Kết quả bóng đá trận Jelgava vs FK Liepaja, 22:30 ngày 26/07/2026
Higher League (Latvia) · 22:30 ngày 26/07/2026
Jelgava 0 Kết thúc HT 0-2 2
FK Liepaja
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Jelgava | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Joseph Ede | |
| Jegors Novikovs | 24' | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Abiodun Ogunniyi(Assists:Amar Haidara) (Kiến tạo: Amar Haidara) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Armands Petersons ▼ Jegors Novikovs | 46' ⇄ | |
| ▲ Rihards Becers ▼ Roberts Melkis | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Andrii Korobenko ▼ Ekou Rodolphe | |
| 53' | Vladislavs Sorokins | |
| 57' | Joseph Ede | |
| Tomas Rataj(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 61' | |
| 66' ⇄ | ▲ Kyvon Leidsman ▼ Danila Patijcuks | |
| 75' ⇄ | ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara | |
| 75' ⇄ | ▲ Djibril Gueye ▼ Abiodun Ogunniyi | |
| ▲ Glebs Patika ▼ Filip Hasek | 80' ⇄ | |
| ▲ Arturs Janovskis ▼ Milos Pudil | 80' ⇄ | |
| ▲ Adams Dreimanis ▼ Tomas Rataj | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kirils Iljins ▼ Vjaceslavs Isajevs | |
| Rihards Becers | 85' | |
| 86' | Davis Oss | |
| 88' | Leonel Strumia | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = Jelgava · Khách = FK Liepaja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jelgava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 17 (49%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 41 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 19 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 4 | 10 | 30 | 34 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 11 | 20 | 3 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 23 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jelgava 3 (15%)Hòa 6 (30%)FK Liepaja 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | FK Liepaja | 3-0 (3-0) | Jelgava | -0.75 | 3 | B |
| 27/02/26 | FK Liepaja | 3-0 (3-0) | Jelgava | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Liepaja | 2-2 (2-2) | Jelgava | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/25 | Jelgava | 1-2 (0-1) | FK Liepaja | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/25 | Jelgava | 0-1 (0-0) | FK Liepaja | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/25 | FK Liepaja | 1-0 (1-0) | Jelgava | -1 | 2.75 | B |
| 03/11/24 | Jelgava | 2-2 (1-2) | FK Liepaja | -1 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | FK Liepaja | 3-0 (1-0) | Jelgava | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/07/24 | Jelgava | 2-4 (0-2) | FK Liepaja | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/06/24 | Jelgava | 1-1 (0-1) | FK Liepaja | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/24 | FK Liepaja | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.75 | 3 | T |
| 07/10/23 | FK Liepaja | 1-1 (0-0) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/07/23 | Jelgava | 3-2 (1-1) | FK Liepaja | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/23 | Jelgava | 2-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 3 | T |
| 09/04/23 | FK Liepaja | 3-2 (1-2) | Jelgava | -1 | 2.75 | B |
| 29/11/20 | Jelgava | 0-7 (0-3) | FK Liepaja | -2.25 | 3.75 | B |
| 12/09/20 | FK Liepaja | 3-1 (1-0) | Jelgava | - | - | B |
| 22/07/20 | Jelgava | 1-5 (0-3) | FK Liepaja | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jelgava
BBBTTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
BTBTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | +1 | 3 | H |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Jelgava
FK Liepaja
1CAdam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars27Kristers Alekseiciks11Martin Hasek13Jegors Novikovs22Milos Pudil29Glebs Zaleiko8Roberts Melkis24Filip Hasek17Tomas Rataj24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos26Vjaceslavs Isajevs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Adam Dvorak C
- 3Maksims Semesko
- 4Alans Kangars
- 8Roberts Melkis▼ Rời sân 46'
- 11Martin Hasek
- 13Jegors Novikovs🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'
- 17Tomas Rataj▼ Rời sân 84'
- 22Milos Pudil▼ Rời sân 80'
- 24Filip Hasek▼ Rời sân 80'
- 27Kristers Alekseiciks
- 29Glebs Zaleiko
Khách · 4231
- 2Bart Straalman
- 4Marvin Martins Santos C
- 6Ekou Rodolphe▼ Rời sân 46'
- 7Abiodun Ogunniyi⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 75'
- 18Joseph Ede⚽ Ghi bàn 1' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 23Amar Haidara🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 75'
- 24Davis Oss🟨 Thẻ vàng 86'
- 26Vjaceslavs Isajevs▼ Rời sân 84'
- 32Leonel Strumia🟨 Thẻ vàng 88'
- 35Vladislavs Sorokins🟨 Thẻ vàng 53'
- 70Danila Patijcuks▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1223
Sút cầu môn
19
Tấn công
124113
Tấn công nguy hiểm
7055
Sút ngoài cầu môn
109
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
446336
TL chuyền bóng thành công
78%75%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
04
Cứu thua
71
Tắc bóng
1318
Quả ném biên
3026
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
3026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.643.63
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jelgava (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
FK Liepaja (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jelgava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1949 |
| Ozolnieku Stadions | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 5000 |
| Aleksandrs Basovs | HLV | Vassiljev V. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.07 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.40 | 2.06 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.73 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.35 ↓ | 2.18 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.40 | 2.06 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.11 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.21 | 2.09 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.93 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.86 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.41 | 2.12 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 30.86 ↑ | 11.18 ↑ | 1.08 ↓ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.89 | 3.70 | 1.77 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.