristers Alekseiciks11Martin Hasek13Jegors Novikovs22Milos Pudil29Glebs Zaleiko8Roberts Melkis24Filip Hasek17Tomas Rataj1Rihards Matrevics11Roberts Savalnieks18Dmitrijs Zelenkovs23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek26Stefan Panic81Strahinja Rakic8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks14Mamadou Sylla22Darko Lemajic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Adam Dvorak C7.2
- 3Maksims Semesko🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 4Alans Kangars6
- 8Roberts Melkis▼ Rời sân 84'6.2
- 11Martin Hasek6.7
- 13Jegors Novikovs6.6
- 17Tomas Rataj▼ Rời sân 70'6.2
- 22Milos Pudil▼ Rời sân 71'6.6
- 24Filip Hasek🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 27Kristers Alekseiciks7
- 29Glebs Zaleiko6.7
Khách · 4231
- 1Rihards Matrevics7.7
- 8Lasha Odisharia🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 78'8.4
- 10Janis Ikaunieks7
- 11Roberts Savalnieks▼ Rời sân 78'8
- 14Mamadou Sylla⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 56'8.4
- 18Dmitrijs Zelenkovs7.4
- 22Darko Lemajic5.8
- 23Herdi Prenga6.8
- 26Stefan Panic8.1
- 43Ziga Lipuscek C7.9
- 81Strahinja Rakic▼ Rời sân 56'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
36
Tấn công
5372
Tấn công nguy hiểm
4249
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
327503
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
22
Cứu thua
53
Tắc bóng
168
Quả ném biên
2023
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
513
Chuyền dài
2228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51.33
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
28 72
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B18T18 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B10T10 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jelgava (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
FK Rigas Futbola skola (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jelgava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Adam Dvorak Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 27Kristers Alekseiciks Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 11Martin Hasek Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 27/33 | 7 | |||
| 29Glebs Zaleiko Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 46/56 | 1 | |||
| 13Jegors Novikovs Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 17/33 | 6 | |||
| 22Milos Pudil Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 6 | |||
| 3Maksims Semesko Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/33 | 3 | 🟨 | ||
| 24Filip Hasek Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/2 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 17Tomas Rataj Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 8Roberts Melkis Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 13/17 | 2 | |||
| 4Alans Kangars Trung vệ | 6 | 1/0 | 27/43 | 2 | |||
| 19Armands Petersons (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 9Rihards Becers (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 20Glebs Patika (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Arturs Janovskis (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
FK Rigas Futbola skola
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Lasha Odisharia Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 13/20 | 0 | ||
| 14Mamadou Sylla Tiền đạo | 8.4 | 1 | 3/2 | 8/10 | 1 | ||
| 26Stefan Panic Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 0/0 | 76/87 | 5 | |||
| 11Roberts Savalnieks Hậu vệ phải | 8 | 0/0 | 32/41 | 3 | |||
| 43Ziga Lipuscek Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 54/59 | 0 | |||
| 1Rihards Matrevics Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 18Dmitrijs Zelenkovs Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 48/60 | 3 | |||
| 10Janis Ikaunieks Tiền vệ tấn công | 7 | 3/2 | 37/49 | 2 | |||
| 23Herdi Prenga Trung vệ | 6.8 | 3/0 | 52/57 | 1 | |||
| 81Strahinja Rakic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 30/34 | 2 | |||
| 22Darko Lemajic Trung phong | 5.8 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 77Gauthier Mankenda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 66Modou Saidy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | 🟨 | ||
| 6Aleksandar Filipovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 15Rostand Ndjiki (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jelgava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 2006 |
| Ozolnieku Stadions | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandrs Basovs | HLV | Viktors Morozs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.90 | 5.60 | 1.20 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 5.75 | 1.22 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.20 | 5.50 | 1.20 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 4.90 | 1.26 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.65 ↑ | 1.02 ↓ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.30 | 5.60 | 1.20 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.00 | 5.30 | 1.27 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 5.00 | 1.23 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 4.70 | 1.33 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.51 | 6.34 | 1.18 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 30.83 ↑ | 6.77 ↑ | 1.14 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.32 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.85 | 5.00 | 1.28 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 5.15 | 0.00 | 0.09 |
| Live | 144.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.51 ↓ | 0.00 | 0.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.27 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.55 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | -1.75 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.